
Nghị định 155/2018/NĐ-CP là nghị định sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế, do Chính phủ ban hành ngày 12/11/2018 và có hiệu lực ngay từ ngày ký. Trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, nghị định này đi theo hướng cắt giảm điều kiện kinh doanh: sửa lại điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại Nghị định 67/2016/NĐ-CP, bãi bỏ toàn bộ 5 thông tư của Bộ Y tế cùng một phần Thông tư 43/2014/TT-BYT, và bỏ thủ tục cấp Giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm. Tính đến 01/8/2026, Nghị định 155/2018/NĐ-CP vẫn còn hiệu lực.
⚠ Đính chính một nhầm lẫn rất phổ biến: Nghị định 155/2018/NĐ-CP KHÔNG phải nghị định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm. Văn bản quy định mức phạt là Nghị định 115/2018/NĐ-CP — hai số hiệu gần giống nhau nên rất hay bị dùng lẫn. Bản trước của trang này cũng từng mô tả nhầm, chúng tôi đã viết lại toàn bộ sau khi đối chiếu văn bản gốc.
Nội dung chính
- Nghị định 155 an toàn vệ sinh thực phẩm là nghị định gì?
- Phân biệt Nghị định 155/2018 và Nghị định 115/2018
- Nghị định 155/2018 sửa gì về an toàn thực phẩm?
- Nghị định 155/2018 bỏ gì? Danh sách đầy đủ
- Bỏ giấy xác nhận kiến thức ATTP — cơ sở làm gì thay thế?
- Nghị định 155 sửa gì ở thủ tục tự công bố sản phẩm?
- Nghị định 155/2018 còn hiệu lực không?
- Checklist: cơ sở cần làm gì sau Nghị định 155
- Câu hỏi thường gặp
Nghị định 155 an toàn vệ sinh thực phẩm là nghị định gì?
Nghị định 155/2018/NĐ-CP là văn bản sửa đổi, không phải văn bản quy định độc lập. Nó không có một chương riêng mang tên “an toàn vệ sinh thực phẩm” mà sửa trực tiếp vào các nghị định, thông tư đang có. Phần liên quan đến an toàn thực phẩm nằm ở Chương I, gồm hai điều: Điều 1 (bãi bỏ một số quy định) và Điều 2 (sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2016/NĐ-CP).
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Số hiệu | 155/2018/NĐ-CP |
| Tên đầy đủ | Sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế |
| Cơ quan ban hành | Chính phủ |
| Ngày ban hành | 12/11/2018 |
| Hiệu lực | Từ ngày ký ban hành (12/11/2018) |
| Phạm vi | 9 lĩnh vực thuộc Bộ Y tế: an toàn thực phẩm, dược, hiến — lấy — ghép mô, hóa chất diệt côn trùng, khám chữa bệnh, mỹ phẩm, bệnh truyền nhiễm, HIV/AIDS, sức khỏe sinh sản |
| Phần về ATTP | Chương I — Điều 1 (bãi bỏ) và Điều 2 (sửa Nghị định 67/2016/NĐ-CP) |
| Tình trạng (01/8/2026) | Còn hiệu lực |
Nếu bạn cần bản tra cứu số hiệu, ngày tháng và trích yếu, xem trang văn bản Nghị định 155/2018/NĐ-CP. Trang bạn đang đọc tập trung giải thích tác động thực tế đối với chủ cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm.
Phân biệt Nghị định 155/2018 và Nghị định 115/2018
Nghị định 155/2018/NĐ-CP quy định về điều kiện kinh doanh; Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định về mức xử phạt. Đây là hai văn bản hoàn toàn khác nhau, ban hành cách nhau hơn hai tháng trong cùng năm 2018. Nhầm hai văn bản này dẫn tới trích sai căn cứ khi làm hồ sơ hoặc khi bị lập biên bản.

| Tiêu chí | NĐ 155/2018/NĐ-CP | NĐ 115/2018/NĐ-CP |
|---|---|---|
| Nội dung | Sửa đổi điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc Bộ Y tế | Xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm |
| Ngày ban hành | 12/11/2018 | 04/9/2018 |
| Hiệu lực | 12/11/2018 (từ ngày ký) | 20/10/2018 |
| Bố cục | 10 chương, 22 điều — mỗi chương một lĩnh vực quản lý của Bộ Y tế | 04 chương, 39 điều |
| Trả lời câu hỏi | “Cơ sở của tôi cần đáp ứng điều kiện gì?” | “Vi phạm thì bị phạt bao nhiêu?” |
| Thay thế văn bản nào | Không thay thế — chỉ sửa đổi, bãi bỏ từng phần | Thay thế Nghị định 178/2013/NĐ-CP |
Dấu hiệu nhận biết nhanh: nếu tài liệu nào đó nói “Nghị định 155 gồm 4 chương, 39 điều, quy định thẩm quyền xử phạt của Công an, Bộ đội biên phòng, Cảnh sát biển…” thì tài liệu đó đang mô tả Nghị định 115/2018. Muốn tra mức phạt cụ thể, xem mức phạt khi không có giấy chứng nhận VSATTP.
Nghị định 155/2018 sửa gì về an toàn thực phẩm?
Điều 2 Nghị định 155/2018/NĐ-CP gồm 3 khoản: sửa Điều 1 Chương I (phạm vi điều chỉnh), thay thế toàn bộ Chương II (điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm) và sửa đổi, bổ sung Chương III (thẩm quyền, hồ sơ, thủ tục cấp Giấy chứng nhận) của Nghị định 67/2016/NĐ-CP. Nội dung mới gọn hơn đáng kể so với bản cũ, tập trung vào hai nhóm cơ sở.
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm
Điều kiện chung sau khi sửa gồm các nhóm yêu cầu về mặt bằng, trang thiết bị và con người:
- Quy trình sản xuất bố trí theo nguyên tắc một chiều, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng;
- Tường, trần, nền không thấm nước, không rạn nứt, không ẩm mốc;
- Trang thiết bị, dụng cụ dễ làm vệ sinh, không thôi nhiễm chất độc hại vào thực phẩm;
- Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh phải được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và được chủ cơ sở xác nhận;
- Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh không mắc các bệnh: tả, lỵ, thương hàn, viêm gan A, viêm gan E, viêm da nhiễm trùng, lao phổi, tiêu chảy cấp.
Cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống
Ngoài các điều kiện tương tự về con người, cơ sở dịch vụ ăn uống còn phải thực hiện kiểm thực ba bước và lưu mẫu thức ăn. Bên cạnh đó, cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống vẫn phải tuân thủ các điều kiện tại Điều 28, 29 và Điều 30 Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 — phần này không bị Nghị định 155 cắt giảm.
Điều kiện chi tiết theo từng mô hình (quán ăn, bếp ăn tập thể, cơ sở sản xuất đóng gói…) được trình bày trong bài điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm theo từng loại hình kinh doanh.
Thủ tục cấp Giấy chứng nhận sau khi sửa
Khoản 3 Điều 2 Nghị định 155/2018 viết lại Chương III Nghị định 67/2016/NĐ-CP, ấn định các mốc thời gian mà cơ sở có thể tự kiểm chứng khi nộp hồ sơ:
- Hồ sơ nộp qua dịch vụ công trực tuyến, bưu điện hoặc trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận;
- Nếu cần sửa đổi, bổ sung, cơ quan phải thông báo bằng văn bản trong 05 ngày làm việc; quá 30 ngày kể từ khi nhận thông báo mà cơ sở không bổ sung thì hồ sơ hết giá trị;
- Nếu hồ sơ đủ, cơ quan thành lập đoàn thẩm định 03–05 người (ít nhất 02 người làm công tác an toàn thực phẩm) và lập biên bản trong 15 ngày làm việc;
- Thẩm định đạt yêu cầu: cấp Giấy chứng nhận trong 05 ngày làm việc kể từ ngày có kết quả;
- Thẩm định chưa đạt nhưng khắc phục được: thời hạn khắc phục không quá 30 ngày;
- Chỉ đổi tên doanh nghiệp, đổi chủ cơ sở hoặc đổi địa chỉ mà không đổi vị trí và quy trình thì không phải xin cấp lại — chỉ cần gửi thông báo thay đổi thông tin kèm văn bản chứng minh;
- Giấy chứng nhận cấp trước 12/11/2018 vẫn dùng đến hết thời hạn ghi trên giấy.
Nghị định 155/2018 bỏ gì? Danh sách đầy đủ
Điều 1 Nghị định 155/2018/NĐ-CP gồm 8 khoản, bãi bỏ 4 nhóm quy định về an toàn thực phẩm. Đây là phần có tác động trực tiếp nhất tới hồ sơ, thủ tục của cơ sở:
| Bị bãi bỏ | Thuộc văn bản | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Điều 2 Chương I, Chương IV và Chương V | Nghị định 67/2016/NĐ-CP (01/7/2016) | Bỏ phần giải thích từ ngữ và hai chương về điều kiện đối với cơ sở, dụng cụ, vật liệu bao gói |
| Điểm c khoản 2 Điều 5 | Nghị định 15/2018/NĐ-CP (02/02/2018) | Bỏ bước đăng tải đứng riêng của cơ quan tiếp nhận — nội dung này được Điều 3 gộp ngược vào điểm a cùng khoản |
| Toàn bộ 5 thông tư (khoản 3 đến khoản 7) | TT 15/2012, 16/2012, 26/2012, 30/2012/TT-BYT và 47/2014/TT-BYT | Bỏ hệ thống thông tư cũ về điều kiện chung ATTP, cơ sở dịch vụ ăn uống và thức ăn đường phố |
| Khoản 1 và khoản 3 Điều 14, khoản 1 Điều 15 (khoản 8) | Thông tư 43/2014/TT-BYT về quản lý thực phẩm chức năng | Bãi bỏ một phần — bỏ các khoản dẫn chiếu điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng sang Thông tư 16/2012/TT-BYT và bỏ lộ trình bắt buộc áp dụng GMP, HACCP; các phần khác của thông tư vẫn còn hiệu lực |
Năm thông tư bị bãi bỏ cụ thể là: Thông tư 15/2012/TT-BYT (điều kiện chung bảo đảm ATTP với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm), Thông tư 16/2012/TT-BYT (cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói), Thông tư 26/2012/TT-BYT (cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP), Thông tư 30/2012/TT-BYT (cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, thức ăn đường phố) và Thông tư 47/2014/TT-BYT (quản lý ATTP với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống).
Thông tư thứ sáu bị đụng tới — nhưng chỉ một phần — là Thông tư 43/2014/TT-BYT về quản lý thực phẩm chức năng. Khoản 8 Điều 1 Nghị định 155/2018 bãi bỏ khoản 1 và khoản 3 Điều 14, khoản 1 Điều 15 của thông tư này. Đây là các khoản dẫn chiếu điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị và con người sang Thông tư 16/2012/TT-BYT — mà chính Nghị định 155 đã bãi bỏ toàn bộ ở khoản 4 — cùng với lộ trình bắt buộc áp dụng GMP và HACCP. Nếu doanh nghiệp thực phẩm chức năng chỉ tra danh sách “5 thông tư bị bãi bỏ” thì rất dễ bỏ sót phần này và vẫn viện dẫn nhầm căn cứ. Các quy định khác của Thông tư 43/2014/TT-BYT (ghi nhãn, công bố, quảng cáo thực phẩm chức năng) vẫn còn hiệu lực.
Hệ quả cần lưu ý: nếu hồ sơ, quy trình nội bộ hoặc tài liệu tư vấn của bạn còn viện dẫn Thông tư 15/2012/TT-BYT hay Thông tư 30/2012/TT-BYT làm căn cứ, thì căn cứ đó đã hết hiệu lực từ 12/11/2018. Cần thay bằng Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Nghị định 67/2016/NĐ-CP (bản đã được Nghị định 155/2018 sửa đổi).
Bỏ giấy xác nhận kiến thức ATTP — cơ sở làm gì thay thế?
Sau Nghị định 155/2018, người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm không còn phải dự thi và xin Giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm do cơ quan nhà nước cấp. Thay vào đó, người lao động phải “được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và được chủ cơ sở xác nhận”. Trách nhiệm chuyển từ cơ quan quản lý sang chủ cơ sở.

Đây là thay đổi bị hiểu sai nhiều nhất. Bỏ giấy xác nhận không có nghĩa là bỏ nghĩa vụ tập huấn. Trên thực tế, khi đoàn kiểm tra tới, cơ sở vẫn phải chứng minh được nhân viên đã được tập huấn. Những gì cơ sở nên chuẩn bị:
- Tài liệu tập huấn nội bộ, bám theo nhóm ngành hàng của cơ sở;
- Danh sách nhân viên đã tập huấn, có chữ ký người học và ngày tập huấn;
- Văn bản xác nhận của chủ cơ sở (hoặc người đại diện theo pháp luật) cho từng người trực tiếp sản xuất, kinh doanh;
- Giấy khám sức khỏe còn hạn của người trực tiếp sản xuất, kinh doanh — phần này vẫn giữ nguyên;
- Kế hoạch tập huấn lại khi có nhân viên mới hoặc khi thay đổi quy trình.
Hồ sơ tập huấn nội bộ nói trên cũng là tài liệu thường được xem xét khi cơ sở nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Nghị định 155 sửa gì ở thủ tục tự công bố sản phẩm?
Nghị định 155/2018 tác động vào thủ tục tự công bố theo hai hướng ngược nhau: Điều 1 bãi bỏ điểm c khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, còn Điều 3 viết lại điểm a của chính khoản đó. Đây là chi tiết hay bị bỏ sót, vì đa số bài viết chỉ nhắc phần “bãi bỏ”.
Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP có tên “Hồ sơ, trình tự tự công bố sản phẩm”. Khoản 2 quy định trình tự gồm ba điểm a, b, c; điểm c là bước cuối — trách nhiệm riêng của cơ quan tiếp nhận trong việc đăng tải tên tổ chức, cá nhân và tên sản phẩm tự công bố lên trang thông tin điện tử của mình.
Nghĩa vụ đăng tải không biến mất — nó được chuyển vào điểm a. Điều 3 Nghị định 155/2018 sửa điểm a khoản 2 Điều 5 thành: tổ chức, cá nhân tự công bố sản phẩm trên phương tiện thông tin đại chúng, hoặc trang thông tin điện tử của mình, hoặc niêm yết công khai tại trụ sở, và công bố trên Hệ thống thông tin dữ liệu cập nhật về an toàn thực phẩm. Trong thời gian chưa có Hệ thống này, doanh nghiệp nộp 01 bản qua bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định — cơ quan đó lưu trữ hồ sơ và đăng tải tên tổ chức, cá nhân cùng tên sản phẩm tự công bố lên trang thông tin điện tử của mình. Nói cách khác, Nghị định 155 gom bước đăng tải vào cơ chế chuyển tiếp thay vì để nó đứng riêng thành một điểm.
Điểm mới thứ hai tại điểm a sau khi sửa: nếu tổ chức, cá nhân có từ 02 cơ sở sản xuất trở lên cùng sản xuất một sản phẩm, chỉ phải nộp hồ sơ tại một cơ quan quản lý nhà nước ở địa phương có cơ sở sản xuất, do mình tự chọn — và các lần tự công bố tiếp theo phải nộp đúng tại cơ quan đã chọn trước đó.
Điều 3 Nghị định 155/2018 còn bổ sung khoản 6 Điều 40 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, giao rõ đầu mối tổ chức cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho các nhóm: nước uống đóng chai, nước khoáng thiên nhiên, nước đá dùng liền và nước đá chế biến thực phẩm, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi, phụ gia và chất hỗ trợ chế biến, vi chất bổ sung vào thực phẩm, cùng cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Tác động thực tế với doanh nghiệp:
- Không phải chờ thấy tên sản phẩm xuất hiện trên website cơ quan rồi mới bán hàng — điểm b khoản 2 Điều 5 vẫn giữ nguyên: được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn sản phẩm;
- Bằng chứng pháp lý của bạn là bộ hồ sơ tự công bố cùng chứng từ đã nộp/niêm yết, không phải một dòng dữ liệu trên trang của cơ quan;
- Nếu có nhiều nhà máy cùng làm một sản phẩm, hãy ghi nhớ cơ quan đã chọn lần đầu và nộp cố định tại đó cho các lần sau;
- Vì vậy phải lưu trữ đầy đủ bản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm và biên nhận nộp hồ sơ.
Chi tiết trình tự và biểu mẫu xem tại bài thủ tục tự công bố sản phẩm.
Nghị định 155/2018 còn hiệu lực không?
Còn. Tính đến 01/8/2026, Nghị định 155/2018/NĐ-CP vẫn đang có hiệu lực và chưa có nghị định nào thay thế nó. Cần phân biệt rõ hai chuyện: bản thân Nghị định 155 là văn bản sửa đổi, nên “hiệu lực” của nó thể hiện qua các nội dung mà nó đã sửa và đã bãi bỏ ở những văn bản khác.
Về hệ thống văn bản an toàn thực phẩm nói chung tại thời điểm 01/8/2026:
- Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 — luật gốc, đang áp dụng;
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP — hướng dẫn Luật ATTP, đang áp dụng;
- Nghị định 67/2016/NĐ-CP (đã được Nghị định 155/2018 sửa đổi) — điều kiện sản xuất, kinh doanh thực phẩm thuộc Bộ Y tế;
- Nghị định 115/2018/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính.
Về Nghị định 46/2026/NĐ-CP: nghị định này ban hành ngày 26/01/2026 với dự kiến thay thế toàn bộ Nghị định 15/2018, nhưng đang bị tạm ngưng áp dụng cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định mới có hiệu lực. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng. Vì vậy không nên làm thủ tục theo Nghị định 46/2026 ở thời điểm này. Xem thêm: Nghị định 46/2026/NĐ-CP. (Trạng thái tạm ngưng kiểm chứng ngày 01/8/2026 — đây là thông tin có thể thay đổi, nên kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.)
Toàn cảnh hệ thống văn bản và mốc hiệu lực được tổng hợp trong bài luật và quy định về an toàn thực phẩm mới nhất.
Checklist: cơ sở cần làm gì sau Nghị định 155
Nếu cơ sở của bạn đang hoạt động, đây là những việc nên rà lại — mỗi mục đều bắt nguồn từ một thay đổi cụ thể ở trên:
| Việc cần rà | Vì sao |
|---|---|
| Thay căn cứ pháp lý trong hồ sơ, quy trình nội bộ | 5 thông tư cũ (15, 16, 26, 30/2012 và 47/2014/TT-BYT) đã bị bãi bỏ từ 12/11/2018 |
| Riêng cơ sở thực phẩm chức năng: rà lại Thông tư 43/2014/TT-BYT | Khoản 1, 3 Điều 14 và khoản 1 Điều 15 đã bị bãi bỏ — không còn dẫn chiếu Thông tư 16/2012 và lộ trình GMP, HACCP tại thông tư này |
| Lập hồ sơ tập huấn ATTP nội bộ có xác nhận của chủ cơ sở | Giấy xác nhận kiến thức ATTP do cơ quan cấp không còn, nhưng nghĩa vụ tập huấn vẫn còn |
| Kiểm tra hạn giấy khám sức khỏe của người trực tiếp sản xuất | Điều kiện về sức khỏe và danh mục bệnh không bị cắt giảm |
| Rà bố trí mặt bằng theo nguyên tắc một chiều | Vẫn là điều kiện chung sau khi sửa đổi |
| Với cơ sở dịch vụ ăn uống: kiểm thực ba bước và lưu mẫu thức ăn | Yêu cầu riêng cho nhóm dịch vụ ăn uống |
| Lưu đủ chứng từ bộ hồ sơ tự công bố | Việc cơ quan đăng tải chỉ là cơ chế chuyển tiếp khi chưa có Hệ thống dữ liệu ATTP; chứng cứ pháp lý nằm ở hồ sơ của bạn |
Sau khi rà xong phần điều kiện, bước tiếp theo thường là làm hoặc gia hạn giấy phép — quy trình đầy đủ có trong bài thủ tục cấp giấy phép an toàn vệ sinh thực phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định nào thay thế Nghị định 155/2018/NĐ-CP?
Tính đến 01/8/2026 chưa có nghị định nào thay thế Nghị định 155/2018/NĐ-CP. Nghị định 46/2026/NĐ-CP dự kiến thay thế Nghị định 15/2018 (không phải thay thế Nghị định 155) và hiện đang bị tạm ngưng áp dụng.
Tải Nghị định 155/2018/NĐ-CP bản PDF ở đâu?
Bản gốc có trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật tại vanban.chinhphu.vn. Khi cần trích dẫn làm căn cứ hồ sơ, hãy dùng bản trên cổng của Chính phủ thay vì bản đăng lại trên các trang tin.
Bỏ giấy xác nhận kiến thức thì có còn phải tập huấn không?
Vẫn phải. Quy định hiện hành yêu cầu người trực tiếp sản xuất, kinh doanh “được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm và được chủ cơ sở xác nhận”. Chỉ bỏ khâu thi và cấp giấy tại cơ quan nhà nước, không bỏ nghĩa vụ tập huấn.
Nghị định 155/2018 có phần về dược, mỹ phẩm không?
Có. Nghị định 155/2018 có 10 chương, trong đó 9 chương ứng với 9 lĩnh vực thuộc quản lý nhà nước của Bộ Y tế: an toàn thực phẩm (Chương I), dược (Chương II, sửa Nghị định 54/2017/NĐ-CP), hiến — lấy — ghép mô và bộ phận cơ thể người, hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng, khám bệnh — chữa bệnh, mỹ phẩm, phòng chống bệnh truyền nhiễm, phòng chống HIV/AIDS, sức khỏe sinh sản; Chương X là điều khoản thi hành. Bài viết này chỉ phân tích phần an toàn thực phẩm tại Chương I.
Nghị định 155 có quy định mức phạt an toàn thực phẩm không?
Không. Nghị định 155/2018/NĐ-CP không quy định mức phạt. Mức phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm quy định tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP, có hiệu lực từ 20/10/2018.
Nguồn kiểm chứng
Nội dung bài viết được đối chiếu ngày 01/8/2026 với: Nghị định 155/2018/NĐ-CP trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vanban.chinhphu.vn); toàn văn nghị định đăng tại VCCI; Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12; Nghị định 15/2018/NĐ-CP; Nghị định 67/2016/NĐ-CP; Nghị định 115/2018/NĐ-CP; Thông tư 43/2014/TT-BYT. Số chương, số điều và nội dung từng khoản trong bài được đối chiếu trực tiếp trên toàn văn nghị định, không lấy lại từ bài tổng hợp của bên thứ ba. Văn bản pháp luật có thể thay đổi — vui lòng đối chiếu bản gốc trước khi sử dụng làm căn cứ hồ sơ.
Cần rà lại hồ sơ ATTP theo quy định hiện hành?
Đội ngũ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm hỗ trợ cơ sở tại TP.HCM rà soát điều kiện, chuẩn bị hồ sơ tập huấn nội bộ và làm thủ tục xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Hotline tư vấn miễn phí: 0909 730 849 · Địa chỉ: 47/104 Nguyễn Hữu Tiến, Tân Phú, TP.HCM
ATVSTP.org.vn (Công ty TNHH Legal Lê Cao) là đơn vị dịch vụ tư vấn tư nhân, không phải Chi cục, Cục hay Sở An toàn thực phẩm. Chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và thủ tục, không cam kết “bao đậu”.
