47/104 Nguyễn Hữu Tiến, Tân Phú, TP.HCM 0909 730 849 T2–T7: 8h00 – 17h00
An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm HCM
Bản tự công bố sản phẩm 2026: mẫu Mẫu số 01, cách điền & tải file
Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm
Đội ngũ ATVSTP.org.vn 27/07/2026

Nếu bạn đang tìm bản tự công bố sản phẩm — mẫu đang dùng, cách điền và nơi tải file — thì câu trả lời ngắn gọn là: bản tự công bố sản phẩm vẫn là biểu mẫu đang áp dụng, theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Bài viết này hướng dẫn từng trường phải điền, hồ sơ đi kèm, nơi nộp, và cách nhận biết mẫu trôi nổi để bạn không nộp nhầm biểu mẫu chưa có hiệu lực.

⚠️ Đính chính & cập nhật pháp lý (kiểm chứng ngày 27/07/2026): Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành 26/01/2026, dự kiến thay thế Nghị định 15/2018 và bỏ hình thức “tự công bố”) đang bị TẠM NGƯNG áp dụng — tạm ngưng theo Nghị quyết 09/2026/NQ-CP đến hết 15/4/2026, sau đó Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 tiếp tục kéo dài việc tạm ngưng cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực. Trong thời gian này, Nghị định 15/2018/NĐ-CP tiếp tục áp dụng và thủ tục tự công bố sản phẩm vẫn còn hiệu lực. Bản trước của bài viết này từng hướng dẫn theo Nghị định 46/2026 như văn bản đang áp dụng — chúng tôi đã viết lại toàn bộ và xin đính chính công khai.

Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) chuyên hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm & công bố sản phẩm tại TP.HCM. Chúng tôi không phải Chi cục/Cục/Sở An toàn thực phẩm hay cơ quan nhà nước. Thông tin pháp lý dưới đây mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành và cơ quan có thẩm quyền khi thực hiện hồ sơ.

Nội dung chính

Bản tự công bố sản phẩm là gì? Ai phải làm?

Bản tự công bố sản phẩm là văn bản doanh nghiệp tự kê khai các chỉ tiêu an toàn của sản phẩm và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật, theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Đây là cơ chế hậu kiểm: bạn không phải chờ cơ quan nhà nước xác nhận mới được bán hàng.

Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 15/2018, các nhóm sau phải tự công bố:

  • Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn;
  • Phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
  • Dụng cụ chứa đựng thực phẩm, vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Trường hợp được miễn: theo khoản 2 Điều 4, sản phẩm và nguyên liệu sản xuất hoặc nhập khẩu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu, hoặc phục vụ cho sản xuất nội bộ của chính tổ chức, cá nhân đó và không tiêu thụ tại thị trường trong nước thì không phải tự công bố.

Sản phẩm nào không tự công bố mà phải đăng ký bản công bố?

Nhóm rủi ro cao không được tự công bố mà phải đăng ký bản công bố sản phẩm với cơ quan nhà nước và chờ cấp Giấy tiếp nhận — theo Điều 6 Nghị định 15/2018, gồm:

  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt;
  • Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi;
  • Phụ gia thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới; phụ gia không thuộc danh mục được phép sử dụng hoặc không đúng đối tượng sử dụng theo quy định của Bộ Y tế.

Điền nhầm bản tự công bố cho nhóm này là lỗi nặng, vì bản chất thủ tục khác hẳn. Chi tiết trình tự nhóm rủi ro cao xem tại bài đăng ký bản công bố sản phẩm.

Mẫu số 01 gồm những trường nào?

Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018 - 5 phần bắt buộc của bản tự công bố sản phẩm
Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018 có 5 phần bắt buộc phải khai đủ.

Bản tự công bố theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018 là một tờ khai một trang, có các phần chính sau:

Phần Nội dung cần khai Lưu ý khi điền
Thông tin tổ chức, cá nhân Tên, địa chỉ, mã số doanh nghiệp, điện thoại, email Ghi đúng như trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
Thông tin sản phẩm Tên sản phẩm, thành phần, thời hạn sử dụng, quy cách đóng gói, chất liệu bao bì, tên và địa chỉ cơ sở sản xuất Tên sản phẩm phải trùng khớp với tên trên nhãn và trên phiếu kiểm nghiệm
Yêu cầu về an toàn thực phẩm Ghi rõ quy chuẩn kỹ thuật (QCVN), tiêu chuẩn quốc gia hoặc quy định an toàn mà sản phẩm áp dụng Đây là phần hay bị bỏ trống hoặc ghi chung chung nhất
Cam kết Cam kết sản phẩm phù hợp quy định và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn của sản phẩm Giữ nguyên văn cam kết trong biểu mẫu, không tự viết lại
Ký, đóng dấu Đại diện theo pháp luật ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu, ghi ngày tháng Thiếu dấu hoặc sai người ký là bị trả hồ sơ
Các trường thông tin trong Bản tự công bố sản phẩm — Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Cách điền bản tự công bố từng bước

  1. Xác định sản phẩm có thuộc diện tự công bố không: đối chiếu Điều 4 và Điều 6 Nghị định 15/2018. Nếu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc sản phẩm cho trẻ đến 36 tháng tuổi thì dừng lại — bạn phải đăng ký bản công bố, không tự công bố.
  2. Kiểm nghiệm sản phẩm trước: gửi mẫu tới phòng kiểm nghiệm đủ điều kiện và lấy phiếu kết quả. Phải có phiếu rồi mới điền được phần chỉ tiêu an toàn.
  3. Điền Mẫu số 01: khai đủ thông tin doanh nghiệp, sản phẩm, và ghi rõ quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn áp dụng. Tên sản phẩm ghi thống nhất giữa nhãn, phiếu kiểm nghiệm và bản tự công bố.
  4. Ký và đóng dấu: người đại diện theo pháp luật ký, đóng dấu, ghi ngày tháng.
  5. Đăng tải công khai và nộp hồ sơ theo trình tự ở mục bên dưới.
  6. Lưu hồ sơ gốc tại cơ sở để xuất trình khi đoàn hậu kiểm tới làm việc.

Hồ sơ đi kèm: phiếu kiểm nghiệm phải đạt gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018, hồ sơ tự công bố gồm đúng hai thứ: bản tự công bố theo Mẫu số 01 và phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. Phiếu kiểm nghiệm phải đáp ứng ba điều kiện:

  • Còn trong thời hạn 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ;
  • Do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp;
  • bản chính hoặc bản sao chứng thực, và có đủ các chỉ tiêu an toàn theo quy định của Bộ Y tế.

Đây là lý do không thể “điền bản tự công bố trước, kiểm nghiệm sau”. Nếu chưa biết sản phẩm của mình cần kiểm những chỉ tiêu nào, xem bài chỉ tiêu kiểm nghiệm thực phẩm theo từng loại sản phẩm.

Nộp ở đâu và sau khi nộp được làm gì?

Trình tự tự công bố sản phẩm: đăng tải công khai và nộp 01 bản đến cơ quan quản lý
Hai việc song song khi tự công bố: đăng tải công khai và nộp 01 bản đến cơ quan quản lý do UBND cấp tỉnh chỉ định.

Theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018, trình tự gồm hai việc song song:

  1. Tự công khai: đăng bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, trên trang thông tin điện tử của doanh nghiệp, hoặc niêm yết công khai tại trụ sở.
  2. Nộp một bản đến cơ quan quản lý: nộp qua hệ thống dữ liệu về an toàn thực phẩm; nơi chưa có hệ thống thì nộp 01 bản qua đường bưu điện hoặc trực tiếp đến cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định. Tại TP.HCM, đầu mối quản lý an toàn thực phẩm là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM.

Điểm quan trọng nhất: ngay sau khi tự công bố, bạn được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn thực phẩm của sản phẩm đó. Không phải chờ cơ quan trả lời hay cấp giấy nào cả — đây chính là khác biệt lớn nhất giữa tự công bố và đăng ký bản công bố.

Khi nào phải làm lại? Theo khoản 4 Điều 5, nếu sản phẩm thay đổi về tên sản phẩm, xuất xứ hoặc thành phần cấu tạo thì phải tự công bố lại. Các thay đổi khác thì gửi văn bản thông báo nội dung thay đổi tới cơ quan quản lý và được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi gửi.

Tự công bố sản phẩm mất bao lâu, có tốn phí không?

Về thủ tục, tự công bố không mất thời gian chờ: bạn được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố, không phải đợi cơ quan nhà nước trả kết quả. Thời gian thực tế của cả quá trình nằm gần như trọn vẹn ở khâu kiểm nghiệm mẫu — theo hồ sơ đội ngũ chúng tôi thực hiện, phòng kiểm nghiệm thường trả phiếu trong khoảng một tuần đến mười ngày làm việc, tuỳ số lượng chỉ tiêu và loại sản phẩm; chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng thường lâu hơn chỉ tiêu cảm quan.

Về chi phí: Nhà nước không thu phí thẩm định đối với thủ tục tự công bố sản phẩm, vì đây là cơ chế hậu kiểm chứ không phải thủ tục cấp phép. Khoản chi thực tế của doanh nghiệp là chi phí kiểm nghiệm mẫu — thay đổi theo số chỉ tiêu phải kiểm, xem trước tại bảng giá kiểm nghiệm thực phẩm.

Lưu ý phân biệt: nhóm sản phẩm phải đăng ký bản công bố (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm cho trẻ đến 36 tháng tuổi…) thì phí thẩm định hồ sơ theo Thông tư 67/2021/TT-BTC và phải chờ cơ quan cấp Giấy tiếp nhận — khác hẳn tự công bố.

Tra cứu thông tin tự công bố sản phẩm ở đâu?

Bạn tra cứu bản tự công bố đã nộp trên hệ thống dữ liệu về an toàn thực phẩm và trang thông tin của cơ quan tiếp nhận tại địa phương nơi doanh nghiệp nộp hồ sơ. Vì việc tiếp nhận tự công bố do cơ quan được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định thực hiện, dữ liệu công khai nằm ở nơi tiếp nhận chứ không tập trung một đầu mối duy nhất cho mọi tỉnh, thành.

Ba việc nên làm khi cần kiểm tra một sản phẩm đã tự công bố hay chưa: tra trên cổng thông tin của cơ quan tiếp nhận tại địa phương; đối chiếu bản tự công bố mà doanh nghiệp đã đăng công khai trên website hoặc niêm yết tại trụ sở; và yêu cầu nhà cung cấp xuất trình bản tự công bố kèm phiếu kiểm nghiệm còn giá trị. Hướng dẫn chi tiết từng hệ thống tra cứu có trong bài cách tra cứu công bố / tự công bố sản phẩm.

Ba lỗi khiến bản tự công bố bị trả lại

Từ hồ sơ mà đội ngũ chúng tôi trực tiếp xử lý, ba lỗi dưới đây chiếm phần lớn các trường hợp phải làm lại:

  1. Tên sản phẩm không khớp giữa ba nơi — nhãn ghi một kiểu, phiếu kiểm nghiệm ghi kiểu khác, bản tự công bố lại ghi kiểu thứ ba. Hậu kiểm sẽ coi như phiếu kiểm nghiệm không phải của sản phẩm đang công bố.
  2. Phiếu kiểm nghiệm quá 12 tháng hoặc do phòng không đủ điều kiện cấp. Nhiều cơ sở dùng lại phiếu từ lần công bố trước cho sản phẩm mới, hoặc lấy phiếu ở nơi không được chỉ định và không có chứng nhận ISO 17025.
  3. Bỏ trống phần quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng hoặc ghi chung chung kiểu “theo tiêu chuẩn nhà sản xuất” mà không nêu số hiệu quy chuẩn. Phần này là căn cứ để xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm, bỏ trống là hồ sơ không có giá trị đối chiếu.

Tải biểu mẫu ở đâu và cách nhận biết mẫu trôi nổi

Biểu mẫu chuẩn nằm tại Phụ lục I Nghị định 15/2018/NĐ-CP — đây là nguồn ban hành chính thức. Cổng dịch vụ công nơi tiếp nhận hồ sơ cũng thường cung cấp biểu mẫu điện tử đúng định dạng đang áp dụng.

Cách nhận biết bạn đang cầm nhầm mẫu: giai đoạn đầu năm 2026 có rất nhiều website đăng biểu mẫu theo Nghị định 46/2026 — trong đó Mẫu số 01 là Bản công bố hợp quy, hoàn toàn khác với Bản tự công bố sản phẩm. Nếu biểu mẫu bạn tải về có các trường như “quy chuẩn kỹ thuật được chứng nhận hợp quy”, “tổ chức chứng nhận”, “phương thức đánh giá sự phù hợp”, thì đó là mẫu theo Nghị định 46/2026 — văn bản đang tạm ngưng, chưa dùng để nộp hồ sơ được.

Xem thêm hướng dẫn tổng thể tại bài tự công bố tiêu chuẩn sản phẩm dành cho doanh nghiệphồ sơ công bố sản phẩm gồm những gì.

Nghị định 46/2026 sẽ đổi gì nếu được áp dụng trở lại?

Phần này để bạn chuẩn bị trước, không phải hướng dẫn thực hiện ngay. Khi Nghị định 46/2026/NĐ-CP được áp dụng trở lại, cơ chế “tự công bố” sẽ được thay bằng nhóm hình thức công bố phân theo mức độ rủi ro của sản phẩm — trong đó nhóm thực phẩm bao gói sẵn đã có quy chuẩn kỹ thuật sẽ chuyển sang đăng ký bản công bố hợp quy, và doanh nghiệp đã tự công bố trước đó có thời gian chuyển tiếp để hoàn tất thủ tục mới.

Vì thời điểm áp dụng trở lại phụ thuộc vào tiến độ sửa Luật An toàn thực phẩm, bạn không nên làm hồ sơ theo Nghị định 46/2026 vào lúc này. Chúng tôi theo dõi và cập nhật trạng thái tại bài Nghị định 46/2026/NĐ-CP.

Cần điền đúng bản tự công bố ngay lần đầu?

Sai một trường trong Mẫu số 01 hoặc dùng phiếu kiểm nghiệm không đủ điều kiện là phải làm lại từ đầu. ATVSTP.org.vn hỗ trợ xác định đúng diện công bố, chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm, điền biểu mẫu và nộp hồ sơ cho doanh nghiệp tại TP.HCM — trọn gói từ kiểm nghiệm đến khi hồ sơ hoàn tất.

📞 Hotline tư vấn: 0909 730 849  |  Hoặc để lại thông tin qua form liên hệ để được gọi lại.

Câu hỏi thường gặp

Bản tự công bố sản phẩm còn dùng được không?

Còn. Tại thời điểm kiểm chứng 27/07/2026, Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn đang áp dụng nên thủ tục tự công bố và Mẫu số 01 Phụ lục I vẫn có hiệu lực. Nghị định 46/2026 dự kiến bỏ hình thức này nhưng đang tạm ngưng áp dụng theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026.

Bản tự công bố sản phẩm có thời hạn bao lâu?

Bản tự công bố không ghi thời hạn hiệu lực. Bạn phải tự công bố lại khi sản phẩm thay đổi tên, xuất xứ hoặc thành phần cấu tạo (khoản 4 Điều 5 Nghị định 15/2018). Lưu ý phân biệt với phiếu kết quả kiểm nghiệm — phiếu này chỉ có giá trị trong 12 tháng khi dùng để nộp hồ sơ.

Tự công bố xong có phải chờ cơ quan trả lời không?

Không. Ngay sau khi tự công bố, bạn được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm và chịu trách nhiệm hoàn toàn về an toàn thực phẩm của sản phẩm đó. Cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm chứ không cấp giấy xác nhận cho thủ tục này.

Nộp bản tự công bố ở đâu tại TP.HCM?

Nộp tới cơ quan quản lý nhà nước do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định; tại TP.HCM đầu mối quản lý an toàn thực phẩm là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM. Bạn nên kiểm tra hướng dẫn tiếp nhận trên cổng dịch vụ công trước khi nộp, vì hình thức tiếp nhận có thể thay đổi theo từng thời kỳ.

Mẫu số 01 hiện nay là mẫu gì?

Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018 là Bản tự công bố sản phẩm. Đừng nhầm với Mẫu số 01 của Nghị định 46/2026 — đó là Bản công bố hợp quy, thuộc văn bản đang tạm ngưng áp dụng.


Tuyên bố miễn trừ: Nội dung trên do đội ngũ ATVSTP.org.vn biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo, căn cứ Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP (văn bản đang áp dụng tại thời điểm cập nhật). Vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành và cơ quan quản lý khi thực hiện hồ sơ. ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân, không phải cơ quan nhà nước.

Xem thêm tổng quan dịch vụ & kiến thức an toàn thực phẩm tại trang chủ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm.


Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Tác giả · ATVSTP.org.vn

Đội ngũ biên tập pháp lý của ATVSTP.org.vn (Công ty TNHH Legal Lê Cao) — tổng hợp và cập nhật thủ tục an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm, kiểm nghiệm tại TP.HCM theo văn bản hiện hành.

Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm Thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu 2026: hồ sơ, kiểm tra nhà nước, chi phí
15/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

Thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu 2026: hồ sơ, kiểm tra nhà nước, chi phí

Thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu gồm hai phần: (1) công bố sản phẩm (tự công bố hoặc đăng ký bản công bố, giống…

Đọc tiếp →
Công Bố Chất Lượng Thực Phẩm Công bố sản phẩm là gì? Phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố (2026)
15/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

Công bố sản phẩm là gì? Phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố (2026)

Công bố sản phẩm là thủ tục bắt buộc để thực phẩm được phép sản xuất, kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam. Theo Nghị định…

Đọc tiếp →
Zalo
Gọi ngay Đăng ký