
Kinh doanh thực phẩm mà không có giấy chứng nhận VSATTP (giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm) có thể bị phạt tới 60 triệu đồng, kèm buộc thu hồi hoặc tiêu hủy hàng hóa. Bài viết nêu rõ mức phạt cụ thể theo từng hành vi, phân biệt mức phạt với tổ chức và cá nhân — điểm rất hay bị nhầm — căn cứ Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP.
Lưu ý minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (vận hành bởi Công ty TNHH Legal Lê Cao), không phải cơ quan nhà nước. Mức phạt trích theo văn bản hiện hành, mang tính tham khảo; mức áp dụng thực tế do cơ quan có thẩm quyền quyết định theo từng vụ việc.
Nội dung chính
- Không có giấy VSATTP bị phạt bao nhiêu?
- Căn cứ: Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP
- Tổ chức và cá nhân: mức phạt khác nhau
- Giấy hết hạn cũng bị phạt như không có giấy
- Ngoài phạt tiền: biện pháp khắc phục hậu quả
- Trường hợp KHÔNG bị phạt lỗi “không có giấy”
- Câu hỏi thường gặp
Không có giấy VSATTP bị phạt bao nhiêu?
Theo Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm), hành vi không có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP bị phạt theo ba nhóm. Lưu ý quan trọng: các mức dưới đây là mức phạt áp dụng cho TỔ CHỨC; cá nhân vi phạm thì mức phạt bằng 1/2 (theo Điều 3 Nghị định này).
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân |
|---|---|---|
| Kinh doanh dịch vụ ăn uống không có giấy (hoặc giấy đã hết hiệu lực) | 20 – 30 triệu | 10 – 15 triệu |
| Sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có giấy (hoặc giấy đã hết hiệu lực) | 30 – 40 triệu | 15 – 20 triệu |
| Sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe không đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) theo lộ trình | 40 – 60 triệu | 20 – 30 triệu |
Đơn vị: đồng. Mức phạt tối đa cho một hành vi vi phạm về ATTP là 100 triệu đồng (cá nhân) và 200 triệu đồng (tổ chức).

Căn cứ: Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP
Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) là văn bản xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm. Điều 18 quy định ba khoản:
- Khoản 1 — 20 đến 30 triệu đồng: kinh doanh dịch vụ ăn uống (quán ăn, nhà hàng, bếp ăn thuộc diện phải cấp…) mà không có giấy chứng nhận, hoặc có nhưng đã hết hiệu lực;
- Khoản 2 — 30 đến 40 triệu đồng: sản xuất, kinh doanh thực phẩm mà không có giấy chứng nhận, hoặc có nhưng đã hết hiệu lực;
- Khoản 3 — 40 đến 60 triệu đồng: sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe mà không có giấy chứng nhận đạt GMP theo lộ trình quy định.
Các mức trên áp dụng trừ trường hợp cơ sở không thuộc diện phải cấp giấy (xem mục cuối bài).
Tổ chức và cá nhân: mức phạt khác nhau
Đây là điểm dễ nhầm nhất. Theo nguyên tắc chung tại Điều 3 Nghị định 115/2018, mức phạt tiền ghi trong Nghị định là mức áp dụng cho cá nhân, còn tổ chức bị phạt gấp đôi. Tuy nhiên, Điều 18 là một trong các điều ngoại lệ: mức phạt ghi tại Điều 18 được hiểu là mức áp dụng cho tổ chức, và cá nhân vi phạm chỉ bị phạt bằng 1/2 mức đó.
- Hộ kinh doanh, cá nhân (ví dụ quán ăn nhỏ do cá nhân đứng tên): áp dụng mức cá nhân (10 – 15 triệu với dịch vụ ăn uống).
- Doanh nghiệp, công ty, hợp tác xã (tổ chức): áp dụng mức tổ chức (20 – 30 triệu với dịch vụ ăn uống).
Việc xác định đúng tư cách tổ chức hay cá nhân quyết định trực tiếp số tiền phạt — nên trao đổi rõ với người tư vấn hoặc cơ quan chức năng.

Giấy hết hạn cũng bị phạt như không có giấy
Nhiều cơ sở quên rằng giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP chỉ có hiệu lực 03 năm (Điều 37 Luật An toàn thực phẩm). Khi giấy hết hiệu lực mà cơ sở vẫn hoạt động thì bị xử lý như trường hợp không có giấy theo Điều 18. Vì vậy nên nộp hồ sơ xin cấp lại trước khi hết hạn khoảng 06 tháng để không bị gián đoạn và tránh bị phạt. Xem trước hồ sơ cần chuẩn bị và điều kiện cấp giấy để chủ động.
Ngoài phạt tiền: biện pháp khắc phục hậu quả
Phạt tiền chưa phải là tất cả. Kèm theo, cơ quan chức năng có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả tùy hành vi, ví dụ:
- Buộc thu hồi thực phẩm đang lưu thông;
- Buộc thay đổi mục đích sử dụng, tái chế hoặc buộc tiêu hủy thực phẩm vi phạm.
Trên thực tế, một đợt kiểm tra có thể phát hiện nhiều lỗi cùng lúc (thiếu giấy chứng nhận, thiếu giấy khám sức khỏe, thiếu xác nhận tập huấn kiến thức, vi phạm điều kiện vệ sinh…), khiến tổng mức phạt cao hơn nhiều con số ở trên. Chi phí làm giấy đúng quy định thường nhỏ hơn rất nhiều so với tiền phạt và thiệt hại khi bị buộc tiêu hủy hàng — tham khảo chi phí & thời gian làm giấy VSATTP.
Cơ sở chưa có giấy hoặc giấy sắp hết hạn?
Gọi 0909 730 849 — chúng tôi rà soát hiện trạng, soạn hồ sơ và đại diện nộp để bạn có giấy hợp lệ, tránh bị xử phạt. Tham khảo dịch vụ làm giấy chứng nhận VSATTP tại TP.HCM.
Trường hợp KHÔNG bị phạt lỗi “không có giấy”
Không phải cơ sở nào cũng phải có giấy. Theo Điều 17 Nghị định 46/2026/NĐ-CP, các cơ sở không thuộc diện cấp giấy chứng nhận thì không bị xử phạt về lỗi “không có giấy”, gồm: sản xuất ban đầu nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn; buôn bán không có địa điểm cố định; thức ăn đường phố; nhà hàng trong khách sạn; bếp ăn tập thể không đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm…
Lưu ý: dù không phải xin giấy, các cơ sở này vẫn phải tuân thủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và có thể bị xử phạt nếu vi phạm các điều kiện đó. Nếu chưa chắc cơ sở của mình có thuộc diện phải xin giấy hay không — và nộp hồ sơ ở đâu — hãy mô tả mô hình kinh doanh để được tư vấn, tránh cả hai rủi ro: bị phạt vì thiếu giấy, hoặc làm giấy không cần thiết.
Câu hỏi thường gặp
Không có giấy vệ sinh an toàn thực phẩm bị phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP: dịch vụ ăn uống 20–30 triệu, sản xuất/kinh doanh thực phẩm 30–40 triệu, sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe không đạt GMP 40–60 triệu (mức cho tổ chức; cá nhân bằng 1/2).
Quán ăn nhỏ do cá nhân mở thì phạt bao nhiêu?
Nếu là cá nhân/hộ kinh doanh thuộc diện phải có giấy, mức phạt khi không có giấy với dịch vụ ăn uống là 10–15 triệu đồng (bằng 1/2 mức tổ chức 20–30 triệu).
Giấy VSATTP hết hạn có bị phạt không?
Có. Giấy hết hiệu lực mà cơ sở vẫn hoạt động bị xử lý như trường hợp không có giấy theo Điều 18. Giấy có hiệu lực 3 năm, nên xin cấp lại trước khi hết hạn khoảng 6 tháng.
Bán hàng ăn vỉa hè có bị phạt vì không có giấy không?
Kinh doanh thức ăn đường phố không thuộc diện cấp giấy theo Điều 17 Nghị định 46/2026/NĐ-CP nên không bị phạt lỗi “không có giấy”, nhưng vẫn phải bảo đảm các điều kiện an toàn thực phẩm.
Tuyên bố miễn trừ: Mức phạt dẫn theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) và Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 tại thời điểm cập nhật; quy định có thể thay đổi và mức áp dụng do cơ quan có thẩm quyền quyết định. Vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành. Xem Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm.
