47/104 Nguyễn Hữu Tiến, Tân Phú, TP.HCM 0909 730 849 T2–T7: 8h00 – 17h00
An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm HCM
Thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu 2026: hồ sơ, kiểm tra nhà nước, chi phí
Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm
Đội ngũ ATVSTP.org.vn 15/07/2026

Thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu gồm hai phần: (1) công bố sản phẩm (tự công bố hoặc đăng ký bản công bố, giống hàng trong nước) và (2) kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm cho từng lô hàng nhập khẩu theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Ngoài ra, sản phẩm phải có nhãn phụ tiếng Việt trước khi lưu thông. Bài viết hướng dẫn đầy đủ trình tự, giấy tờ đặc thù của hàng nhập và cách để được miễn kiểm tra từng lô — cập nhật pháp lý tháng 7/2026.

Công bố sản phẩm nhập khẩu gồm mấy bước?

Để đưa thực phẩm nhập khẩu ra thị trường Việt Nam hợp pháp, doanh nghiệp cần hoàn tất 4 bước: xác định hình thức công bố, chuẩn bị giấy tờ đặc thù của hàng nhập, làm nhãn phụ tiếng Việt, và thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm cho từng lô hàng. Cơ sở pháp lý là Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Điểm khác biệt lớn nhất so với hàng sản xuất trong nước: mỗi lô hàng nhập khẩu (trừ trường hợp được miễn) phải qua kiểm tra nhà nước về ATTP tại cửa khẩu thì mới được thông quan. Việc công bố sản phẩm chỉ cần làm một lần cho mỗi sản phẩm, còn kiểm tra nhà nước thực hiện theo từng lần nhập.

Bước 1: Xác định hình thức công bố sản phẩm nhập khẩu

Sản phẩm nhập khẩu được phân luồng công bố giống hệt hàng trong nước — theo bản chất sản phẩm, không theo xuất xứ. Có hai luồng:

  • Tự công bố sản phẩm: áp dụng cho thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn thông thường, phụ gia (trong danh mục), dụng cụ/bao bì tiếp xúc thực phẩm nhập khẩu. Hồ sơ như hàng trong nước: Bản tự công bố (Mẫu 01) + phiếu kiểm nghiệm trong 12 tháng.
  • Đăng ký bản công bố sản phẩm: bắt buộc với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng nhập khẩu. Phải được cấp Giấy tiếp nhận trước khi lưu thông.

Nếu chưa chắc sản phẩm của mình thuộc luồng nào, hãy xem bài phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố sản phẩm. Chi tiết luồng đăng ký cho hàng nhập nằm trong bài đăng ký bản công bố sản phẩm.

Bước 2: Giấy tờ đặc thù của hàng nhập khẩu

Ngoài hồ sơ công bố cơ bản, hàng nhập khẩu theo luồng đăng ký bản công bố cần thêm một số giấy tờ mà hàng trong nước không có (Điều 7 Nghị định 15/2018):

Giấy tờ Áp dụng Ghi chú
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận xuất khẩu / Y tế Sản phẩm đăng ký bản công bố nhập khẩu Do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp, còn hiệu lực
Hợp pháp hóa lãnh sự CFS và giấy tờ nước ngoài Trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế
Giấy chứng nhận GMP (thực hành sản xuất tốt) Thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu Bắt buộc với TPBVSK
Phiếu kết quả kiểm nghiệm trong 12 tháng Cả hai luồng Phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025

Với hàng nhập khẩu theo luồng tự công bố (thực phẩm thông thường), hồ sơ đơn giản hơn — về cơ bản giống hàng trong nước, không bắt buộc CFS/GMP. Xem thêm hồ sơ công bố sản phẩm gồm những gì. Dù luồng nào, sản phẩm cũng cần kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trước khi công bố.

Bước 3: Nhãn phụ tiếng Việt

Dán nhãn phụ tiếng Việt cho thực phẩm nhập khẩu theo Nghị định 43/2017

Mọi thực phẩm nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt, theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP) về nhãn hàng hóa. Nhãn phụ phải thể hiện đầy đủ các nội dung bắt buộc: tên sản phẩm, thành phần, định lượng, ngày sản xuất – hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng và bảo quản, tên và địa chỉ tổ chức nhập khẩu, xuất xứ hàng hóa.

Nhãn phụ được dán bổ sung, không được che khuất nội dung bắt buộc trên nhãn gốc và phải nhất quán với thông tin đã công bố.

Bước 4: Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu

Mỗi lô hàng thực phẩm nhập khẩu phải đăng ký kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm trước khi thông quan, trừ các trường hợp được miễn (Điều 13 – 19 Nghị định 15/2018). Đây là điểm khác biệt cốt lõi giữa hàng nhập và hàng trong nước.

Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu

Ba phương thức kiểm tra (Điều 16 – 17)

Phương thức Cách kiểm tra Áp dụng khi Thời hạn trả kết quả
Kiểm tra giảm Chỉ kiểm hồ sơ, tối đa 5% số lô trong năm (hải quan chọn ngẫu nhiên) Đã 3 lần liên tiếp đạt kiểm tra thông thường; hoặc có chứng nhận GMP/HACCP/ISO 22000/IFS/BRC/FSSC 22000 03 ngày làm việc
Kiểm tra thông thường Chỉ kiểm tra hồ sơ của lô hàng Áp dụng cho các trường hợp còn lại 03 ngày làm việc
Kiểm tra chặt Kiểm hồ sơ kết hợp lấy mẫu kiểm nghiệm Lô trước không đạt; hoặc có cảnh báo về an toàn thực phẩm 07 ngày làm việc

Trường hợp được miễn kiểm tra (Điều 13)

Một số sản phẩm được miễn kiểm tra nhà nước về ATTP nhập khẩu, đáng chú ý nhất:

  • Sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm — đây là lợi ích lớn: sau khi đăng ký xong, các lô nhập sau được miễn kiểm tra từng lô;
  • Hàng mang theo người nhập cảnh, quà biếu/quà tặng trong định mức miễn thuế;
  • Hàng quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển, tạm nhập tái xuất, gửi kho ngoại quan;
  • Mẫu thử nghiệm hoặc nghiên cứu; sản phẩm trưng bày hội chợ, triển lãm;
  • Nguyên liệu nhập khẩu chỉ để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ, không tiêu thụ trong nước.

Sau khi đạt kiểm tra, cơ quan cấp Thông báo kết quả xác nhận thực phẩm đạt yêu cầu nhập khẩu để doanh nghiệp làm thủ tục thông quan.

Công bố sản phẩm nhập khẩu khác gì hàng trong nước?

Về hình thức công bố thì giống nhau, nhưng hàng nhập có thêm ba khác biệt: giấy tờ nước ngoài, nhãn phụ và kiểm tra nhà nước theo lô.

Tiêu chí Hàng trong nước Hàng nhập khẩu
Hình thức công bố Tự công bố / đăng ký bản công bố Tự công bố / đăng ký bản công bố (như trong nước)
Giấy tờ nước ngoài Không CFS, hợp pháp hóa lãnh sự, GMP (với luồng đăng ký)
Nhãn phụ tiếng Việt Không cần (nhãn gốc tiếng Việt) Bắt buộc
Kiểm tra nhà nước theo lô Không Có (trừ trường hợp miễn theo Điều 13)

Chi phí và thời gian

Chi phí công bố sản phẩm nhập khẩu gồm ba nhóm: phí kiểm nghiệm, phí thẩm định hồ sơ (nếu đăng ký) và phí kiểm tra nhà nước theo lô.

  • Phí thẩm định đăng ký bản công bố: 1.500.000 đồng/sản phẩm (Biểu phí kèm Thông tư 67/2021/TT-BTC); luồng tự công bố không có phí thẩm định này.
  • Phí kiểm nghiệm: tùy nhóm sản phẩm và số chỉ tiêu.
  • Thời gian: tự công bố xong là được lưu thông; đăng ký bản công bố mất 07 – 21 ngày làm việc thẩm định; kiểm tra nhà nước theo lô 03 – 07 ngày làm việc.

Lưu ý: mức phí có thể được điều chỉnh theo chính sách từng thời điểm — nên đối chiếu văn bản hiện hành trước khi nộp.

Cập nhật pháp lý

Nghị định 46/2026/NĐ-CP (dự kiến thay Nghị định 15/2018) hiện đang tạm ngưng áp dụng theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP (ngày 06/4/2026), nên Nghị định 15/2018 vẫn tiếp tục có hiệu lực đối với công bố và kiểm tra thực phẩm nhập khẩu (kiểm chứng tháng 7/2026). Doanh nghiệp thực hiện thủ tục theo Nghị định 15/2018 cho tới khi có quy định mới chính thức áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Công bố sản phẩm nhập khẩu cần thêm giấy tờ gì so với trong nước?

Với luồng đăng ký bản công bố, hàng nhập cần thêm Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đã hợp pháp hóa lãnh sự và Giấy chứng nhận GMP (với thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Ngoài ra mọi hàng nhập đều phải có nhãn phụ tiếng Việt.

Sản phẩm nhập khẩu có phải kiểm tra nhà nước mỗi lần nhập không?

Về nguyên tắc là có, cho mỗi lô hàng. Tuy nhiên sản phẩm đã được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm thì được miễn kiểm tra nhà nước về ATTP (Điều 13), giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho các lô nhập sau.

Thực phẩm chức năng nhập khẩu công bố thế nào?

Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng) nhập khẩu bắt buộc đăng ký bản công bố tại Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm), kèm CFS, GMP và bằng chứng khoa học về công dụng; chỉ được lưu thông sau khi có Giấy tiếp nhận.

Nhập khẩu để làm mẫu, quà biếu có cần công bố không?

Hàng mang theo người nhập cảnh, quà biếu trong định mức miễn thuế, mẫu thử nghiệm/nghiên cứu, hàng trưng bày hội chợ được miễn kiểm tra nhà nước và không nhằm mục đích kinh doanh nên không phải công bố. Khi đưa vào kinh doanh thì phải công bố như bình thường.

Có cần kiểm nghiệm sản phẩm nhập khẩu trước khi công bố không?

Bắt buộc. Cả hai luồng đều cần phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng từ phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025.

Cần hỗ trợ công bố sản phẩm nhập khẩu trọn gói?

Thủ tục hàng nhập nhiều giấy tờ nước ngoài và dễ vướng ở khâu kiểm tra nhà nước tại cửa khẩu. Đội ngũ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm hỗ trợ trọn gói: tư vấn phân luồng, xử lý CFS/hợp pháp hóa lãnh sự, kiểm nghiệm, soạn và nộp hồ sơ công bố, đăng ký kiểm tra nhà nước. Tham khảo dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói tại TP.HCM.

ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao), không phải cơ quan nhà nước, hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm và công bố sản phẩm tại TP.HCM. Hotline tư vấn: 0909 730 849.

Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Tác giả · ATVSTP.org.vn

Đội ngũ biên tập pháp lý của ATVSTP.org.vn (Công ty TNHH Legal Lê Cao) — tổng hợp và cập nhật thủ tục an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm, kiểm nghiệm tại TP.HCM theo văn bản hiện hành.

Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm Công bố sản phẩm là gì? Phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố (2026)
15/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

Công bố sản phẩm là gì? Phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố (2026)

Công bố sản phẩm là thủ tục bắt buộc để thực phẩm được phép sản xuất, kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam. Theo Nghị định…

Đọc tiếp →
Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm Công bố cà phê 2026: hồ sơ tự công bố, chỉ tiêu kiểm nghiệm
11/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

Công bố cà phê 2026: hồ sơ tự công bố, chỉ tiêu kiểm nghiệm

Công bố cà phê là tự công bố sản phẩm theo NĐ 15/2018. Hướng dẫn hồ sơ, chỉ tiêu kiểm nghiệm và quy trình nộp tại…

Đọc tiếp →
Zalo
Gọi ngay Đăng ký