
Dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói tại TP.HCM thực hiện đủ bốn khâu: phân loại sản phẩm, kiểm nghiệm, soạn hồ sơ và đại diện nộp tới cơ quan có thẩm quyền. Thủ tục làm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP — văn bản đang áp dụng. Chi phí báo giá riêng theo từng sản phẩm.
Tính đến 21/09/2026, phần lớn sản phẩm vẫn tự công bố, nhóm rủi ro cao phải đăng ký bản công bố sản phẩm. Nghị định 46/2026/NĐ-CP — văn bản dự kiến bỏ cơ chế tự công bố — đang bị tạm ngưng áp dụng. Phần dưới cho biết sản phẩm của bạn thuộc nhóm nào theo căn cứ đang áp dụng, gói dịch vụ gồm những gì, và khung mới sẽ đổi gì khi có hiệu lực trở lại.
Lưu ý minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (vận hành bởi Công ty TNHH Legal Lê Cao), không phải Cục/Sở An toàn thực phẩm hay cơ quan nhà nước. Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục công bố; thông tin pháp lý mang tính tham khảo theo văn bản hiện hành, kết quả do cơ quan có thẩm quyền cấp.
⚠️ Căn cứ pháp lý — kiểm chứng lại ngày 21/09/2026: Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng áp dụng, cùng với Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP. Chuỗi văn bản: Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 tạm ngưng lần đầu đến hết 15/4/2026; Thông báo 141/TB-VPCP ngày 20/3/2026 ghi nhận Thường trực Chính phủ thống nhất kéo dài; Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 chính thức kéo dài cho tới khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn có hiệu lực thi hành — hiện chưa có ngày kết thúc cố định. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục được áp dụng. Nhiều trang hướng dẫn thủ tục “theo Nghị định 46/2026” như thể nó đang có hiệu lực; làm theo sẽ dẫn tới hồ sơ sai biểu mẫu và bị trả lại.
Nội dung chính
- Công bố sản phẩm là gì? Vì sao bắt buộc
- Thay đổi 2026 đã áp dụng chưa? — Chưa
- 4 hình thức công bố của khung NĐ 46/2026 (chưa áp dụng)
- Quy trình dịch vụ công bố trọn gói tại ATVSTP
- Hồ sơ công bố gồm những gì
- Phạm vi dịch vụ & thời gian thực hiện
- Vì sao chọn ATVSTP.org.vn
- Câu hỏi thường gặp
Công bố sản phẩm là gì? Vì sao bắt buộc
Công bố sản phẩm là thủ tục pháp lý mà tổ chức, cá nhân thực hiện để được phép sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu thực phẩm ra thị trường. Đây là yêu cầu bắt buộc trước khi lưu thông, dựa trên nguyên tắc bảo đảm an toàn thực phẩm của Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 và quy định chi tiết tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP — văn bản đang được áp dụng, do Nghị định 46/2026/NĐ-CP còn tạm ngưng.
Sản phẩm đã được công bố (hoặc đã đăng ký bản công bố) sẽ có hồ sơ pháp lý hợp lệ để in nhãn, lưu kho, phân phối, đưa vào siêu thị/sàn thương mại điện tử và làm thủ tục thông quan đối với hàng nhập khẩu. Kinh doanh thực phẩm chưa công bố theo quy định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Thay đổi 2026 đã áp dụng chưa? — Chưa
Đây là điểm bị hiểu sai nhiều nhất hiện nay. Nghị định 46/2026 có quy định thay cơ chế tự công bố bằng đăng ký bản công bố hợp quy — nhưng nghị định đó chưa từng được áp dụng trên thực tế và việc tạm ngưng đã kéo dài vô thời hạn. Vì vậy phần lớn sản phẩm (thực phẩm thường, bao gói sẵn) vẫn tự công bố theo Điều 4 và Điều 5 Nghị định 15/2018. Bảng dưới đối chiếu hai khung:
| Tiêu chí | NĐ 15/2018 — đang áp dụng | NĐ 46/2026 — đang tạm ngưng |
|---|---|---|
| Thực phẩm thường, bao gói sẵn | Tự công bố (doanh nghiệp tự đăng tải, tự chịu trách nhiệm) | Đăng ký bản công bố hợp quy hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng |
| TP bảo vệ sức khỏe, dinh dưỡng y học, trẻ nhỏ… | Đăng ký bản công bố sản phẩm | Đăng ký bản công bố sản phẩm (giữ cơ chế tiền kiểm, chặt hơn) |
| Hướng quản lý | Hậu kiểm là chính | Tăng tiền kiểm với nhóm rủi ro; bổ sung dụng cụ/bao bì tiếp xúc vào diện quản lý |
| Trạng thái đến 21/09/2026 | Đang áp dụng — làm hồ sơ theo khung này | Tạm ngưng — không nộp theo khung này |
Bản tự công bố cũ có phải chuyển đổi không? Chưa phải. Nghị định 46/2026 có điều khoản chuyển tiếp buộc hoàn thành đăng ký bản công bố hợp quy trong 12 tháng kể từ ngày nghị định có hiệu lực — nhưng vì nghị định đang tạm ngưng nên thời hạn 12 tháng đó chưa bắt đầu chạy. Bản tự công bố đã nộp theo Nghị định 15/2018 vẫn còn nguyên giá trị, và sản phẩm mới vẫn tự công bố như bình thường. Mốc cần theo dõi là thời điểm Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có hiệu lực — đến ngày kiểm chứng, luật này vẫn đang soạn thảo, mới thông qua khung đề cương ngày 09/7/2026.

4 hình thức công bố của khung Nghị định 46/2026 (chưa áp dụng)
Lưu ý: bảng dưới mô tả khung Nghị định 46/2026 — đang tạm ngưng, chưa dùng để làm hồ sơ. Ở thời điểm hiện tại, sản phẩm của bạn chỉ rơi vào một trong hai diện của Nghị định 15/2018: tự công bố (Điều 4–5, phần lớn thực phẩm bao gói sẵn, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ và bao bì tiếp xúc) hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm (Điều 6, nhóm rủi ro cao). Bảng khung mới giữ lại để doanh nghiệp biết trước sẽ phải chuẩn bị gì:
| Hình thức | Áp dụng cho sản phẩm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1. Đăng ký bản công bố hợp quy (Điều 4–6) |
Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn; phụ gia thực phẩm; chất hỗ trợ chế biến; dụng cụ, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm — có quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) | Phải có kết quả chứng nhận hợp quy; nộp tại cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định; hiệu lực không quá 3 năm |
| 2. Công bố tiêu chuẩn áp dụng | Các nhóm nêu trên nhưng chưa có QCVN hoặc chưa có tổ chức chứng nhận hợp quy phù hợp | Công bố theo tiêu chuẩn do cơ sở áp dụng; hồ sơ đơn giản hơn công bố hợp quy |
| 3. Đăng ký bản công bố sản phẩm (cấp Giấy tiếp nhận) |
Nhóm rủi ro cao: thực phẩm bảo vệ sức khỏe; thực phẩm dinh dưỡng y học; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; vi chất dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung; sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi | Tiền kiểm chặt, cơ quan thẩm định cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm |
| 4. Bản tiêu chuẩn sản phẩm | Sản phẩm không thuộc ba diện trên | Cơ sở tự xây dựng và lưu bản tiêu chuẩn sản phẩm; chịu hậu kiểm |
Lưu ý: thực phẩm bổ sung chỉ chứa vitamin và khoáng chất, không có khuyến cáo về sức khỏe được áp dụng thủ tục đơn giản hơn so với các thực phẩm bổ sung khác. Việc phân loại cần đối chiếu thành phần, công dụng và quy chuẩn cụ thể của từng sản phẩm.
Quy trình dịch vụ công bố trọn gói tại ATVSTP
Để doanh nghiệp không phải tự xoay sở giữa các nhóm thủ tục mới, chúng tôi thực hiện trọn gói theo 5 bước:
- Tư vấn & phân loại sản phẩm: xác định sản phẩm thuộc hình thức công bố nào, cơ quan tiếp nhận và các chỉ tiêu cần kiểm.
- Kiểm nghiệm sản phẩm: xây dựng chỉ tiêu và gửi mẫu tới phòng kiểm nghiệm được chỉ định để có phiếu kết quả hợp lệ — xem thêm dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm và bảng giá kiểm nghiệm.
- Soạn hồ sơ: lập bản công bố/đăng ký, bản tiêu chuẩn, ghi nhãn, tập hợp giấy tờ pháp lý và chứng nhận liên quan.
- Nộp & theo dõi: đại diện nộp hồ sơ trực tuyến/trực tiếp tới cơ quan có thẩm quyền, theo dõi và giải trình khi cần.
- Bàn giao kết quả: nhận Giấy tiếp nhận/hồ sơ công bố hợp lệ và hướng dẫn lưu trữ, hậu kiểm.

Hồ sơ công bố gồm những gì
Thành phần hồ sơ khác nhau theo từng hình thức. Hai trường hợp phổ biến nhất:
a) Tự công bố sản phẩm (khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — áp dụng cho phần lớn sản phẩm hiện nay), chỉ 02 thành phần:
- Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP;
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm còn hiệu lực trong 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025 cấp.
Doanh nghiệp tự đăng tải bản tự công bố (trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết tại trụ sở) và nộp 01 bản tới cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định — tại TP.HCM là Sở An toàn thực phẩm. Được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố, không phải chờ cấp giấy.
b) Đăng ký bản công bố sản phẩm (nhóm rủi ro cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe): hồ sơ chặt hơn, thường gồm bản công bố sản phẩm theo mẫu, phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn còn hiệu lực, bằng chứng khoa học về công dụng, mẫu nhãn và các giấy tờ điều kiện sản xuất (ví dụ chứng nhận GMP đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Cơ quan thẩm định sẽ cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm nếu hồ sơ đạt yêu cầu.
Vì thành phần hồ sơ và cơ quan tiếp nhận phụ thuộc trực tiếp vào việc phân loại sản phẩm, doanh nghiệp nên được tư vấn trước khi kiểm nghiệm để tránh làm sai chỉ tiêu, phải làm lại từ đầu.
Phạm vi dịch vụ & thời gian thực hiện
Gói dịch vụ công bố tại ATVSTP bao gồm các đầu việc sau (thời gian là ước tính, phụ thuộc nhóm sản phẩm, kết quả kiểm nghiệm và cơ quan tiếp nhận):
| Đầu việc | Bao gồm trong gói | Thời gian ước tính |
|---|---|---|
| Tư vấn & phân loại sản phẩm | ✔ Xác định hình thức công bố, chỉ tiêu, cơ quan tiếp nhận | 1 – 2 ngày |
| Kiểm nghiệm sản phẩm | ✔ Xây chỉ tiêu, gửi mẫu, nhận phiếu kết quả | 5 – 10 ngày làm việc |
| Soạn & nộp hồ sơ | ✔ Bản công bố, bản tiêu chuẩn, ghi nhãn, đại diện nộp | 2 – 5 ngày làm việc |
| Thẩm định & ra kết quả | Theo quy trình cơ quan nhà nước | Công bố hợp quy: cơ quan công khai trong 10 ngày · Đăng ký bản công bố sản phẩm (TPBVSK…): có thể vài tuần đến vài tháng tùy nhóm |
Về chi phí: gồm phí kiểm nghiệm (theo chỉ tiêu), phí thẩm định nhà nước (nếu có, theo biểu phí hiện hành) và phí dịch vụ. Chúng tôi báo giá trọn gói minh bạch theo từng sản phẩm — vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác. Chúng tôi không hứa “bao đậu 100%”; kết quả phụ thuộc tính hợp lệ của hồ sơ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Cần công bố sản phẩm đúng căn cứ đang áp dụng?
Gọi 0909 730 849 để được tư vấn miễn phí: sản phẩm của bạn thuộc nhóm nào, cần kiểm nghiệm chỉ tiêu gì và bộ hồ sơ đầy đủ. ATVSTP đại diện soạn hồ sơ và làm việc với cơ quan nhà nước giúp bạn tại TP.HCM.
Vì sao chọn ATVSTP.org.vn
- Cập nhật đúng trạng thái hiệu lực: tư vấn theo Nghị định 15/2018 — văn bản đang áp dụng — và theo dõi sát Nghị định 46/2026 đang tạm ngưng; không hướng dẫn theo văn bản chưa có hiệu lực.
- Kinh nghiệm nhiều nhóm sản phẩm: thực phẩm thường, phụ gia, bao bì tiếp xúc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm nhập khẩu — xử lý cả khâu kiểm nghiệm và ghi nhãn.
- Pháp nhân rõ ràng, minh bạch: Công ty TNHH Legal Lê Cao — Văn phòng 47/104 Nguyễn Hữu Tiến, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM; hotline 0909 730 849. Là đơn vị dịch vụ tư nhân, không mạo danh cơ quan nhà nước.
- Đồng bộ với các thủ tục liên quan: kết hợp dịch vụ làm giấy chứng nhận VSATTP và kiểm nghiệm thực phẩm trong cùng một đầu mối.
Bạn cũng có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết về thủ tục tự công bố / công bố tiêu chuẩn sản phẩm, cách lấy và điền mẫu bản tự công bố / bản công bố hợp quy mới nhất. Với nhóm rủi ro cao (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, dinh dưỡng y học, nhập khẩu…), xem đăng ký bản công bố sản phẩm & xin Giấy tiếp nhận (xem trước hồ sơ công bố sản phẩm gồm những gì — và cách tra cứu công bố sản phẩm trên hệ thống) và các bài công bố theo từng mặt hàng như công bố chả lụa, công bố bánh trung thu, công bố nước yến.
Câu hỏi thường gặp
Còn được tự công bố sản phẩm như trước không?
Còn. Tính đến 21/09/2026, cơ chế tự công bố sản phẩm theo Điều 4 và Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn đang có hiệu lực. Nghị định 46/2026/NĐ-CP — văn bản bỏ cơ chế này — đang bị tạm ngưng áp dụng cho tới khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có hiệu lực.
Sản phẩm đã tự công bố trước đây có phải làm lại không?
Chưa phải. Thời hạn chuyển tiếp 12 tháng nằm trong Nghị định 46/2026, mà nghị định này đang tạm ngưng nên thời hạn đó chưa bắt đầu chạy. Bản tự công bố đã nộp theo Nghị định 15/2018 vẫn còn nguyên giá trị.
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe công bố theo hình thức nào?
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe thuộc nhóm rủi ro cao, phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm (tiền kiểm) và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm; cơ sở sản xuất phải đạt điều kiện GMP thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Bản công bố có thời hạn bao lâu?
Quy định “không quá 3 năm theo hiệu lực Kết quả chứng nhận hợp quy” nằm ở Điều 6 Nghị định 46/2026 — nghị định này đang tạm ngưng nên chưa áp dụng. Theo Nghị định 15/2018 đang áp dụng, bản tự công bố không có thời hạn cố định; còn Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm phải làm lại khi sản phẩm thay đổi nội dung đã công bố.
Sản phẩm nhập khẩu có cần công bố không?
Có. Thực phẩm nhập khẩu phải hoàn thành thủ tục công bố/đăng ký phù hợp với nhóm sản phẩm trước khi lưu thông, đồng thời tuân thủ thủ tục kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với hàng nhập khẩu theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP — văn bản đang được áp dụng.
Tuyên bố miễn trừ: Nội dung dẫn theo Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP — văn bản đang được áp dụng, kiểm chứng lại ngày 21/09/2026. Nghị định 46/2026/NĐ-CP chỉ được nhắc để đối chiếu vì đang tạm ngưng; quy định có thể thay đổi và việc áp dụng do cơ quan có thẩm quyền quyết định theo từng hồ sơ. Vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành. Xem Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
