
Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm & công bố sản phẩm tại TP.HCM — không phải Chi cục, Cục hay Sở An toàn thực phẩm. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành.
⚖️ Cập nhật pháp lý (07/2026): Nghị định 46/2026/NĐ-CP (dự kiến thay Nghị định 15/2018) hiện vẫn đang tạm ngưng áp dụng chờ Luật An toàn thực phẩm sửa đổi. Trong thời gian này, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục có hiệu lực — bao gồm cơ chế tự công bố sản phẩm. Bài viết căn cứ Nghị định 15/2018 và các quy chuẩn kỹ thuật đang áp dụng.
Trước khi đưa cà phê rang xay, cà phê bột hay cà phê hòa tan ra thị trường, doanh nghiệp phải hoàn tất thủ tục công bố sản phẩm. Cà phê là thực phẩm chế biến bao gói sẵn thông thường, nên thuộc diện tự công bố sản phẩm theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — doanh nghiệp tự thực hiện và tự chịu trách nhiệm, không phải chờ cơ quan nhà nước cấp phép. Bài viết hướng dẫn hồ sơ, chỉ tiêu kiểm nghiệm, quy trình và chi phí công bố cà phê.
Nội dung chính
Công bố cà phê là gì? Tự công bố hay đăng ký bản công bố?
Công bố cà phê là việc doanh nghiệp công khai các chỉ tiêu chất lượng, an toàn thực phẩm của sản phẩm cà phê trước khi lưu thông. Theo Nghị định 15/2018, có hai cơ chế khác nhau — điều nhiều chủ cơ sở cà phê hay nhầm:
| Cơ chế | Áp dụng cho | Cà phê? |
|---|---|---|
| Tự công bố (Điều 4–5) | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn thông thường | ✔ Áp dụng — cà phê rang xay, bột, hòa tan |
| Đăng ký bản công bố (Điều 6) | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, phụ gia mới… | ✘ Không áp dụng (trừ cà phê được quảng cáo công dụng bảo vệ sức khỏe) |
Như vậy, cà phê thông thường chỉ cần tự công bố. Doanh nghiệp được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố và chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm.
Hồ sơ tự công bố sản phẩm cà phê
Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố gồm:
- Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018.
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ (bản chính hoặc bản sao chứng thực), do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận cấp.
Kèm theo, doanh nghiệp cần có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngành nghề phù hợp và (với cơ sở sản xuất) Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm cà phê cần có
Phiếu kiểm nghiệm là phần quan trọng nhất của hồ sơ. Với cà phê, các nhóm chỉ tiêu an toàn thực phẩm thường được kiểm gồm:
| Nhóm chỉ tiêu | Ví dụ chỉ tiêu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Kim loại nặng | Chì (Pb), Cadimi (Cd)… | QCVN 8-2:2011/BYT |
| Độc tố vi nấm | Ochratoxin A (đặc thù cà phê) | QCVN 8-1:2011/BYT |
| Vi sinh vật | TSVSVHK, Coliforms, nấm men – mốc… | QCVN 8-3:2012/BYT |
| Chỉ tiêu chất lượng | Độ ẩm, hàm lượng caffeine, tạp chất | TCVN về cà phê |
Ochratoxin A là độc tố vi nấm thường được lưu ý riêng với cà phê — đây là điểm khác biệt so với nhiều thực phẩm khô khác. Danh mục chỉ tiêu cụ thể cần đối chiếu quy chuẩn hiện hành và loại sản phẩm (rang xay, hòa tan…).
Quy trình tự công bố cà phê
- Kiểm nghiệm sản phẩm tại phòng kiểm nghiệm được công nhận/chỉ định để lấy phiếu kết quả.
- Soạn Bản tự công bố theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018.
- Công khai thông tin — đăng tải bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của cơ sở hoặc niêm yết tại trụ sở.
- Nộp 01 bản đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do UBND cấp tỉnh chỉ định — tại TP.HCM là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM.
- Sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố và tự chịu trách nhiệm về sản phẩm.

Chi phí & thời gian tham khảo
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểm nghiệm sản phẩm | Thường 5–7 ngày làm việc, tùy số chỉ tiêu |
| Soạn & nộp bản tự công bố | Được kinh doanh ngay sau khi tự công bố |
| Hiệu lực bản tự công bố | Không quy định thời hạn; công bố lại khi thay đổi thành phần/chỉ tiêu |
Chi phí phụ thuộc số lượng sản phẩm và số chỉ tiêu kiểm nghiệm; liên hệ để được báo giá theo hồ sơ thực tế.
Mức phạt khi không tự công bố cà phê
Kinh doanh cà phê chưa thực hiện tự công bố có thể bị xử phạt theo Điều 20 Nghị định 115/2018/NĐ-CP về vi phạm quy định tự công bố sản phẩm: hành vi không thực hiện tự công bố hoặc tự công bố không đúng quy định bị phạt tiền, mức áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm cùng hành vi bị phạt gấp đôi, kèm biện pháp khắc phục hậu quả.
Dịch vụ công bố cà phê trọn gói tại ATVSTP.org.vn
Từ khâu chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm phù hợp đến soạn bản tự công bố và nộp cơ quan chức năng, quy trình có nhiều điểm dễ sai sót. Đội ngũ ATVSTP.org.vn — dịch vụ an toàn thực phẩm hỗ trợ trọn gói tại TP.HCM. Bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói cho các dòng sản phẩm khác của cơ sở.
Cần công bố sản phẩm cà phê nhanh, đúng chuẩn?
Gọi hotline 0909 730 849 để được tư vấn chỉ tiêu kiểm nghiệm và báo giá trọn gói.
Công ty TNHH Legal Lê Cao · 47/111 Nguyễn Hữu Tiến, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
Câu hỏi thường gặp
Cà phê tự công bố hay phải đăng ký bản công bố?
Cà phê rang xay, cà phê bột, cà phê hòa tan là thực phẩm chế biến bao gói sẵn thông thường nên chỉ cần tự công bố theo Điều 4 Nghị định 15/2018. Chỉ khi sản phẩm được định vị là thực phẩm bảo vệ sức khỏe (quảng cáo công dụng đặc biệt) mới phải đăng ký bản công bố.
Nộp bản tự công bố cà phê ở đâu tại TP.HCM?
Doanh nghiệp công khai bản tự công bố và nộp 01 bản đến cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định. Tại TP.HCM, đầu mối hiện nay là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM.
Kiểm nghiệm cà phê gồm những chỉ tiêu gì?
Thường gồm kim loại nặng, độc tố vi nấm (đặc biệt là Ochratoxin A), vi sinh vật và các chỉ tiêu chất lượng như độ ẩm, caffeine — đối chiếu QCVN 8-1, 8-2, 8-3 và tiêu chuẩn cà phê hiện hành.
Bài viết được biên soạn bởi Đội ngũ ATVSTP.org.vn — cập nhật tháng 7/2026 theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các quy chuẩn QCVN 8-1, 8-2, 8-3. Nội dung mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ cơ quan có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục.
