
Công bố sản phẩm là thủ tục bắt buộc để thực phẩm được phép sản xuất, kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam. Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP (văn bản đang có hiệu lực), có hai hình thức: tự công bố sản phẩm (doanh nghiệp tự làm, được kinh doanh ngay) và đăng ký bản công bố sản phẩm (nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước thẩm định, phải có Giấy tiếp nhận mới được lưu thông). Việc chọn đúng luồng phụ thuộc vào loại sản phẩm, không phải do doanh nghiệp tự chọn.
Bài viết này giải thích công bố sản phẩm là gì, phân biệt rõ hai hình thức bằng bảng so sánh, và giúp bạn xác định sản phẩm của mình thuộc luồng nào — cập nhật theo tình trạng pháp lý mới nhất (kiểm chứng tháng 7/2026).
Nội dung chính
Công bố sản phẩm là gì?
Công bố sản phẩm là việc tổ chức, cá nhân kê khai và chịu trách nhiệm về chất lượng, an toàn của thực phẩm trước khi đưa ra thị trường, theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Đây là điều kiện pháp lý bắt buộc: thực phẩm chưa công bố mà đã sản xuất, kinh doanh là hành vi vi phạm và có thể bị xử phạt.
Công bố sản phẩm khác với giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (giấy VSATTP): giấy VSATTP xác nhận cơ sở đủ điều kiện, còn công bố sản phẩm xác nhận từng sản phẩm cụ thể đủ điều kiện lưu thông. Nhiều cơ sở cần cả hai. Bạn có thể tìm hiểu thêm về thủ tục cấp giấy chứng nhận cơ sở trong hướng dẫn xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm.
Theo Nghị định 15/2018, tất cả sản phẩm thực phẩm đều phải công bố theo một trong hai hình thức dưới đây. Việc chọn hình thức nào không do doanh nghiệp tùy ý mà do bản chất sản phẩm quyết định.
Hai hình thức công bố sản phẩm theo Nghị định 15/2018
Nghị định 15/2018/NĐ-CP chia sản phẩm thành hai nhóm với hai cơ chế quản lý khác nhau: nhóm rủi ro thấp được tự công bố, nhóm rủi ro cao (ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe) phải đăng ký bản công bố để cơ quan nhà nước thẩm định trước.
1. Tự công bố sản phẩm
Tự công bố là hình thức doanh nghiệp tự kê khai, tự chịu trách nhiệm và được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi công bố — không cần chờ cơ quan nhà nước cấp giấy (Điều 4, Điều 5 Nghị định 15/2018). Đối tượng áp dụng gồm:
- Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn (bánh kẹo, nước giải khát, đồ hộp, gia vị, thực phẩm khô…);
- Phụ gia thực phẩm (thuộc danh mục được phép, đúng đối tượng sử dụng);
- Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm;
- Dụng cụ chứa đựng tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm;
- Vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Doanh nghiệp lập Bản tự công bố sản phẩm (Mẫu 01), đăng công khai trên phương tiện thông tin đại chúng hoặc trang điện tử của mình hoặc niêm yết tại trụ sở, đồng thời nộp 1 bản đến cơ quan quản lý do UBND cấp tỉnh chỉ định. Sản phẩm được lưu thông ngay và doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn toàn về công bố của mình. Chi tiết cách làm nằm trong bài hướng dẫn tự công bố sản phẩm và mẫu bản tự công bố mới nhất.
2. Đăng ký bản công bố sản phẩm
Đăng ký bản công bố là hình thức doanh nghiệp phải nộp hồ sơ cho cơ quan nhà nước thẩm định và được cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm trước khi lưu thông (Điều 6, Điều 7, Điều 8 Nghị định 15/2018). Đây là nhóm sản phẩm rủi ro cao, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe:
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (thực phẩm chức năng), thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt;
- Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ đến 36 tháng tuổi (sữa công thức, sản phẩm ăn dặm…);
- Phụ gia thực phẩm hỗn hợp có công dụng mới, phụ gia thực phẩm không thuộc danh mục được phép sử dụng hoặc không đúng đối tượng sử dụng do Bộ Y tế quy định.
Với nhóm này, sản phẩm chỉ được sản xuất, kinh doanh sau khi có Giấy tiếp nhận. Xem chi tiết tại bài đăng ký bản công bố sản phẩm.
Bảng phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố sản phẩm
Đây là bảng so sánh trực tiếp hai hình thức theo Nghị định 15/2018 — điểm khác biệt then chốt nằm ở đối tượng áp dụng, cơ quan tiếp nhận, kết quả và thời điểm được kinh doanh.

| Tiêu chí | Tự công bố sản phẩm | Đăng ký bản công bố sản phẩm |
|---|---|---|
| Căn cứ | Điều 4 – 5 Nghị định 15/2018 | Điều 6 – 8 Nghị định 15/2018 |
| Đối tượng | Thực phẩm chế biến bao gói sẵn thông thường, phụ gia (trong danh mục), chất hỗ trợ chế biến, dụng cụ & bao bì tiếp xúc thực phẩm | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm ăn đặc biệt, sản phẩm cho trẻ đến 36 tháng, phụ gia công dụng mới/ngoài danh mục |
| Cơ quan tiếp nhận | Cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định (chỉ nộp lưu, không thẩm định trước) | Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) hoặc cơ quan do UBND cấp tỉnh chỉ định, tùy nhóm sản phẩm |
| Cơ chế | Tự kê khai, tự chịu trách nhiệm — cơ quan hậu kiểm | Cơ quan thẩm định hồ sơ trước (tiền kiểm) |
| Kết quả | Không cấp giấy; hiệu lực là chính Bản tự công bố đã đăng công khai | Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm do cơ quan nhà nước cấp |
| Biểu mẫu | Mẫu 01 (Phụ lục I NĐ 15/2018) | Mẫu 02 (Phụ lục I NĐ 15/2018) |
| Thời điểm được kinh doanh | Ngay sau khi tự công bố | Sau khi được cấp Giấy tiếp nhận |
| Thời gian xử lý | Ngay (không có thời hạn thẩm định) | 07 ngày làm việc (dinh dưỡng y học, ăn đặc biệt, trẻ ≤36 tháng); 21 ngày làm việc (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, phụ gia công dụng mới) |
| Phí nhà nước | Không có phí thẩm định (chỉ tốn phí kiểm nghiệm) | 1.500.000 đ/sản phẩm phí thẩm định (Biểu phí kèm TT 67/2021/TT-BTC) + phí kiểm nghiệm |
| Kiểm nghiệm | Cả hai đều cần Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng, từ phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025 | |
Lưu ý: mức phí thẩm định có thể được điều chỉnh/giảm theo chính sách từng thời điểm — nên đối chiếu thông tư hiện hành trước khi nộp. Cả hai hình thức đều bắt buộc kiểm nghiệm sản phẩm trước khi công bố.
Sản phẩm của bạn thuộc luồng nào?
Cách nhanh nhất để biết sản phẩm cần tự công bố hay đăng ký bản công bố là tra theo loại sản phẩm. Nguyên tắc: sản phẩm càng ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe (chức năng, dinh dưỡng đặc biệt, trẻ nhỏ) thì càng phải đăng ký; thực phẩm thông thường thì tự công bố.

| Loại sản phẩm | Hình thức | Cơ quan |
|---|---|---|
| Bánh kẹo, nước giải khát, đồ hộp, gia vị, thực phẩm khô đóng gói | Tự công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Cà phê, trà, ngũ cốc, thực phẩm chế biến bao gói sẵn | Tự công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Phụ gia thực phẩm (trong danh mục), chất hỗ trợ chế biến | Tự công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Dụng cụ, bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm | Tự công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Thực phẩm bảo vệ sức khỏe / thực phẩm chức năng | Đăng ký bản công bố | Bộ Y tế (Cục ATTP) |
| Thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt | Đăng ký bản công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi (sữa công thức, ăn dặm) | Đăng ký bản công bố | Cơ quan do UBND tỉnh chỉ định |
| Phụ gia hỗn hợp công dụng mới / ngoài danh mục | Đăng ký bản công bố | Bộ Y tế (Cục ATTP) |
Trường hợp đặc biệt được miễn công bố (Điều 4 khoản 2): sản phẩm, nguyên liệu chỉ dùng để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ, không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
Hồ sơ, thời gian và chi phí từng hình thức
Hồ sơ của hai hình thức có điểm chung là đều cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong 12 tháng, nhưng khác nhau ở biểu mẫu và giấy tờ kèm theo.
Hồ sơ tự công bố
Gồm Bản tự công bố sản phẩm (Mẫu 01) và Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng. Đơn giản, không cần giấy tờ chứng minh công dụng. Xem chi tiết trong bài hồ sơ công bố sản phẩm gồm những gì.
Hồ sơ đăng ký bản công bố
Gồm Bản công bố sản phẩm (Mẫu 02), phiếu kết quả kiểm nghiệm trong 12 tháng, bằng chứng khoa học chứng minh công dụng (với thực phẩm bảo vệ sức khỏe), giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và giấy chứng nhận GMP đối với sản phẩm nhập khẩu. Sau khi cơ quan thẩm định trong 07 – 21 ngày làm việc, doanh nghiệp nhận Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm. Sau khi công bố xong, bạn có thể tra cứu công bố sản phẩm trên hệ thống để kiểm tra.
Về hiệu lực: bản tự công bố và giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố không ghi thời hạn cố định, nhưng phải công bố lại khi sản phẩm có thay đổi về tên, xuất xứ, thành phần hoặc chỉ tiêu an toàn.
Cập nhật pháp lý: Nghị định 46/2026 đang tạm ngưng
Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành 26/01/2026) — dự kiến thay thế Nghị định 15/2018 — đã bị Chính phủ tạm ngưng áp dụng, nên Nghị định 15/2018 vẫn tiếp tục có hiệu lực (kiểm chứng tháng 7/2026). Theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP (ngày 06/4/2026), việc tạm ngưng kéo dài cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực.
Điều này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn: nhiều thông tin trên mạng cho rằng “Nghị định 46/2026 đã bỏ tự công bố”. Thực tế ở thời điểm hiện tại, cả hai hình thức tự công bố và đăng ký bản công bố theo Nghị định 15/2018 vẫn còn nguyên hiệu lực. Hồ sơ đã nộp trước đó vẫn được tiếp nhận, xử lý theo Nghị định 15/2018. Doanh nghiệp nên theo dõi để cập nhật khi có quy định mới chính thức áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
Tự công bố và đăng ký bản công bố cái nào bắt buộc với tôi?
Bạn không được tự chọn — hình thức nào do loại sản phẩm quyết định. Thực phẩm thông thường, phụ gia trong danh mục, bao bì tiếp xúc thực phẩm thì tự công bố; thực phẩm bảo vệ sức khỏe, dinh dưỡng y học, sản phẩm cho trẻ ≤36 tháng thì bắt buộc đăng ký bản công bố.
Giấy công bố sản phẩm có thời hạn bao lâu?
Bản tự công bố và Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố không quy định thời hạn cố định. Tuy nhiên phải thực hiện công bố lại khi sản phẩm thay đổi về tên gọi, xuất xứ, thành phần hoặc chỉ tiêu an toàn.
Có cần kiểm nghiệm sản phẩm trước khi công bố không?
Bắt buộc. Cả tự công bố và đăng ký bản công bố đều cần phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm trong vòng 12 tháng, từ phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025.
Công bố sản phẩm nhập khẩu khác gì trong nước?
Về nguyên tắc phân luồng giống nhau, nhưng sản phẩm nhập khẩu thuộc diện đăng ký cần thêm giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và giấy chứng nhận GMP (với thực phẩm bảo vệ sức khỏe). Sản phẩm nhập khẩu thuộc diện tự công bố thì hồ sơ tương tự sản phẩm trong nước.
Có cần giấy vệ sinh an toàn thực phẩm trước khi công bố không?
Với cơ sở sản xuất, thông thường cần có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (trừ các đối tượng được miễn theo Điều 12 Nghị định 15/2018). Đây là thủ tục về cơ sở, độc lập với công bố sản phẩm.
Cần hỗ trợ công bố sản phẩm nhanh, đúng luồng?
Nếu bạn chưa chắc sản phẩm của mình thuộc luồng tự công bố hay đăng ký, hoặc muốn tiết kiệm thời gian, đội ngũ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm có thể tư vấn miễn phí và làm trọn gói: từ kiểm nghiệm, soạn hồ sơ đến nộp và nhận kết quả. Tham khảo dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói tại TP.HCM.
ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao), không phải cơ quan nhà nước, hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm và công bố sản phẩm tại TP.HCM. Hotline tư vấn: 0909 730 849.
