
Tự công bố sản phẩm là thủ tục theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, cho phép doanh nghiệp tự công bố và tự chịu trách nhiệm về sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Tính đến ngày 19/08/2026, đây vẫn là thủ tục đang có hiệu lực đối với phần lớn thực phẩm bao gói sẵn. Nghị định 46/2026/NĐ-CP — văn bản dự kiến bỏ cơ chế tự công bố và thay bằng đăng ký bản công bố hợp quy — đang bị tạm ngưng áp dụng, nên chưa có gì thay đổi trên thực tế. Bài viết hướng dẫn thủ tục, hồ sơ và trình tự tự công bố đang áp dụng, đồng thời nêu rõ khung mới sẽ thay đổi những gì khi được áp dụng trở lại.
Lưu ý minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao), không phải Cục/Sở An toàn thực phẩm hay cơ quan nhà nước. Thông tin pháp lý mang tính tham khảo theo văn bản hiện hành; kết quả do cơ quan có thẩm quyền cấp.
⚠️ Căn cứ pháp lý — kiểm chứng lại ngày 19/08/2026: Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng áp dụng, cùng với Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP. Chuỗi văn bản: Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 tạm ngưng lần đầu đến hết 15/4/2026; Thông báo 141/TB-VPCP ngày 20/3/2026 ghi nhận Thường trực Chính phủ thống nhất kéo dài; Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 chính thức kéo dài cho tới khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn có hiệu lực thi hành — hiện chưa có ngày kết thúc cố định. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng. Nhiều trang hướng dẫn thủ tục “theo Nghị định 46/2026” như thể nó đang có hiệu lực; làm theo sẽ dẫn tới hồ sơ sai biểu mẫu và bị trả lại.
Nội dung chính
- Tự công bố sản phẩm là gì? Năm 2026 còn áp dụng không?
- Sản phẩm nào phải tự công bố, sản phẩm nào được miễn?
- Hồ sơ tự công bố gồm những gì
- Trình tự tự công bố từng bước
- Bản tự công bố cũ có phải chuyển đổi không?
- Khung Nghị định 46/2026 — đang tạm ngưng, sẽ thay gì
- Những lưu ý quan trọng
- Câu hỏi thường gặp
Tự công bố sản phẩm là gì? Năm 2026 còn áp dụng không?
Còn áp dụng. Tự công bố sản phẩm là cơ chế cho phép tổ chức, cá nhân tự công bố thực phẩm thường, bao gói sẵn dựa trên kết quả kiểm nghiệm và tự chịu trách nhiệm, thay vì phải xin xác nhận trước của cơ quan nhà nước. Đây là hình thức “hậu kiểm” nhằm giảm thủ tục, quy định tại Điều 4 và Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Điểm gây nhầm lẫn lớn nhất hiện nay: Nghị định 46/2026/NĐ-CP ban hành ngày 26/01/2026 để thay thế Nghị định 15/2018 — và nghị định đó không còn thủ tục tự công bố. Nhưng nghị định này chưa từng được áp dụng trên thực tế: nó bị tạm ngưng ngay từ đầu và việc tạm ngưng đã được kéo dài vô thời hạn. Vì vậy, doanh nghiệp vẫn phải tự công bố theo Nghị định 15/2018; làm hồ sơ theo biểu mẫu của Nghị định 46/2026 sẽ bị trả lại.
Sản phẩm nào phải tự công bố, sản phẩm nào được miễn?
Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải tự công bố các nhóm sau:
- Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn;
- Phụ gia thực phẩm;
- Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
- Dụng cụ chứa đựng thực phẩm;
- Vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Theo khoản 2 Điều 4 (được sửa đổi bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP), được miễn tự công bố: sản phẩm, nguyên liệu sản xuất hoặc nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu, hoặc phục vụ cho việc sản xuất nội bộ của tổ chức, cá nhân, không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
Lưu ý phân nhóm — đây là chỗ hay làm sai hồ sơ: nhóm rủi ro cao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi và một số phụ gia đặc thù không tự công bố, mà phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 Nghị định 15/2018 và chờ được cấp Giấy tiếp nhận.
Hồ sơ tự công bố gồm những gì
Hồ sơ tự công bố theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP rất gọn, chỉ gồm 02 thành phần:
- Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP;
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm, còn hiệu lực trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp.

Không có yêu cầu chứng nhận hợp quy, không cần giấy ủy quyền, không phải chờ cơ quan nhà nước thẩm định trước. Để chuẩn bị phiếu kiểm nghiệm đúng chỉ tiêu, tham khảo dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm và bảng giá kiểm nghiệm. Hồ sơ trình bày bằng tiếng Việt; tài liệu kèm theo phải còn hiệu lực đến thời điểm nộp.
Trình tự tự công bố từng bước
Trình tự theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP:
- Kiểm nghiệm sản phẩm: gửi mẫu tới phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025, lấy phiếu kết quả theo đúng chỉ tiêu an toàn của quy chuẩn/quy định áp dụng.
- Lập Bản tự công bố: điền Mẫu số 01 Phụ lục I, ghi đúng tên sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu an toàn và thông tin cơ sở.
- Tự công bố công khai: đăng tải bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng hoặc trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, hoặc niêm yết công khai tại trụ sở.
- Nộp 01 bản cho cơ quan quản lý: nộp qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định (tại TP.HCM là Sở An toàn thực phẩm).
- Được sản xuất, kinh doanh ngay: ngay sau khi tự công bố, doanh nghiệp được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm đó. Không phải chờ giấy phép nào.

Đây là khác biệt căn bản so với đăng ký bản công bố sản phẩm: tự công bố là hậu kiểm — làm xong là bán được, cơ quan chức năng kiểm tra sau.
Bản tự công bố cũ có phải chuyển đổi không?
Chưa phải. Đây là điểm nhiều trang đang đưa tin sai và có thể khiến doanh nghiệp tốn chi phí không cần thiết.
Nghị định 46/2026 có quy định chuyển tiếp, yêu cầu sản phẩm đã tự công bố phải hoàn thành đăng ký bản công bố hợp quy trong 12 tháng kể từ ngày nghị định có hiệu lực. Nhưng nghị định đó đang bị tạm ngưng, nên đồng hồ 12 tháng chưa chạy. Bản tự công bố đã nộp theo Nghị định 15/2018 vẫn còn nguyên giá trị, và sản phẩm mới vẫn tự công bố như bình thường.
Việc cần làm lúc này là theo dõi thời điểm Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có hiệu lực — đó mới là mốc khởi động khung mới. Đến ngày kiểm chứng, luật này vẫn đang trong quá trình soạn thảo: Tổ soạn thảo mới thông qua khung đề cương ngày 09/7/2026 và chưa trình Quốc hội.
Khung Nghị định 46/2026 — đang tạm ngưng, sẽ thay gì
Phần này mô tả khung chưa áp dụng, giữ lại để doanh nghiệp biết trước sẽ phải chuẩn bị gì. Không dùng phần này để làm hồ sơ ở thời điểm hiện tại.
Khi Nghị định 46/2026 được áp dụng trở lại, thủ tục “tự công bố thực phẩm thường” sẽ được thay bằng đăng ký bản công bố hợp quy đối với thực phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật (QCVN); nếu chưa có quy chuẩn thì công bố tiêu chuẩn áp dụng; nhóm rủi ro cao vẫn đăng ký bản công bố sản phẩm.
| Tiêu chí | Tự công bố — NĐ 15/2018 (đang áp dụng) | Đăng ký bản công bố hợp quy — NĐ 46/2026 (đang tạm ngưng) |
|---|---|---|
| Bản chất | Doanh nghiệp tự công bố, tự đăng tải, hậu kiểm | Đăng ký với cơ quan tiếp nhận; cần chứng nhận hợp quy trước |
| Giấy tờ cốt lõi | Bản tự công bố (Mẫu số 01 Phụ lục I) + phiếu kiểm nghiệm còn hạn 12 tháng | Bản công bố hợp quy (Mẫu 01) + kết quả chứng nhận hợp quy + giấy ủy quyền (nếu có) |
| Cơ quan | Tự đăng công khai và nộp 01 bản tới cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định | Cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định; công khai trong 10 ngày |
| Thời hạn hiệu lực | Không quy định thời hạn cố định | Theo hiệu lực chứng nhận hợp quy, không quá 3 năm |
| Được bán khi nào | Ngay sau khi tự công bố | Sau khi hoàn tất đăng ký |
| Trạng thái đến 19/08/2026 | Đang áp dụng | Tạm ngưng, chưa áp dụng |
Hồ sơ và trình tự dự kiến của khung mới (Điều 5 Nghị định 46/2026) như hai sơ đồ dưới đây — chỉ để tham khảo trước, chưa dùng được:


Cần tự công bố sản phẩm đúng căn cứ đang áp dụng?
Gọi 0909 730 849 — ATVSTP tư vấn phân nhóm sản phẩm, kiểm nghiệm, soạn Bản tự công bố theo Mẫu số 01 và nộp đúng cơ quan tại TP.HCM. Tham khảo dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói.
Những lưu ý quan trọng
- Phân nhóm trước khi làm hồ sơ: xác định sản phẩm thuộc diện tự công bố (Điều 4) hay phải đăng ký bản công bố sản phẩm (Điều 6). Làm sai nhóm là lỗi bị trả hồ sơ phổ biến nhất.
- Đừng làm theo biểu mẫu Nghị định 46/2026: nhiều trang hướng dẫn theo nghị định này như thể nó đang có hiệu lực. Nộp Bản công bố hợp quy Mẫu 01 của Nghị định 46/2026 thay cho Bản tự công bố Mẫu số 01 Phụ lục I của Nghị định 15/2018 sẽ bị trả lại.
- Ngôn ngữ: hồ sơ trình bày bằng tiếng Việt; tài liệu nước ngoài cần được dịch và hợp pháp hóa theo quy định.
- Hiệu lực tài liệu: phiếu kiểm nghiệm phải còn trong hạn 12 tháng tính đến thời điểm nộp.
- Trách nhiệm doanh nghiệp: tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về tính chính xác, an toàn của sản phẩm đã công bố và chịu hậu kiểm của cơ quan chức năng.
- Điều kiện cơ sở: ngoài công bố sản phẩm, cơ sở vẫn phải đáp ứng điều kiện an toàn thực phẩm và (nếu thuộc diện) có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP.
- Kiểm tra lại trước mỗi lần nộp: trạng thái tạm ngưng có thể thay đổi khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) được thông qua.
Câu hỏi thường gặp
Năm 2026 còn được tự công bố sản phẩm không?
Còn. Tính đến ngày 19/08/2026, tự công bố sản phẩm theo Điều 4 và Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn là thủ tục đang có hiệu lực. Nghị định 46/2026/NĐ-CP — văn bản bỏ cơ chế tự công bố — đang bị tạm ngưng áp dụng cho tới khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có hiệu lực.
Sản phẩm đã tự công bố trước đây có phải làm lại không?
Chưa phải. Quy định chuyển tiếp 12 tháng nằm trong Nghị định 46/2026, mà nghị định này đang tạm ngưng nên thời hạn đó chưa bắt đầu chạy. Bản tự công bố đã nộp theo Nghị định 15/2018 vẫn còn nguyên giá trị.
Hồ sơ tự công bố gồm những gì?
Chỉ 02 thành phần theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP: Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I, và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm còn hiệu lực trong 12 tháng do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025 cấp.
Nộp hồ sơ tự công bố ở đâu?
Doanh nghiệp tự đăng tải bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết tại trụ sở; đồng thời nộp 01 bản qua bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định. Tại TP.HCM là Sở An toàn thực phẩm.
Tự công bố xong bao lâu thì được bán hàng?
Được bán ngay sau khi tự công bố. Đây là cơ chế hậu kiểm: doanh nghiệp không phải chờ cơ quan nhà nước cấp giấy, nhưng chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm và chịu kiểm tra sau.
Sản phẩm nào không được tự công bố?
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi và một số phụ gia đặc thù phải đăng ký bản công bố sản phẩm theo Điều 6 Nghị định 15/2018 và chờ cấp Giấy tiếp nhận, không được tự công bố.
Tuyên bố miễn trừ: Nội dung dẫn theo Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Nghị định 155/2018/NĐ-CP — các văn bản đang được áp dụng, kiểm chứng lại ngày 19/08/2026. Nghị định 46/2026/NĐ-CP chỉ được nhắc để đối chiếu vì đang tạm ngưng. Quy định có thể thay đổi và việc áp dụng do cơ quan có thẩm quyền quyết định theo từng hồ sơ. Vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành. Xem Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
