
Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm & công bố sản phẩm tại TP.HCM — không phải Chi cục, Cục hay Sở An toàn thực phẩm. Nội dung dưới đây mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản pháp luật hiện hành.
⚖️ Kiểm chứng pháp lý ngày 24/08/2026: Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn đang có hiệu lực và là căn cứ của toàn bộ hướng dẫn trong bài. Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành 26/01/2026) cùng Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP đang bị tạm ngưng áp dụng cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn có hiệu lực. Vì vậy bài này không hướng dẫn thủ tục theo Nghị định 46/2026.
Bánh trung thu là thực phẩm chế biến bao gói sẵn thông thường, nên thuộc diện tự công bố sản phẩm theo Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — cơ sở tự làm hồ sơ, tự công khai và tự chịu trách nhiệm, không phải chờ cơ quan nhà nước cấp phép. Điều kiện bắt buộc để công bố được là có phiếu kết quả kiểm nghiệm còn hiệu lực trong 12 tháng. Bài này nói rõ gói dịch vụ gồm gì, chi phí, thời gian, số bản công bố cần cho một mùa bánh, và những lỗi khiến hồ sơ phải làm lại.
Nội dung chính
- Bánh trung thu tự công bố hay đăng ký bản công bố?
- Dịch vụ công bố bánh trung thu trọn gói gồm những gì?
- Quy trình dịch vụ diễn ra như thế nào?
- Hồ sơ tự công bố bánh trung thu gồm giấy tờ gì
- Một mùa bánh cần bao nhiêu bản tự công bố?
- Chi phí và thời gian công bố
- Bánh trung thu nhập khẩu khác gì hàng trong nước?
- 5 lỗi khiến bản tự công bố phải làm lại
- Mức phạt khi bán bánh chưa công bố
- Thuê dịch vụ công bố có an toàn không?
- Dịch vụ công bố bánh trung thu tại ATVSTP.org.vn
- Câu hỏi thường gặp
Bánh trung thu tự công bố hay đăng ký bản công bố?
Bánh nướng, bánh dẻo bán ra thị trường thuộc diện tự công bố sản phẩm. Nghị định 15/2018/NĐ-CP chia sản phẩm thực phẩm thành hai cơ chế khác hẳn nhau, và đây là chỗ nhiều xưởng bánh nhầm ngay từ bước đầu:
| Cơ chế | Áp dụng cho | Bánh trung thu |
|---|---|---|
| Tự công bố (Điều 4–5 NĐ 15/2018) | Thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn thông thường | ✔ Áp dụng — bánh nướng, bánh dẻo, bánh chay, bánh ít đường thông thường |
| Đăng ký bản công bố (Điều 6 NĐ 15/2018) | Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, phụ gia mới | ✘ Không áp dụng với bánh thông thường — trừ khi sản phẩm được định vị và ghi nhãn/quảng cáo theo hướng công dụng bảo vệ sức khỏe hoặc dùng cho chế độ ăn đặc biệt |
Vế “trừ khi” ở dòng thứ hai là chỗ đáng lưu ý trong vài mùa gần đây: bánh trung thu ăn kiêng cho người tiểu đường, bánh bổ sung vi chất, bánh gắn nhãn yến sào — đông trùng hạ thảo kèm câu quảng cáo về công dụng sức khỏe có thể bị xếp sang nhóm phải đăng ký bản công bố sản phẩm, tức phải nộp hồ sơ và chờ Giấy tiếp nhận đăng ký, chứ không được bán ngay như tự công bố. Cách xử lý thực tế: hoặc bỏ các cụm từ chỉ công dụng khỏi nhãn và bao bì, hoặc đi đúng đường đăng ký. Chọn sai nhánh ở bước này thì cả bộ hồ sơ phía sau phải làm lại. Nếu vẫn chưa chắc sản phẩm của mình nằm ở nhánh nào, xem thêm bài phân biệt tự công bố và đăng ký bản công bố.
Dịch vụ công bố bánh trung thu trọn gói gồm những gì?
Một gói dịch vụ công bố bánh trung thu đầy đủ chạy từ khâu chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm cho tới khi bản tự công bố đã nộp và cơ sở giữ được bộ hồ sơ hợp lệ để xuất trình khi bị kiểm tra. Bảng dưới tách rõ ai làm phần nào — để cơ sở biết mình vẫn phải tự lo những gì:
| Hạng mục | Ai làm | Kết quả bàn giao |
|---|---|---|
| Xác định diện công bố (tự công bố hay đăng ký) | Đơn vị dịch vụ | Kết luận bằng văn bản, kèm căn cứ điều khoản |
| Lên bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm theo từng loại nhân | Đơn vị dịch vụ | Danh mục chỉ tiêu + báo giá kiểm nghiệm |
| Lấy mẫu, gửi phòng kiểm nghiệm được chỉ định/công nhận | Cơ sở giao mẫu — đơn vị dịch vụ gửi mẫu | Phiếu kết quả kiểm nghiệm bản gốc |
| Rà nhãn sản phẩm theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP | Đơn vị dịch vụ | Bản góp ý nhãn trước khi in bao bì hàng loạt |
| Soạn Bản tự công bố theo Mẫu số 01 Phụ lục I | Đơn vị dịch vụ | Bản tự công bố hoàn chỉnh, cơ sở ký & đóng dấu |
| Công khai và nộp bản tự công bố tới cơ quan tiếp nhận | Đơn vị dịch vụ | Bằng chứng đã nộp/đã công khai |
| Bàn giao & hướng dẫn lưu hồ sơ tại cơ sở | Đơn vị dịch vụ | Bộ hồ sơ đầy đủ để xuất trình khi kiểm tra |
Hai việc không nằm trong gói công bố, dù mùa nào cũng có cơ sở tưởng là có: xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho xưởng bánh (thủ tục gắn với nơi sản xuất, làm trước) và phần kiểm nghiệm bánh trung thu (chi phí trả cho phòng kiểm nghiệm, thường tách riêng khỏi phí dịch vụ). Ba thủ tục này bổ trợ nhau nhưng là ba hồ sơ độc lập.
Quy trình dịch vụ diễn ra như thế nào?
Quy trình chuẩn có 5 bước, tính từ lúc cơ sở gửi thông tin sản phẩm đến lúc được phép bán:
- Ngày 1 — Tiếp nhận và phân loại. Cơ sở gửi tên sản phẩm, thành phần, quy cách đóng gói, ảnh nhãn dự kiến. Đơn vị dịch vụ xác định sản phẩm thuộc diện tự công bố hay đăng ký, và chốt danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm.
- Ngày 2–3 — Lấy mẫu và gửi kiểm nghiệm. Mỗi loại bánh cần mẫu riêng, đủ khối lượng cho toàn bộ chỉ tiêu. Mẫu gửi tới phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận.
- Ngày 4–10 — Chờ kết quả kiểm nghiệm. Đây là khâu dài nhất và không rút ngắn được bằng dịch vụ; thời gian phụ thuộc số chỉ tiêu, đặc biệt là các chỉ tiêu vi sinh cần thời gian nuôi cấy.
- Ngày 11 — Soạn và ký bản tự công bố. Bản tự công bố theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018, kèm phiếu kiểm nghiệm. Cơ sở ký tên, đóng dấu.
- Ngày 12 — Công khai, nộp và bắt đầu bán. Cơ sở công khai bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử hoặc niêm yết tại trụ sở, đồng thời nộp 01 bản đến cơ quan quản lý do UBND cấp tỉnh chỉ định. Tại TP.HCM đầu mối hiện nay là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM. Sản phẩm được sản xuất, kinh doanh ngay sau khi tự công bố — không phải chờ giấy chấp thuận.
Nói cách khác, phần “chờ” trong thủ tục này nằm ở phòng kiểm nghiệm chứ không nằm ở cơ quan nhà nước. Vì thế cơ sở nào định bán từ đầu tháng 9 thì hạn chót gửi mẫu là khoảng hai tuần trước đó.
Hồ sơ tự công bố bánh trung thu gồm giấy tờ gì
Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố chỉ gồm 02 đầu tài liệu:
- Bản tự công bố sản phẩm theo Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 15/2018.
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm, còn hiệu lực trong 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, bản chính hoặc bản sao chứng thực, do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp ISO 17025 cấp.
Ngoài hai tài liệu bắt buộc trên, cơ sở nên chuẩn bị sẵn giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm và bản nhãn sản phẩm — đây không phải thành phần hồ sơ tự công bố nhưng là thứ đoàn kiểm tra hỏi tới khi hậu kiểm. Chi tiết từng đầu mục và cách điền xem tại bài hồ sơ công bố sản phẩm gồm những gì.
Một mùa bánh cần bao nhiêu bản tự công bố?

Mỗi sản phẩm là một bản tự công bố riêng. Đây là chỗ chênh lệch chi phí lớn nhất giữa dự tính ban đầu và hoá đơn thực tế của xưởng bánh, vì “sản phẩm” ở đây được xác định theo tên thương mại và thành phần, chứ không theo dòng hàng. Ví dụ một xưởng làm bộ bánh nướng 6 loại nhân:
| Trường hợp | Số bản tự công bố | Vì sao |
|---|---|---|
| 6 loại nhân khác nhau (thập cẩm, đậu xanh, khoai môn, trà xanh, sen, gà quay) | 6 bản | Thành phần khác nhau → chỉ tiêu kiểm nghiệm và thông tin công bố khác nhau |
| Cùng một loại nhân, hai trọng lượng 150g và 250g | 1 bản | Cùng sản phẩm, khác quy cách đóng gói — khai đủ các quy cách trong một bản |
| Cùng nhân đậu xanh, một loại có trứng muối một loại không | 2 bản | Trứng muối làm đổi thành phần và nhóm chỉ tiêu vi sinh phải kiểm |
| Hộp quà gồm 4 bánh đã công bố riêng | 0 bản thêm | Hộp quà là cách đóng gói bán hàng, không phải sản phẩm mới — miễn từng bánh bên trong đã có bản công bố và nhãn đúng |
Hệ quả thực tế: một xưởng 6 loại nhân, mỗi loại có phiên bản trứng muối và không trứng muối, sẽ cần tới 12 bản tự công bố và 12 mẫu kiểm nghiệm — không phải một bản cho cả bộ như nhiều cơ sở dự tính. Nên chốt danh mục sản phẩm trước khi gửi mẫu, vì thêm một loại nhân sau đó nghĩa là thêm một vòng kiểm nghiệm 5–7 ngày.
Chi phí và thời gian công bố
Thủ tục tự công bố không có phí hay lệ phí nhà nước. Toàn bộ chi phí thực tế của cơ sở nằm ở hai khoản: tiền kiểm nghiệm trả cho phòng thí nghiệm, và phí dịch vụ nếu thuê ngoài.
| Khoản mục | Mức thu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Phí nhà nước cho tự công bố | Không có | Điều 4–5 NĐ 15/2018 không quy định khoản phí nào cho thủ tục tự công bố |
| Kiểm nghiệm mẫu bánh | Theo biểu giá phòng kiểm nghiệm, tính theo số chỉ tiêu và số mẫu | Giá dịch vụ của phòng kiểm nghiệm — xem bảng giá kiểm nghiệm tham khảo |
| Phí thẩm định nếu phải đăng ký bản công bố (bánh định vị bảo vệ sức khỏe/chế độ ăn đặc biệt) | 750.000 đ/sản phẩm trong mùa 2026 (bằng 50% mức gốc 1.500.000 đ) | Thông tư 67/2021/TT-BTC; mức giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC, áp dụng 01/07/2025 – 31/12/2026 |
| Phí dịch vụ trọn gói | Theo số sản phẩm và số chỉ tiêu — báo giá theo hồ sơ thực tế | Thoả thuận dân sự, không phải khoản thu nhà nước |
Về thời gian: 10–12 ngày làm việc cho một sản phẩm là mốc thực tế tính từ lúc giao mẫu, trong đó 5–7 ngày là chờ kiểm nghiệm. Riêng bản tự công bố thì có hiệu lực ngay khi cơ sở công khai và nộp, không có thời gian xét duyệt. Với mùa Trung thu 2026 (Rằm tháng Tám rơi vào 25/09/2026), cơ sở còn kịp nếu gửi mẫu kiểm nghiệm trước khoảng nửa cuối tháng 8 — sát hơn mốc này thì rủi ro là hàng đã in bao bì nhưng chưa có phiếu kiểm nghiệm để công bố.
Bánh trung thu nhập khẩu khác gì hàng trong nước?
Bánh trung thu nhập khẩu — phổ biến nhất là hàng từ Trung Quốc, Hong Kong, Đài Loan, Singapore — vẫn thuộc diện tự công bố nếu là bánh thông thường, nhưng bộ giấy tờ và các bước kèm theo khác hàng sản xuất trong nước:
| Nội dung | Bánh sản xuất trong nước | Bánh nhập khẩu |
|---|---|---|
| Diện công bố | Tự công bố | Tự công bố (nếu là bánh thông thường) |
| Chủ thể đứng tên công bố | Cơ sở sản xuất | Doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam |
| Giấy tờ về cơ sở | Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP của xưởng | Không cần giấy của xưởng nước ngoài; thay bằng hồ sơ lô hàng nhập khẩu |
| Giấy tờ nước xuất khẩu | Không có | Thường cần Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc giấy tương đương, tuỳ yêu cầu của hồ sơ nhập khẩu |
| Nhãn | Nhãn gốc tiếng Việt theo NĐ 43/2017/NĐ-CP | Bắt buộc có nhãn phụ tiếng Việt đủ nội dung theo NĐ 43/2017/NĐ-CP trước khi lưu thông |
| Bước phát sinh thêm | Không | Kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu theo Chương VI NĐ 15/2018 |
Điểm dễ vướng nhất với hàng nhập là khâu nhãn phụ: bánh về tới kho nhưng chưa dán nhãn phụ tiếng Việt thì chưa được bày bán, mà mùa bánh chỉ kéo dài vài tuần. Trình tự thông quan và hồ sơ kiểm tra nhà nước xem chi tiết tại bài thủ tục công bố sản phẩm nhập khẩu.
5 lỗi khiến bản tự công bố phải làm lại

Tự công bố không bị “trả hồ sơ” như thủ tục cấp phép, nhưng sai thì bị phát hiện ở khâu hậu kiểm — lúc đó hàng đã ra thị trường và rủi ro lớn hơn nhiều. Năm lỗi hay gặp nhất ở hồ sơ bánh trung thu:
- Tên sản phẩm trên bản công bố khác tên trên nhãn. Nhãn in “Bánh nướng thập cẩm gà quay jambon” nhưng bản công bố ghi gọn “Bánh nướng thập cẩm” — hai tên khác nhau thì coi như sản phẩm đang bán chưa được công bố.
- Dùng một phiếu kiểm nghiệm cho nhiều loại nhân. Mỗi loại nhân là một sản phẩm, phải có phiếu riêng. Đây là lỗi phổ biến nhất khi cơ sở muốn tiết kiệm tiền kiểm nghiệm.
- Phiếu kiểm nghiệm quá 12 tháng. Cơ sở dùng lại phiếu của mùa trước. Phiếu phải còn hiệu lực 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, nên phiếu mùa 2025 gần như chắc chắn đã hết hạn cho mùa 2026.
- Thiếu chỉ tiêu theo quy chuẩn áp dụng. Bộ chỉ tiêu phải bám quy chuẩn về giới hạn ô nhiễm (kim loại nặng, độc tố vi nấm, vi sinh vật) tương ứng với thành phần bánh. Nhân trứng muối, nhân thịt kéo theo nhóm chỉ tiêu vi sinh khác nhân đậu xanh.
- Công bố xong nhưng không lưu hồ sơ tại cơ sở. Nghị định 15/2018 buộc cơ sở lưu giữ hồ sơ tự công bố; không xuất trình được khi kiểm tra là một hành vi bị xử phạt riêng, độc lập với việc đã công bố hay chưa.
Mức phạt khi bán bánh chưa công bố
Vi phạm về tự công bố sản phẩm bị xử phạt theo Điều 20 Nghị định 115/2018/NĐ-CP. Các mức dưới đây là mức áp dụng cho cá nhân; tổ chức vi phạm cùng hành vi bị phạt gấp 02 lần, kèm biện pháp khắc phục hậu quả:
| Hành vi | Mức phạt (cá nhân) | Tổ chức |
|---|---|---|
| Không công khai/không nộp bản tự công bố; không lưu giữ hồ sơ; tài liệu tiếng nước ngoài không dịch công chứng | 15 – 20 triệu đồng | 30 – 40 triệu đồng |
| Dùng phiếu kiểm nghiệm không hợp lệ để tự công bố | 20 – 30 triệu đồng | 40 – 60 triệu đồng |
| Sản phẩm không phù hợp quy chuẩn/chỉ tiêu đã công bố | 30 – 40 triệu đồng | 60 – 80 triệu đồng |
| Sản xuất/nhập khẩu sản phẩm không có bản tự công bố | 40 – 50 triệu đồng | 80 – 100 triệu đồng |
So sánh nhanh cho dễ quyết: chi phí kiểm nghiệm và công bố cho một bộ bánh vài loại nhân thường thấp hơn nhiều mức phạt ở dòng cuối bảng — chưa kể biện pháp khắc phục hậu quả có thể kèm thu hồi lô hàng ngay giữa mùa vụ.
Thuê dịch vụ công bố có an toàn không?
An toàn hay không phụ thuộc vào việc đơn vị dịch vụ làm đúng bản chất thủ tục hay chỉ bán một tờ giấy. Vì tự công bố là cơ chế cơ sở tự chịu trách nhiệm, khi hậu kiểm phát hiện sai thì người bị xử phạt là cơ sở, không phải đơn vị làm dịch vụ. Năm câu nên hỏi trước khi ký hợp đồng:
- Mẫu được gửi ở phòng kiểm nghiệm nào? Phải là phòng được chỉ định hoặc được công nhận — yêu cầu cho biết tên phòng, đừng chấp nhận câu trả lời chung chung.
- Phiếu kiểm nghiệm giao bản gốc hay bản chụp? Cơ sở cần giữ bản chính hoặc bản sao chứng thực trong hồ sơ lưu.
- Bộ chỉ tiêu dựa trên quy chuẩn nào? Đơn vị làm nghiêm túc sẽ giải thích được vì sao thêm/bớt từng chỉ tiêu theo thành phần bánh.
- Bàn giao những gì khi kết thúc? Tối thiểu: bản tự công bố đã ký, phiếu kiểm nghiệm, bằng chứng đã nộp/công khai.
- Ai xử lý nếu hậu kiểm có vấn đề? Nên ghi rõ trong hợp đồng phần trách nhiệm hỗ trợ giải trình.
Một dấu hiệu cần cảnh giác: đơn vị nào hứa “có giấy công bố trong 1–2 ngày” cho sản phẩm chưa từng gửi mẫu. Thời gian kiểm nghiệm là ràng buộc vật lý của phòng thí nghiệm, không rút ngắn được bằng quan hệ. Tương tự, không đơn vị dịch vụ nào — kể cả chúng tôi — được hứa “bao đậu 100%”: kết quả kiểm nghiệm phụ thuộc chính chất lượng sản phẩm.
Dịch vụ công bố bánh trung thu tại ATVSTP.org.vn
ATVSTP.org.vn — dịch vụ vệ sinh an toàn thực phẩm hỗ trợ cơ sở sản xuất và đơn vị nhập khẩu bánh trung thu tại TP.HCM hoàn tất thủ tục công bố: phân loại đúng diện công bố, lên bộ chỉ tiêu theo từng loại nhân, gửi mẫu tới phòng kiểm nghiệm được chỉ định, soạn bản tự công bố theo Mẫu số 01 và nộp tới cơ quan tiếp nhận. Cơ sở có nhiều dòng sản phẩm ngoài bánh trung thu có thể tham khảo dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói để gộp chung một đợt kiểm nghiệm.
Cần công bố bánh trung thu kịp mùa 2026?
Gọi hotline 0909 730 849 để được tư vấn bộ chỉ tiêu kiểm nghiệm theo từng loại nhân và báo giá trọn gói theo số sản phẩm thực tế.
Công ty TNHH Legal Lê Cao · 47/104 Nguyễn Hữu Tiến, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TP.HCM
Câu hỏi thường gặp
Thuê dịch vụ công bố bánh trung thu khác gì tự làm hồ sơ?
Về mặt pháp lý không khác: hồ sơ vẫn đứng tên cơ sở và cơ sở vẫn tự chịu trách nhiệm về an toàn sản phẩm. Khác nhau ở phần thao tác — đơn vị dịch vụ chịu trách nhiệm chọn đúng bộ chỉ tiêu, làm việc với phòng kiểm nghiệm và soạn hồ sơ đúng mẫu. Cơ sở làm lần đầu, có nhiều loại nhân, hoặc bị ép tiến độ mùa vụ thì thuê ngoài tiết kiệm được vòng làm lại; cơ sở chỉ có một hai sản phẩm và không vướng thời gian thì hoàn toàn tự làm được theo hướng dẫn tự công bố sản phẩm.
Bản tự công bố bánh trung thu có thời hạn bao lâu?
Nghị định 15/2018 không quy định thời hạn cho bản tự công bố. Nhưng phải công bố lại khi thay đổi tên sản phẩm, xuất xứ hoặc thành phần cấu tạo. Riêng phiếu kiểm nghiệm kèm theo thì chỉ có giá trị trong 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, nên trên thực tế mỗi mùa bánh vẫn phải kiểm nghiệm lại.
Công bố bánh trung thu nhập khẩu cần thêm giấy tờ gì?
So với hàng trong nước, hồ sơ nhập khẩu thường cần thêm giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc giấy tương đương của nước xuất khẩu, hồ sơ lô hàng nhập khẩu, và bắt buộc phải có nhãn phụ tiếng Việt đủ nội dung theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP trước khi lưu thông. Ngoài ra lô hàng còn phải qua bước kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm nhập khẩu theo Chương VI Nghị định 15/2018.
Chưa có giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP thì công bố được không?
Giấy chứng nhận cơ sở không phải thành phần hồ sơ tự công bố theo Điều 5, nên về thủ tục vẫn nộp được. Nhưng cơ sở sản xuất bánh trung thu thuộc diện phải có giấy này, và khi hậu kiểm mà không xuất trình được thì bị xử phạt theo quy định về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm. Thứ tự hợp lý là làm giấy chứng nhận cho xưởng bánh trước, rồi công bố sản phẩm.
Bánh trung thu nhà làm bán online có phải công bố không?
Có, nếu bánh được đóng gói sẵn và bán ra thị trường thì thuộc diện tự công bố như hàng của cơ sở lớn — bán qua Facebook, Shopee hay TikTok Shop không thay đổi nghĩa vụ này. Các sàn thương mại điện tử hiện cũng yêu cầu người bán cung cấp bản tự công bố khi đăng bán mặt hàng thực phẩm.
Mùa trước đã công bố rồi, mùa này có phải làm lại không?
Bản tự công bố không hết hạn, nhưng phiếu kiểm nghiệm đi kèm chỉ có giá trị 12 tháng, nên phiếu của mùa 2025 đã hết hiệu lực cho mùa 2026. Ngoài ra nếu đổi công thức, đổi nhà cung cấp nguyên liệu chính hay đổi tên sản phẩm thì bắt buộc công bố lại. Cách kiểm tra hồ sơ cũ còn hiển thị hay không xem tại bài tra cứu công bố sản phẩm.
Bài viết do Đội ngũ ATVSTP.org.vn biên soạn — cập nhật ngày 24/08/2026, căn cứ Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 115/2018/NĐ-CP, Nghị định 43/2017/NĐ-CP, Thông tư 67/2021/TT-BTC và Thông tư 64/2025/TT-BTC. Nội dung mang tính tham khảo; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ cơ quan có thẩm quyền khi thực hiện thủ tục.
