
Vi phạm an toàn thực phẩm hiếm khi là những vụ việc giật gân trên báo. Trong thực tế kiểm tra, phần lớn biên bản được lập vì những lỗi rất đời thường: nhân viên không đeo găng khi gắp thức ăn chín, sổ kiểm thực 3 bước bỏ trống, tủ lưu mẫu để trống, giấy chứng nhận đã hết hạn từ vài tháng trước. Bài viết này liệt kê 8 nhóm vi phạm thường gặp nhất kèm đúng điều khoản và mức phạt, chỉ rõ khi nào con số áp cho cá nhân và khi nào áp cho tổ chức — chỗ mà rất nhiều bài viết trên mạng ghi sai gấp đôi — rồi đưa checklist tự kiểm để bạn không rơi vào các lỗi đó.
⚖️ Căn cứ pháp lý (kiểm chứng 25/7/2026): Nội dung dưới đây bám Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12, Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, hiệu lực 01/01/2022), Nghị định 15/2018/NĐ-CP và Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 — lưu ý điều này đã được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2025, nâng gấp đôi hình phạt tiền và nâng khung phạt tù. Nghị định 46/2026/NĐ-CP vẫn đang bị tạm ngưng áp dụng — thời hạn tạm ngưng đã được kéo dài theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi có hiệu lực; trong thời gian này Nghị định 15/2018 tiếp tục được áp dụng.
Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư vấn tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao), hỗ trợ cơ sở và doanh nghiệp làm thủ tục an toàn thực phẩm tại TP.HCM — không phải Chi cục, Cục hay Sở An toàn thực phẩm, và không có thẩm quyền kiểm tra hay xử phạt. Mọi con số dưới đây đều dẫn rõ số điều, số khoản để bạn tự đối chiếu văn bản gốc.
Nội dung chính
- Vi phạm an toàn thực phẩm là gì?
- Gốc của mọi vi phạm: Điều 5 Luật An toàn thực phẩm
- 8 nhóm vi phạm thường gặp nhất và mức phạt
- Đọc đúng mức phạt: cá nhân, hộ kinh doanh hay tổ chức?
- Ngoài tiền phạt: đình chỉ, thu hồi, tiêu huỷ
- Khi nào vi phạm an toàn thực phẩm bị xử lý hình sự?
- Ai có quyền kiểm tra và xử phạt cơ sở của bạn?
- Cách phòng tránh: checklist tự kiểm trước khi đoàn kiểm tra tới
- 3 hiểu lầm khiến cơ sở mất tiền oan
- Câu hỏi thường gặp
Vi phạm an toàn thực phẩm là gì?
Vi phạm an toàn thực phẩm là hành vi có lỗi của tổ chức, cá nhân làm trái quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm mà chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP. Khi hành vi vượt qua các ngưỡng nhất định về giá trị hàng hoá, hậu quả sức khoẻ hoặc tính tái phạm, nó chuyển sang bị xử lý hình sự theo Điều 317 Bộ luật Hình sự.
Nói cách khác, cùng một hành vi — ví dụ dùng chất cấm trong chế biến — có thể nằm ở hai tầng chế tài khác nhau tuỳ mức độ. Đây là điểm chủ cơ sở cần nắm trước tiên, vì nó quyết định bạn đang đối diện một quyết định xử phạt hành chính hay một vụ án.
↔ Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột.
| Tiêu chí | Xử phạt hành chính | Xử lý hình sự |
|---|---|---|
| Căn cứ | Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 124/2021) | Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017 và Luật 86/2025/QH15) |
| Người ra quyết định | Chủ tịch UBND, thanh tra chuyên ngành, quản lý thị trường, công an… | Toà án, sau khi cơ quan điều tra khởi tố |
| Chế tài chính | Phạt tiền, tối đa 100 triệu đồng với cá nhân và 200 triệu đồng với tổ chức | Phạt tiền 100 triệu – 1 tỷ đồng hoặc phạt tù, cao nhất 12–20 năm |
| Chủ thể bị xử lý | Cả cá nhân và tổ chức | Cá nhân và pháp nhân thương mại |
Nếu bạn muốn xem toàn cảnh hệ thống văn bản đang điều chỉnh lĩnh vực này trước khi đi vào từng lỗi cụ thể, bài luật và quy định về an toàn thực phẩm mới nhất tổng hợp tình trạng hiệu lực của từng nghị định.
Gốc của mọi vi phạm: Điều 5 Luật An toàn thực phẩm
Điều 5 Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 liệt kê 13 hành vi bị cấm — đây là gốc pháp lý mà các nghị định xử phạt về sau chỉ cụ thể hoá thành mức tiền. Đọc điều này một lần giúp bạn hiểu tại sao một số lỗi bị phạt nặng bất thường so với “cảm giác” thông thường.
Nhóm cấm liên quan trực tiếp tới cơ sở sản xuất, kinh doanh gồm:
- Nguyên liệu: sử dụng nguyên liệu không thuộc loại dùng cho thực phẩm; nguyên liệu quá hạn, không rõ nguồn gốc, xuất xứ hoặc không bảo đảm an toàn (khoản 1, khoản 2).
- Phụ gia và hoá chất: dùng phụ gia, chất hỗ trợ chế biến quá hạn, ngoài danh mục được phép hoặc vượt giới hạn cho phép; dùng hoá chất không rõ nguồn gốc, hoá chất bị cấm (khoản 3).
- Động vật chết do bệnh, dịch bệnh hoặc chết không rõ nguyên nhân, bị tiêu huỷ, đem sản xuất kinh doanh thực phẩm (khoản 4).
- Thông tin sai lệch: đăng tải, công bố thông tin sai lệch về an toàn thực phẩm gây bức xúc xã hội hoặc thiệt hại cho sản xuất, kinh doanh (khoản 12).
- Lấn chiếm không gian chung: sử dụng trái phép lòng đường, vỉa hè, hành lang, sân chung, lối đi chung để chế biến, kinh doanh thức ăn đường phố (khoản 13).
Điểm cần nhớ: các hành vi này bị cấm với mọi cơ sở, kể cả cơ sở nhỏ lẻ thuộc diện không phải xin giấy chứng nhận. Việc được miễn giấy chỉ miễn thủ tục, không miễn nghĩa vụ — chi tiết theo từng loại hình có trong bài điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm theo từng loại hình kinh doanh.
8 nhóm vi phạm thường gặp nhất và mức phạt
Bảng dưới đây gom các lỗi bị lập biên bản nhiều nhất ở nhóm cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống và sản xuất, kinh doanh thực phẩm quy mô vừa và nhỏ. Điểm khác biệt so với phần lớn bài viết cùng chủ đề: mỗi dòng tách riêng mức phạt cá nhân và mức phạt tổ chức, vì theo khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018 hai con số này chênh nhau đúng 2 lần và không phải điều nào cũng lấy cá nhân làm gốc.
↔ Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột.
| Hành vi vi phạm | Căn cứ | Cá nhân, hộ kinh doanh | Tổ chức, doanh nghiệp |
|---|---|---|---|
| 1. Người trực tiếp chế biến thức ăn không có giấy xác nhận tập huấn kiến thức ATTP | Khoản 3 Điều 15 | 5 – 7 triệu | 10 – 14 triệu |
| 2. Chủ cơ sở không có giấy xác nhận tập huấn kiến thức ATTP | Điểm b khoản 4 Điều 15 | 7 – 10 triệu | 14 – 20 triệu |
| 3. Không thực hiện kiểm thực 3 bước hoặc không lưu mẫu thức ăn đúng quy định | Điểm a, b khoản 2 Điều 15 | 3 – 5 triệu | 6 – 10 triệu |
| 4. Không đội mũ, đeo khẩu trang, không dùng găng tay khi tiếp xúc thức ăn chín; dụng cụ bày bán mất vệ sinh; có côn trùng, động vật gây hại xâm nhập | Khoản 1 Điều 15 | 1 – 3 triệu | 2 – 6 triệu |
| 5. Dùng nước không đạt quy chuẩn kỹ thuật để chế biến thức ăn hoặc vệ sinh dụng cụ | Điểm a khoản 4 Điều 15 | 7 – 10 triệu | 14 – 20 triệu |
| 6. Sử dụng người đang mắc bệnh mà pháp luật không cho tham gia trực tiếp kinh doanh dịch vụ ăn uống | Khoản 5 Điều 15 | 10 – 15 triệu | 20 – 30 triệu |
| 7. Kinh doanh dịch vụ ăn uống mà không có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP hoặc giấy đã hết hiệu lực | Khoản 1 Điều 18 | 10 – 15 triệu | 20 – 30 triệu |
| 8. Sản xuất, nhập khẩu sản phẩm thuộc diện tự công bố mà không có bản tự công bố sản phẩm | Khoản 4 Điều 20 | 40 – 50 triệu | 80 – 100 triệu |
Lưu ý cách đọc bảng: các mức tại Điều 15 và Điều 20 ghi trong nghị định là mức cá nhân, tổ chức nhân đôi. Riêng Điều 18 nằm trong nhóm ngoại lệ tại khoản 2 Điều 3 — con số ghi trong nghị định chính là mức tổ chức, cá nhân và hộ kinh doanh bằng một nửa. Đây là lý do dòng số 7 đọc ngược chiều so với các dòng còn lại.
1. Người chế biến không có giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm
Đây là lỗi bị bỏ sót nhiều nhất sau năm 2018, và cũng là lỗi khiến chủ cơ sở ngạc nhiên nhất khi bị lập biên bản. Nghị định 155/2018/NĐ-CP đã bãi bỏ thủ tục cấp Giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm do cơ quan nhà nước thực hiện — nghĩa là không còn phải đi thi, đi xin giấy ở cơ quan nữa. Rất nhiều cơ sở hiểu thành “đã bỏ hẳn, không cần gì”.
Thực tế ngược lại. Nghị định 124/2021/NĐ-CP khi sửa Nghị định 115/2018 đã viết lại hành vi tại khoản 3 Điều 15 thành: sử dụng người trực tiếp chế biến thức ăn không có giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm — phạt 5–7 triệu đồng (mức cá nhân). Trách nhiệm chỉ chuyển từ cơ quan nhà nước về chính cơ sở: chủ cơ sở tự tổ chức tập huấn và tự ký xác nhận cho nhân viên, rồi lưu hồ sơ đó lại. Với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nói chung, hành vi tương tự nằm tại điểm đ khoản 3 Điều 9 với cùng khung 5–7 triệu đồng (mức cá nhân; tổ chức 10–14 triệu đồng).

Cách phòng tránh: mỗi lần tuyển người mới, tổ chức buổi tập huấn nội bộ ngắn theo tài liệu của Bộ Y tế, lập biên bản, cho ký tên, kèm ảnh chụp buổi tập huấn. Bộ hồ sơ này để chung một kẹp file với danh sách nhân viên và kết quả khám sức khoẻ — đoàn kiểm tra thường hỏi ba thứ đó cùng lúc.
2. Chủ cơ sở cũng phải có giấy xác nhận tập huấn
Nhiều chủ quán chuẩn bị giấy tờ đầy đủ cho nhân viên nhưng quên chính mình. Điểm b khoản 4 Điều 15 phạt riêng hành vi chủ cơ sở không có giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm, khung 7–10 triệu đồng với cá nhân. Với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm, hành vi tương ứng nằm tại điểm d khoản 5 Điều 9, khung 10–15 triệu đồng (mức cá nhân; tổ chức 20–30 triệu đồng).
Lưu ý mức phạt của chủ cơ sở cao hơn mức phạt cho nhân viên — logic của nghị định là người quyết định quy trình phải hiểu quy trình.
3. Không kiểm thực 3 bước, không lưu mẫu thức ăn
Đây là lỗi phổ biến nhất ở bếp ăn tập thể, suất ăn công nghiệp và nhà hàng đông khách. Điểm a và b khoản 2 Điều 15 phạt 3–5 triệu đồng (mức cá nhân) cho hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng chế độ kiểm thực 3 bước và chế độ lưu mẫu thức ăn.
Kiểm thực 3 bước là ghi chép ở ba thời điểm: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm tra trong quá trình chế biến, kiểm tra trước khi ăn. Lưu mẫu là giữ lại mẫu của từng món trong tủ mát để phục vụ điều tra nếu có sự cố. Trên thực tế, cả hai đều thường được ghi bù vào cuối tuần — và đoàn kiểm tra nhận ra ngay khi nét chữ, màu mực và ngày tháng giống hệt nhau trên nhiều trang liền.
4. Vệ sinh cá nhân, dụng cụ và côn trùng
Khoản 1 Điều 15 phạt 1–3 triệu đồng (mức cá nhân) cho nhóm lỗi hiện diện ngay trước mắt đoàn kiểm tra: bày bán, chứa đựng thực phẩm trên dụng cụ không bảo đảm vệ sinh; không có đủ dụng cụ riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín; nơi chế biến có côn trùng, động vật gây hại xâm nhập; người chế biến không đội mũ, không đeo khẩu trang, không cắt ngắn móng tay, không dùng găng khi tiếp xúc trực tiếp với thức ăn chín.
Mức tiền nhỏ nhưng nhóm lỗi này gần như luôn xuất hiện trong biên bản, và cộng dồn với các lỗi khác thì tổng số tiền không còn nhỏ. Với hàng quán vỉa hè, các hành vi tương tự nằm ở Điều 16 với khung nhẹ hơn: 500 nghìn – 1 triệu đồng cho việc không che đậy thức ăn hay không dùng găng tay, và 1–3 triệu đồng cho dụng cụ không bảo đảm an toàn hoặc dùng phụ gia không đúng quy định. Cả hai đều là mức cá nhân — người bán hàng rong, hộ kinh doanh áp đúng con số này, tổ chức thì gấp đôi.
5. Nước dùng để chế biến không đạt quy chuẩn
Điểm a khoản 4 Điều 15 phạt 7–10 triệu đồng (mức cá nhân) khi cơ sở dùng nước không đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật để chế biến thức ăn hoặc để vệ sinh trang thiết bị, dụng cụ. Với cơ sở sản xuất, hành vi tương ứng nằm ở điểm b khoản 7 Điều 9, khung 15–20 triệu đồng (mức cá nhân; tổ chức 30–40 triệu đồng).
Đây là lỗi khó tự phát hiện bằng mắt. Cơ sở dùng nước giếng khoan hoặc nước bồn chứa lâu ngày nên chủ động lấy mẫu gửi đi kiểm nghiệm tại phòng thử nghiệm được chỉ định định kỳ và lưu phiếu kết quả — vừa là bằng chứng khi bị kiểm tra, vừa tránh rủi ro ngộ độc.
6. Sử dụng người đang mắc bệnh không được tham gia trực tiếp
Khoản 5 Điều 15 phạt 10–15 triệu đồng (mức cá nhân) và kèm theo đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động từ 01 đến 03 tháng theo khoản 6 Điều 15. Đây là một trong số ít lỗi ở khối dịch vụ ăn uống kéo theo đình chỉ, nên hậu quả thực tế lớn hơn nhiều so với con số tiền phạt.
Cách phòng tránh đơn giản nhất là duy trì khám sức khoẻ định kỳ cho toàn bộ nhân sự tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và lưu giấy khám còn hiệu lực tại cơ sở.
7. Không có hoặc đã hết hạn Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm
Điều 18 là nhóm phạt nặng nhất trong các lỗi thủ tục: kinh doanh dịch vụ ăn uống không có giấy hoặc giấy hết hiệu lực bị phạt 20–30 triệu đồng; sản xuất, kinh doanh thực phẩm 30–40 triệu đồng; sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khoẻ mà không có giấy chứng nhận đạt GMP 40–60 triệu đồng. Các con số này là mức tổ chức; cá nhân và hộ kinh doanh vi phạm cùng hành vi thì bằng một nửa.
Điểm khiến nhiều cơ sở mất tiền oan không phải là “chưa từng xin giấy” mà là giấy đã hết hiệu lực. Giấy chứng nhận có thời hạn 3 năm; hồ sơ xin cấp lại nên nộp trước khi hết hạn 6 tháng. Chi tiết hồ sơ, nơi nộp và chi phí có trong bài thủ tục cấp giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm; riêng phần khung phạt của Điều 18 được phân tích sâu hơn tại bài mức phạt khi không có giấy chứng nhận VSATTP.
8. Không tự công bố hoặc không đăng ký bản công bố sản phẩm
Với cơ sở có sản phẩm đóng gói bán ra thị trường, nhóm vi phạm này thuộc Điều 20 và Điều 21:
- Khoản 1 Điều 20: không thực hiện thông báo, đăng tải, nộp hoặc không lưu giữ bản tự công bố theo quy định — 15–20 triệu đồng (mức cá nhân).
- Khoản 2 Điều 20: dùng phiếu kết quả kiểm nghiệm đã hết hiệu lực hoặc không đủ chỉ tiêu an toàn — 20–30 triệu đồng (mức cá nhân).
- Khoản 4 Điều 20: sản xuất, nhập khẩu sản phẩm thuộc diện tự công bố mà không có bản tự công bố — 40–50 triệu đồng (mức cá nhân).
- Khoản 2 Điều 21: không đăng ký bản công bố với sản phẩm thuộc diện phải đăng ký, ví dụ thực phẩm bảo vệ sức khoẻ — 40–50 triệu đồng (mức cá nhân).
Phiếu kiểm nghiệm hết hiệu lực là bẫy thường gặp nhất ở đây: doanh nghiệp giữ nguyên bộ hồ sơ cũ để nộp cho lô hàng mới, trong khi phiếu chỉ có giá trị 12 tháng. Cách làm đúng và bộ hồ sơ chuẩn được hướng dẫn tại bài hướng dẫn tự công bố sản phẩm.
Đọc đúng mức phạt: cá nhân, hộ kinh doanh hay tổ chức?
Đây là chỗ sai nhiều nhất khi tra cứu mức phạt an toàn thực phẩm trên mạng. Khoản 2 Điều 3 Nghị định 115/2018/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính an toàn thực phẩm quy định: mức phạt tiền ghi tại Chương II là mức áp dụng cho cá nhân, và mức phạt với tổ chức gấp 02 lần — trừ một danh sách điều khoản được liệt kê đích danh, tại đó con số ghi trong nghị định lại chính là mức của tổ chức.
Danh sách ngoại lệ đó (sau khi được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP) bao gồm: khoản 1 và khoản 5 Điều 4; khoản 6 Điều 5; khoản 5 Điều 6; khoản 6 Điều 9; khoản 7 Điều 11; Điều 18; Điều 19; điểm a khoản 3 Điều 20; khoản 1 Điều 21; khoản 1 và khoản 9 Điều 22; Điều 24; khoản 6 Điều 26.
Hệ quả thực tế rất rõ: cùng một bảng tra cứu có thể chứa hai loại dòng đọc ngược chiều nhau. Ví dụ dòng “không có giấy chứng nhận” (Điều 18) ghi 20–30 triệu là nói về tổ chức, còn dòng “không lưu mẫu thức ăn” (Điều 15) ghi 3–5 triệu là nói về cá nhân. Nhân đôi cả bảng hoặc chia đôi cả bảng đều sai.
Hộ kinh doanh tính theo mức nào? Theo Nghị định 118/2021/NĐ-CP hướng dẫn Luật Xử lý vi phạm hành chính, hộ kinh doanh và hộ gia đình bị xử phạt như đối với cá nhân. Nghĩa là một quán ăn đăng ký hộ kinh doanh không có giấy chứng nhận sẽ bị phạt 10–15 triệu đồng, chứ không phải 20–30 triệu như một công ty cùng hành vi. Xác định đúng tư cách pháp lý của cơ sở trước khi tính tiền là bước bắt buộc.
Mức trần cũng cần nhớ: theo khoản 1 Điều 3, mức phạt tiền tối đa cho một hành vi vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm là 100 triệu đồng với cá nhân và 200 triệu đồng với tổ chức, trừ một số trường hợp phạt theo bội số giá trị hàng hoá vi phạm.
Ngoài tiền phạt: đình chỉ, thu hồi, tiêu huỷ
Với phần lớn cơ sở, thiệt hại lớn nhất không nằm ở tiền phạt mà ở việc phải đóng cửa. Nghị định 115/2018 kèm theo hai nhóm chế tài ngoài tiền: hình thức xử phạt bổ sung (đình chỉ hoạt động có thời hạn, tước quyền sử dụng giấy chứng nhận) và biện pháp khắc phục hậu quả (buộc thu hồi, buộc tiêu huỷ, buộc thay đổi mục đích sử dụng, buộc cải chính thông tin).
↔ Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột.
| Nhóm hành vi | Chế tài kèm theo | Căn cứ |
|---|---|---|
| Dùng nước không đạt quy chuẩn; dùng người đang mắc bệnh (dịch vụ ăn uống) | Đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động 01–03 tháng | Khoản 6 Điều 15 |
| Vi phạm điều kiện chung nhiều lần hoặc tái phạm (cơ sở sản xuất) | Đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động sản xuất, chế biến 01–03 tháng | Điểm a khoản 8 Điều 9 |
| Không thiết lập, áp dụng HACCP khi thuộc diện bắt buộc; dùng người mắc bệnh, nước không đạt (cơ sở sản xuất) | Đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động 01–03 tháng | Điểm b khoản 8 Điều 9 |
Riêng nhóm HACCP đáng chú ý với cơ sở sản xuất thuộc diện bắt buộc: khoản 6 Điều 9 phạt 7–10 triệu đồng nếu áp dụng không đầy đủ, 10–15 triệu đồng nếu hồ sơ không đủ độ tin cậy hoặc không khắc phục khi thông số tại điểm kiểm soát tới hạn bị vi phạm, và 15–20 triệu đồng nếu không thiết lập hệ thống. Đây là một trong các khoản thuộc danh sách ngoại lệ, nên con số ghi trên là mức tổ chức.
Khi nào vi phạm an toàn thực phẩm bị xử lý hình sự?
Vi phạm an toàn thực phẩm chuyển sang xử lý hình sự theo Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 — đã được sửa đổi bởi Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025 — khi hành vi vượt ngưỡng về giá trị hàng hoá, gây hậu quả sức khoẻ, hoặc người vi phạm đã bị xử phạt hành chính mà còn tái phạm. Đây là ranh giới mà chủ cơ sở cần thuộc, vì nó tách một khoản tiền phạt khỏi một bản án.

Khung cơ bản tại khoản 1 Điều 317 (theo bản sửa đổi 2025): phạt tiền từ 100 triệu đến 400 triệu đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm, áp dụng cho các hành vi như dùng chất, hoá chất, kháng sinh, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, phụ gia thực phẩm bị cấm trong sản xuất, chế biến; hoặc dùng động vật chết do bệnh, dịch bệnh để chế biến thực phẩm, khi hàng hoá đạt các ngưỡng giá trị luật định.
Các khung tăng nặng theo hậu quả:
- Khoản 2: phạt tiền 400 triệu – 1 tỷ đồng hoặc phạt tù 03–07 năm — phạm tội có tổ chức, làm chết người, gây ngộ độc cho nhiều người.
- Khoản 3: phạt tù 07–15 năm — làm chết 02 người hoặc gây ngộ độc cho số người lớn hơn.
- Khoản 4: phạt tù 12–20 năm — làm chết 03 người trở lên hoặc gây ngộ độc ở quy mô lớn nhất.
- Khoản 5 (hình phạt bổ sung): phạt tiền 40–200 triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 đến 05 năm.
Hai điều kiện khởi tố cần lưu ý ở khung cơ bản: hàng hoá vi phạm đạt ngưỡng giá trị luật định (mốc thấp nhất là 10 triệu đồng ở một số hành vi), hoặc người thực hiện đã bị xử phạt vi phạm hành chính về chính hành vi đó, hay đã bị kết án về tội này chưa được xoá án tích, mà còn vi phạm. Nói cách khác, một biên bản xử phạt hành chính không chỉ tốn tiền — nó còn là tiền đề pháp lý cho lần vi phạm sau.
Ai có quyền kiểm tra và xử phạt cơ sở của bạn?
Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm không thuộc về một cơ quan duy nhất. Chương III Nghị định 115/2018 trao thẩm quyền cho nhiều chủ thể: Chủ tịch Uỷ ban nhân dân các cấp, thanh tra chuyên ngành (y tế, nông nghiệp, công thương), lực lượng quản lý thị trường, công an nhân dân, hải quan, bộ đội biên phòng và cảnh sát biển trong phạm vi lĩnh vực phụ trách.
Việc phân công quản lý theo ngành cũng quyết định cơ quan nào phụ trách cơ sở của bạn: Bộ Y tế và ngành y tế quản lý thực phẩm chức năng, phụ gia, nước uống đóng chai và dịch vụ ăn uống; ngành nông nghiệp quản lý nông sản, thuỷ sản, thịt trứng; ngành công thương quản lý rượu, bia, nước giải khát, sữa chế biến, dầu thực vật, bánh kẹo. Danh sách cơ quan quản lý theo địa phương có tại bài cơ quan quản lý an toàn thực phẩm các tỉnh thành.
Trên thực tế, cơ sở thường gặp ba tình huống: kiểm tra định kỳ theo kế hoạch năm, kiểm tra đột xuất theo phản ánh của người dân, và kiểm tra theo đợt cao điểm (Tết, Tháng hành động vì an toàn thực phẩm, mùa lễ hội). Cả ba đều bắt đầu bằng việc xuất trình quyết định kiểm tra — bạn có quyền đọc và ghi lại thông tin trên quyết định đó.
Cách phòng tránh: checklist tự kiểm trước khi đoàn kiểm tra tới
Gần như toàn bộ 8 nhóm vi phạm ở trên đều có thể phát hiện trước bằng một vòng tự kiểm khoảng 20 phút. Danh sách dưới đây sắp theo đúng thứ tự mà đoàn kiểm tra thường đi:
↔ Trên điện thoại, vuốt ngang bảng để xem đủ các cột.
| Bước | Cần kiểm | Nếu thiếu, rơi vào lỗi nào |
|---|---|---|
| 1. Hồ sơ pháp lý | Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP còn hiệu lực; giấy đăng ký kinh doanh | Điều 18 — nhóm nặng nhất |
| 2. Hồ sơ con người | Giấy xác nhận tập huấn kiến thức ATTP của chủ cơ sở và từng nhân viên; giấy khám sức khoẻ còn hạn | Khoản 3 và điểm b khoản 4 Điều 15; khoản 5 Điều 15 |
| 3. Sổ sách vận hành | Sổ kiểm thực 3 bước ghi hằng ngày; sổ lưu mẫu; mẫu thức ăn trong tủ mát đủ 24 giờ | Khoản 2 Điều 15 |
| 4. Nguồn gốc nguyên liệu | Hoá đơn, phiếu giao hàng của nhà cung cấp; hạn sử dụng trên nguyên liệu tồn kho | Điều 4 — phạt theo bội số giá trị sản phẩm |
| 5. Khu chế biến | Dụng cụ sống — chín tách riêng; bề mặt sạch; không côn trùng; thùng rác có nắp; cống rãnh không ứ đọng | Khoản 1 và khoản 2 Điều 15 |
| 6. Con người tại chỗ | Nhân viên đội mũ, đeo khẩu trang, móng tay ngắn, có găng khi gắp thức ăn chín | Điểm d khoản 1 Điều 15 |
| 7. Nước và phụ gia | Phiếu kiểm nghiệm nước còn hiệu lực; phụ gia có nhãn, còn hạn, trong danh mục cho phép | Điểm a khoản 4 Điều 15; Điều 5 |
| 8. Sản phẩm đóng gói | Bản tự công bố đã đăng tải và lưu; phiếu kiểm nghiệm chưa quá 12 tháng; nhãn đúng quy định | Điều 20, Điều 21 |
Ba thói quen giúp giảm rủi ro rõ rệt mà không tốn chi phí: ghi sổ ngay trong ca thay vì ghi bù; đặt nhắc lịch trước 6 tháng cho ngày hết hạn giấy chứng nhận và trước 2 tháng cho phiếu kiểm nghiệm; và giữ một kẹp hồ sơ duy nhất tại quầy gồm giấy chứng nhận, danh sách nhân viên, giấy tập huấn, giấy khám sức khoẻ — đoàn kiểm tra hỏi đúng bộ này trong 10 phút đầu.
3 hiểu lầm khiến cơ sở mất tiền oan
Hiểu lầm 1: “Đã bỏ giấy xác nhận kiến thức nên không cần gì cả”
Như phân tích ở nhóm vi phạm số 1: cái bị bỏ là thủ tục hành chính cấp giấy tại cơ quan nhà nước theo Nghị định 155/2018, không phải nghĩa vụ tập huấn. Chế tài cho việc không có giấy xác nhận tập huấn vẫn nằm nguyên trong Nghị định 115/2018 sau lần sửa của Nghị định 124/2021.
Hiểu lầm 2: “Cơ sở nhỏ được miễn giấy nên không bị kiểm tra”
Khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018 liệt kê các trường hợp không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP — như cơ sở nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn, bếp ăn tập thể không đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm. Nhưng khoản 2 Điều 12 nói rõ các cơ sở đó vẫn phải tuân thủ các yêu cầu về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tương ứng. Miễn giấy không đồng nghĩa miễn kiểm tra, và toàn bộ các lỗi từ nhóm 1 đến nhóm 6 ở trên vẫn áp dụng bình thường.
Hiểu lầm 3: “Tra trên mạng thấy phạt 20 triệu thì cứ nhân đôi cho công ty”
Sai với những điều thuộc danh sách ngoại lệ. Với Điều 18, con số 20–30 triệu đã là mức của tổ chức; nhân đôi thành 40–60 triệu là thổi phồng gấp đôi. Ngược lại, với Điều 15, con số ghi trong nghị định là mức cá nhân, quên nhân đôi sẽ khiến doanh nghiệp đánh giá thấp rủi ro. Luôn kiểm tra điều khoản cụ thể có nằm trong danh sách tại khoản 2 Điều 3 hay không trước khi tính tiền.
Sau khi đã rà xong các lỗi thường gặp, bước tiếp theo của hầu hết cơ sở là hợp thức hoá phần hồ sơ còn thiếu — trước hết là giấy chứng nhận đủ điều kiện. Nếu bạn mới bắt đầu tìm hiểu lĩnh vực này, bài vệ sinh an toàn thực phẩm là gì cho cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào từng thủ tục.
Câu hỏi thường gặp
Lỗi vi phạm an toàn thực phẩm nào bị phạt nhiều nhất trong thực tế?
Nhóm lỗi về hồ sơ con người và sổ sách vận hành — cụ thể là thiếu giấy xác nhận tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm (5–7 triệu đồng với cá nhân theo khoản 3 Điều 15) và không thực hiện kiểm thực 3 bước, không lưu mẫu thức ăn (3–5 triệu đồng với cá nhân theo khoản 2 Điều 15). Các lỗi này xuất hiện gần như trong mọi biên bản vì chúng dễ kiểm chứng bằng giấy tờ tại chỗ.
Quán ăn hộ kinh doanh không có giấy chứng nhận bị phạt bao nhiêu?
10–15 triệu đồng. Khoản 1 Điều 18 Nghị định 115/2018 ghi 20–30 triệu đồng, nhưng đây là mức áp dụng cho tổ chức theo khoản 2 Điều 3; hộ kinh doanh được xử phạt như cá nhân theo Nghị định 118/2021/NĐ-CP nên bằng một nửa. Ngoài tiền phạt, cơ sở còn bị buộc khắc phục hậu quả theo quy định.
Giấy chứng nhận hết hạn mà chưa kịp xin lại có bị phạt không?
Có. Khoản 1 và khoản 2 Điều 18 quy định rõ hành vi bị phạt bao gồm cả trường hợp “có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm nhưng đã hết hiệu lực”. Giấy có thời hạn 3 năm; nên nộp hồ sơ xin cấp lại trước ngày hết hạn 6 tháng để không có khoảng trống pháp lý.
Bị lập biên bản vi phạm an toàn thực phẩm thì phải làm gì?
Đọc kỹ biên bản trước khi ký, kiểm tra hành vi ghi trong biên bản có đúng điều khoản viện dẫn không, và ghi ý kiến của mình vào phần dành cho người vi phạm nếu không đồng ý. Sau khi có quyết định xử phạt, cơ sở nộp phạt đúng hạn và thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả; nếu cho rằng quyết định không đúng, có quyền khiếu nại theo quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính.
Vi phạm an toàn thực phẩm khi nào bị xử lý hình sự?
Khi hàng hoá vi phạm đạt ngưỡng giá trị luật định — mốc thấp nhất là 10 triệu đồng ở một số hành vi — hoặc người vi phạm đã bị xử phạt vi phạm hành chính về chính hành vi đó mà còn vi phạm. Khung cơ bản tại khoản 1 Điều 317 Bộ luật Hình sự (sửa đổi bởi Luật 86/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025) là phạt tiền từ 100 đến 400 triệu đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 05 năm; khung cao nhất tại khoản 4 là phạt tù từ 12 năm đến 20 năm.
Vi phạm an toàn thực phẩm bao nhiêu lần thì bị đình chỉ hoạt động?
Không tính theo số lần chung chung mà theo hành vi cụ thể. Ví dụ với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, khoản 6 Điều 15 quy định đình chỉ một phần hoặc toàn bộ hoạt động từ 01 đến 03 tháng đối với vi phạm tại khoản 4 và khoản 5 Điều 15 — tức dùng nước không đạt quy chuẩn hoặc dùng người đang mắc bệnh. Với cơ sở sản xuất, điểm a khoản 8 Điều 9 áp dụng đình chỉ khi vi phạm điều kiện chung nhiều lần hoặc tái phạm.
Nghị định 46/2026 đã áp dụng cho việc xử phạt chưa?
Chưa. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng áp dụng, thời hạn tạm ngưng đã được kéo dài theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực. Trong thời gian này, việc xử phạt vi phạm hành chính vẫn theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, còn thủ tục công bố, điều kiện cơ sở vẫn theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Muốn rà soát cơ sở trước khi bị kiểm tra?
Đội ngũ ATVSTP.org.vn đối chiếu hiện trạng cơ sở với từng điều khoản, chỉ ra lỗi đang mắc và hồ sơ còn thiếu — tư vấn miễn phí, không cam kết “bao đậu”.
Hotline: 0909 730 849 · Hỗ trợ thủ tục ATTP tại TP.HCM · Xem dịch vụ làm giấy chứng nhận VSATTP trọn gói
Nội dung tổng hợp theo Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 155/2018/NĐ-CP, Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), Nghị định 118/2021/NĐ-CP và Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và bởi Luật số 86/2025/QH15, hiệu lực 01/7/2025); kiểm chứng ngày 25/7/2026. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang tạm ngưng áp dụng theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP. Quy định có thể thay đổi — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ cơ quan có thẩm quyền.
