47/104 Nguyễn Hữu Tiến, Tân Phú, TP.HCM 0909 730 849 T2–T7: 8h00 – 17h00
An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm HCM
Cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm? (Y tế · Công Thương · Nông nghiệp)
Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm
Đội ngũ ATVSTP.org.vn 27/07/2026

Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) hỗ trợ doanh nghiệp làm thủ tục an toàn thực phẩm tại TP.HCM — không phải Cục, Sở hay Chi cục An toàn thực phẩm. Bài viết tổng hợp quy định để bạn xác định đúng nơi nộp hồ sơ; giấy chứng nhận luôn do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.

Không có một cơ quan duy nhất cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm cho mọi cơ sở. Cơ quan cấp giấy được xác định qua hai bước: (1) sản phẩm của cơ sở thuộc ngành nào trong ba ngành Y tế – Công Thương – Nông nghiệp và Môi trường, và (2) cơ sở thuộc cấp quản lý nào. Từ 01/7/2025, khi cả nước chuyển sang chính quyền địa phương hai cấp, phần lớn thẩm quyền cấp giấy đã nằm ở cấp tỉnh — riêng TP.HCM do Sở An toàn thực phẩm TP.HCM cấp cho cả ba ngành.

⚖ Căn cứ pháp lý đang áp dụng (kiểm chứng ngày 27/7/2026): Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Nghị định 46/2026/NĐ-CP (ban hành 26/01/2026, thay thế toàn bộ Nghị định 15/2018) đang bị tạm ngưng áp dụng cùng Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP, theo Nghị quyết 09/2026/NQ-CP và tiếp đó là Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026, cho tới khi Luật An toàn thực phẩm sửa đổi và nghị định hướng dẫn mới có hiệu lực. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018 tiếp tục được áp dụng, kể cả với hồ sơ nộp trước ngày 06/4/2026.

Cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm do cơ quan quản lý chuyên ngành về an toàn thực phẩm cấp, tương ứng với nhóm sản phẩm mà cơ sở sản xuất, kinh doanh. Điều 35 Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 giao Bộ trưởng Bộ Y tế, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) và Bộ trưởng Bộ Công Thương quy định cụ thể thẩm quyền cấp, thu hồi giấy trong lĩnh vực mình phụ trách — nên mỗi ngành có một hệ thống cơ quan cấp giấy riêng.

Vì vậy, câu hỏi “cơ quan nào cấp” luôn phải trả lời theo hai bước:

Bước Câu hỏi cần trả lời Căn cứ
Bước 1 — Chọn ngành Sản phẩm chính của cơ sở nằm trong danh mục của Bộ Y tế, Bộ Công Thương hay Bộ Nông nghiệp và Môi trường? Điều 36–40 và Phụ lục II, III, IV Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Bước 2 — Chọn cấp Với quy mô và địa bàn đó, hồ sơ do cơ quan trung ương hay cơ quan cấp tỉnh tiếp nhận? Thông tư chuyên ngành của từng Bộ + các văn bản phân cấp năm 2025

Xác định sai một trong hai bước là nguyên nhân phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại. Nếu bạn mới bắt đầu, có thể xem trước toàn bộ thủ tục cấp giấy chứng nhận VSATTP để nắm trình tự, rồi quay lại phần dưới để chốt đúng cơ quan.

Bước 1: Sản phẩm của bạn thuộc Bộ nào quản lý?

Nghị định 15/2018/NĐ-CP phân công ba Bộ quản lý theo nhóm ngành hàng, xuyên suốt từ sản xuất đến kinh doanh: Bộ Y tế quản lý các sản phẩm tại Phụ lục II (Điều 37), Bộ Nông nghiệp quản lý Phụ lục III (Điều 38), Bộ Công Thương quản lý Phụ lục IV (Điều 39). Bảng dưới đây tóm tắt danh mục để bạn tự đối chiếu:

Ngành quản lý Nhóm sản phẩm chính Ví dụ loại hình cơ sở
Bộ Y tế
(Phụ lục II)
Nước uống đóng chai; nước khoáng thiên nhiên; đá thực phẩm (nước đá dùng liền); thực phẩm chức năng (thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt); vi chất bổ sung vào thực phẩm; phụ gia, hương liệu, chất hỗ trợ chế biến; dụng cụ – vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm; và các sản phẩm không thuộc danh mục của hai Bộ còn lại Nhà máy nước đóng bình, cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe, cơ sở đóng gói phụ gia
Bộ Nông nghiệp và Môi trường
(Phụ lục III, hợp nhất từ Bộ NN&PTNT)
Ngũ cốc; thịt và sản phẩm từ thịt; thủy sản và sản phẩm thủy sản; rau, củ, quả; trứng và sản phẩm từ trứng; sữa tươi nguyên liệu; mật ong; thực phẩm biến đổi gen; muối; gia vị; đường; chè; cà phê; ca cao; hạt tiêu; điều và nông sản thực phẩm khác Cơ sở sơ chế – đóng gói rau củ, kho thủy sản, cơ sở sơ chế trứng, xưởng chế biến cà phê nhân
Bộ Công Thương
(Phụ lục IV)
Bia; rượu, cồn và đồ uống có cồn; nước giải khát; sữa chế biến; dầu thực vật; bột và tinh bột; bánh, mứt, kẹo; dụng cụ – vật liệu bao gói thuộc lĩnh vực được phân công Xưởng bánh kẹo, cơ sở sản xuất rượu, nhà máy nước giải khát, siêu thị – cửa hàng bán lẻ thực phẩm tổng hợp

Ba cặp dễ nhầm nhất — và đây cũng là nhóm hồ sơ chúng tôi gặp bị trả lại nhiều nhất vì nộp sai ngành:

  • Sữa tươi nguyên liệu (Nông nghiệp và Môi trường) ≠ sữa chế biến (Công Thương). Trang trại vắt sữa và nhà máy tiệt trùng đóng hộp nộp ở hai nơi khác nhau.
  • Nước đá dùng liền (Y tế) ≠ nước đá dùng để bảo quản, chế biến thủy sản (Nông nghiệp và Môi trường). Cùng là “nước đá” nhưng mục đích sử dụng quyết định ngành quản lý.
  • Đường thuộc Phụ lục III (Nông nghiệp), còn bánh – mứt – kẹo làm từ đường lại thuộc Phụ lục IV (Công Thương). Cơ sở vừa mua đường vừa làm kẹo chỉ nộp theo sản phẩm đầu ra.

Không tìm thấy sản phẩm của mình trong Phụ lục III và IV? Khi đó sản phẩm mặc định thuộc Bộ Y tế — đây là nguyên tắc “quét phần còn lại” của Phụ lục II, rất hữu ích với các mặt hàng mới chưa được gọi tên trong danh mục.

Cơ sở làm nhiều nhóm sản phẩm thì cơ quan nào quản lý?

Nguyên tắc xuyên suốt của Điều 36 Nghị định 15/2018/NĐ-CP là mỗi cơ sở, mỗi sản phẩm chỉ chịu sự quản lý của một cơ quan. Khi cơ sở làm nhiều nhóm hàng thuộc từ hai ngành trở lên, Điều 36 đưa ra ba quy tắc gỡ rối, tách theo việc cơ sở có sản xuất hay chỉ kinh doanh:

Trường hợp Cơ quan quản lý
Cơ sở sản xuất nhiều loại thực phẩm thuộc thẩm quyền của từ 2 cơ quan chuyên ngành trở lên Cơ quan quản lý sản phẩm có sản lượng lớn nhất trong các sản phẩm của cơ sở
Cơ sở vừa sản xuất vừa kinh doanh nhiều loại sản phẩm thuộc thẩm quyền của từ 2 cơ quan chuyên ngành trở lên Tổ chức, cá nhân được quyền lựa chọn cơ quan quản lý chuyên ngành để làm thủ tục
Cơ sở không thực hiện công đoạn sản xuất, chỉ kinh doanh nhiều loại sản phẩm thuộc thẩm quyền của từ 2 cơ quan chuyên ngành trở lên Do ngành Công Thương quản lý, trừ chợ đầu mối và cơ sở đấu giá nông sản (thuộc ngành Nông nghiệp và Môi trường)

Quy tắc thứ ba giải quyết nhóm đông nhất mà nhiều bài viết bỏ sót: cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini, nhà phân phối — bán cùng lúc bánh kẹo, nước mắm, rau củ, sữa nhưng không sản xuất gì. Những cơ sở này chỉ làm việc với một đầu mối duy nhất là ngành Công Thương, không phải chạy sang ba nơi theo ba nhóm hàng. Ngoại lệ là chợ đầu mối và cơ sở đấu giá nông sản.

Quy tắc thứ hai cũng ít được nhắc tới nhưng rất có giá trị trên thực tế: một doanh nghiệp vừa sản xuất vừa phân phối có thể chủ động chọn cơ quan thuận tiện hơn về hồ sơ và tiến độ, thay vì bị động chờ phân định. Điều kiện là phải chọn dứt khoát một đầu mối và giữ nhất quán cho các thủ tục tiếp theo — không nộp song song hai nơi cho cùng một cơ sở.

Lưu ý thêm: sản lượng dùng để so sánh là sản lượng thực tế của các sản phẩm, không phải doanh thu. Khi lập hồ sơ nên thể hiện rõ số liệu này trong bản thuyết minh cơ sở vật chất để cơ quan tiếp nhận không phải hỏi lại — bạn có thể tham khảo danh mục hồ sơ và mẫu đơn đề nghị cấp giấy trước khi nộp.

Bước 2: Bộ, tỉnh hay xã cấp giấy chứng nhận?

Sau khi biết ngành, bạn xác định cấp cơ quan. Năm 2025 là một mốc thay đổi lớn: cả nước còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh theo Nghị quyết 202/2025/QH15 và vận hành chính quyền địa phương hai cấp (bỏ cấp huyện) từ 01/7/2025. Song song, các Bộ đồng loạt phân cấp thủ tục xuống địa phương.

Ngành Y tế

Với cơ sở sản xuất thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Y tế, thẩm quyền cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đã được Nghị định 148/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 (phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực y tế) chuyển cho người đứng đầu cơ quan chuyên môn về y tế thuộc UBND cấp tỉnh, hoặc cơ quan chuyên môn được UBND cấp tỉnh giao nhiệm vụ.

Cùng nghị định này, một loạt thủ tục khác cũng về cấp tỉnh: đăng ký bản công bố sản phẩm với nhóm thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt, cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS), đăng ký nội dung quảng cáo, chỉ định cơ sở kiểm nghiệm phục vụ quản lý nhà nước, cấp giấy chứng nhận y tế cho thực phẩm xuất khẩu.

Ngành Công Thương

Trước đây Bộ Công Thương trực tiếp cấp giấy cho các nhà máy công suất lớn theo Điều 6 Thông tư 43/2018/TT-BCT. Từ 01/7/2025, Thông tư 38/2025/TT-BCT ngày 19/6/2025 đã phân cấp thẩm quyền này cho UBND cấp tỉnh. Ngưỡng công suất thiết kế vẫn là căn cứ để phân loại cơ sở:

Nhóm sản phẩm Ngưỡng công suất thiết kế (trước đây thuộc Bộ, nay đã phân cấp về cấp tỉnh)
Rượu Từ 3 triệu lít/năm trở lên
Bia Từ 50 triệu lít/năm trở lên
Nước giải khát Từ 20 triệu lít/năm trở lên
Sữa chế biến Từ 20 triệu lít/năm trở lên
Dầu thực vật Từ 50.000 tấn/năm trở lên
Bánh kẹo Từ 20.000 tấn/năm trở lên
Bột và tinh bột Từ 100.000 tấn/năm trở lên
Chuỗi cơ sở kinh doanh thực phẩm Có mặt tại từ 2 tỉnh, thành phố trở lên

Cơ sở sản xuất dưới các ngưỡng trên, cùng cơ sở bán buôn – bán lẻ trong phạm vi một tỉnh, vốn đã thuộc Sở Công Thương và nay tiếp tục do cơ quan cấp tỉnh giải quyết. Với hộ kinh doanh nhỏ, xưởng gia đình, gần như chắc chắn bạn thuộc nhóm này.

Ngành Nông nghiệp và Môi trường

Theo Điều 5 Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT, cơ quan thẩm định và cấp giấy gồm hai tuyến: các Cục quản lý chuyên ngành thuộc Bộ (theo phân công của Bộ) và cơ quan do UBND cấp tỉnh quyết định trên cơ sở phân cấp của Bộ và đề xuất của Sở Nông nghiệp. Vì vậy tên cơ quan tiếp nhận ở mỗi tỉnh có thể khác nhau — có nơi là Sở Nông nghiệp và Môi trường, có nơi giao cho chi cục chuyên ngành trực thuộc.

Ngành này cũng có mốc phân cấp riêng cùng thời điểm 01/7/2025: Chính phủ ban hành Nghị định 136/2025/NĐ-CP (phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường) và Nghị định 131/2025/NĐ-CP (phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh vực quản lý của Bộ Nông nghiệp và Môi trường), chuyển nhiều thủ tục về địa phương tiếp nhận và giải quyết.

Phân định ba nhóm sản phẩm thực phẩm theo Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Công Thương
Ba nhóm sản phẩm tương ứng ba ngành quản lý: Phụ lục II – Bộ Y tế, Phụ lục III – Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Phụ lục IV – Bộ Công Thương (Nghị định 15/2018/NĐ-CP).

Tại TP.HCM, cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm?

TP.HCM là địa phương có mô hình đặc thù: Sở An toàn thực phẩm TP.HCM là đầu mối cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cả ba ngành, thay vì phải chạy qua ba sở như đa số tỉnh thành khác. Đây là lợi thế lớn về thời gian cho doanh nghiệp đóng tại thành phố.

Mốc pháp lý gần nhất: Quyết định 2840/QĐ-UBND ngày 15/5/2026 của UBND TP.HCM công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực an toàn thực phẩm thuộc phạm vi quản lý ngành Công Thương, trong đó cơ quan thực hiện thủ tục cấp và cấp lại giấy chứng nhận là Sở An toàn thực phẩm, thời hạn giải quyết 25 ngày làm việc, tiếp nhận tại các trung tâm phục vụ hành chính công của thành phố.

Dữ kiện ít nơi cập nhật (kiểm chứng 27/7/2026): nhiều bài viết hiện nói rằng từ 01/7/2025 cơ sở nhỏ ở TP.HCM nộp hồ sơ tại UBND phường/xã. Thực tế chưa đúng với TP.HCM: Sở An toàn thực phẩm TP.HCM đã dự thảo phương án ủy quyền cho UBND 168 xã, phường và đặc khu Côn Đảo cấp giấy cho cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhưng tính đến đầu tháng 6/2026 vẫn còn 6 địa phương chưa thống nhất (chủ yếu vì khó khăn nhân sự) nên chưa ban hành quyết định ủy quyền. Trong thời gian này, Sở An toàn thực phẩm vẫn là nơi cấp giấy cho các cơ sở dịch vụ ăn uống trên địa bàn.

Nói cách khác, tại TP.HCM ở thời điểm hiện tại bạn cứ chuẩn bị hồ sơ nộp về Sở An toàn thực phẩm — kể cả quán ăn, quán cà phê hay bếp ăn quy mô nhỏ. Chi tiết địa điểm và cách nộp trực tuyến được hướng dẫn trong bài xin giấy VSATTP ở đâu tại TP.HCM.

Nộp hồ sơ xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm tại trung tâm phục vụ hành chính công TP.HCM
Hồ sơ cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm được tiếp nhận tại trung tâm phục vụ hành chính công; tại TP.HCM cơ quan cấp giấy là Sở An toàn thực phẩm.

Bỏ cấp huyện từ 01/7/2025: hồ sơ từng nộp ở quận, huyện giờ nộp đâu?

Trước đây, phần lớn cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống quy mô vừa và nhỏ nộp hồ sơ tại UBND quận, huyện. Khi cấp huyện không còn, các nhiệm vụ vốn thuộc thẩm quyền UBND cấp tỉnh sẽ do từng địa phương quyết định phân cấp hoặc ủy quyền tiếp cho cơ quan chuyên môn hoặc UBND cấp xã, căn cứ Nghị định 148/2025/NĐ-CP và Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2025 (Điều 14 về ủy quyền).

Điểm quan trọng: Bộ Y tế không ấn định một đáp án chung cho cả nước mà để địa phương tự quyết theo điều kiện thực tế. Hệ quả là cùng một loại hình quán ăn, ở tỉnh A có thể nộp tại UBND phường, còn ở TP.HCM lại nộp tại Sở An toàn thực phẩm. Mọi bài viết khẳng định “cả nước nộp ở xã” hay “cả nước nộp ở tỉnh” đều đang nói thiếu.

Cách tự kiểm chứng trong 5 phút — dùng được cho bất kỳ tỉnh nào, và nên làm lại mỗi khi chuẩn bị hồ sơ mới:

  1. Tìm quyết định công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực an toàn thực phẩm mới nhất của UBND tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở (như Quyết định 2840/QĐ-UBND của TP.HCM).
  2. Trong quyết định đó, đọc đúng cột cơ quan thực hiện của thủ tục “Cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm” theo ngành của bạn.
  3. Đối chiếu lần cuối trên Cổng dịch vụ công của tỉnh: nếu thủ tục cho phép nộp trực tuyến, hệ thống sẽ hiển thị chính xác cơ quan tiếp nhận và thời hạn giải quyết.

Bạn cũng có thể tra nhanh đầu mối quản lý an toàn thực phẩm sau sáp nhập trong danh bạ cơ quan quản lý an toàn thực phẩm 34 tỉnh thành. Lưu ý một thay đổi hay gây nhầm: Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm trực thuộc Sở Y tế đã được sắp xếp lại và không còn là đầu mối cấp giấy như giai đoạn trước — hồ sơ ghi tên “Chi cục” theo mẫu cũ vẫn được tiếp nhận nhưng nên cập nhật cho đúng cơ quan hiện hành.

Cơ sở nào không phải xin giấy chứng nhận?

Trước khi đi tìm cơ quan cấp giấy, hãy kiểm tra xem cơ sở của bạn có thuộc diện miễn hay không. Khoản 1 Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP liệt kê các trường hợp không thuộc diện cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, trong đó có: sản xuất ban đầu nhỏ lẻ; sơ chế nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ; kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn; sản xuất, kinh doanh dụng cụ – vật liệu bao gói chứa đựng thực phẩm; nhà hàng trong khách sạn; bếp ăn tập thể không có đăng ký ngành nghề kinh doanh thực phẩm; kinh doanh thức ăn đường phố; và cơ sở đã được cấp một trong các chứng nhận GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC, FSSC 22000 hoặc tương đương còn hiệu lực.

Được miễn giấy chứng nhận không đồng nghĩa với miễn điều kiện an toàn thực phẩm: các cơ sở này vẫn phải tuân thủ đầy đủ yêu cầu về con người, cơ sở vật chất, nguồn nước, bảo quản và vẫn bị kiểm tra, xử phạt như thường. Xem chi tiết yêu cầu áp dụng cho mô hình của bạn tại bài điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm theo từng loại hình kinh doanh.

4 lỗi khiến hồ sơ bị trả vì “nộp nhầm cơ quan”

Từ thực tế hồ sơ chúng tôi hỗ trợ tại TP.HCM, bốn tình huống dưới đây chiếm phần lớn các lần phải nộp lại:

Lỗi Vì sao sai Cách xử lý đúng
Nộp theo nguyên liệu đầu vào thay vì sản phẩm đầu ra Cơ sở mua nông sản về chế biến bánh kẹo nhưng nộp cho ngành nông nghiệp Xác định ngành theo sản phẩm bán ra, ghi rõ trong đơn đề nghị
Doanh nghiệp đa ngành nộp song song hai nơi Vi phạm nguyên tắc một cơ sở – một cơ quan quản lý tại Điều 36 Chọn một đầu mối theo sản lượng lớn nhất, hoặc thực hiện quyền lựa chọn nếu vừa sản xuất vừa kinh doanh
Dùng mẫu đơn ghi tên cơ quan cũ Đơn vẫn ghi “Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm” hoặc “UBND quận/huyện” đã không còn thẩm quyền Cập nhật tên cơ quan hiện hành trước khi ký, đối chiếu quyết định công bố thủ tục hành chính của tỉnh
Nhầm địa bàn với chuỗi nhiều tỉnh Chuỗi cửa hàng ở nhiều tỉnh nhưng nộp riêng lẻ theo từng địa phương Đối chiếu tiêu chí chuỗi cơ sở kinh doanh từ 2 tỉnh trở lên trước khi lập hồ sơ

Ngoài chuyện nộp đúng nơi, hồ sơ còn phải đạt về nội dung. Hai bài liên quan giúp bạn kiểm tra trước: điều kiện cấp giấy chứng nhận VSATTPmức phạt khi cơ sở không có giấy chứng nhận.

Biết cơ quan rồi, bước tiếp theo là gì?

Xác định đúng cơ quan mới là bước đầu. Bốn câu hỏi dưới đây là thứ chủ cơ sở hỏi ngay sau đó — trả lời ngắn tại đây, chi tiết nằm ở các trang chuyên sâu tương ứng.

Hồ sơ xin giấy chứng nhận VSATTP cần những gì?

Hồ sơ đề nghị cấp giấy gồm 5 nhóm giấy tờ theo Điều 36 Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12: đơn đề nghị theo mẫu; bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh có ngành nghề thực phẩm phù hợp; bản thuyết minh cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ; giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh; và danh sách người đã được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm. Lưu ý quan trọng: thủ tục thi và cấp Giấy xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm đã được bãi bỏ theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP — nay cơ sở tự tổ chức tập huấn và chủ cơ sở ký xác nhận. Xem danh mục đầy đủ kèm mẫu đơn tại bài hồ sơ xin giấy phép VSATTP gồm những gì.

Chi phí xin giấy chứng nhận VSATTP là bao nhiêu?

Phí thẩm định do Nhà nước thu theo Thông tư 67/2021/TT-BTC, và đang được giảm 50% trên toàn quốc theo mục 25 Biểu phí ban hành kèm Thông tư 64/2025/TT-BTC ngày 30/6/2025 — áp dụng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026 cho mọi khoản phí trong công tác an toàn thực phẩm, không phân biệt ngành hay loại hình. Mức thực nộp hiện nay:

Loại hình cơ sở Mức theo Thông tư 67/2021 Thực nộp đến 31/12/2026 (giảm 50%)
Cơ sở sản xuất nhỏ lẻ 500.000 đồng/lần/cơ sở 250.000 đồng
Cơ sở kinh doanh thực phẩm 1.000.000 đồng/lần/cơ sở 500.000 đồng
Cơ sở sản xuất khác (kể cả vừa sản xuất vừa kinh doanh) 2.500.000 đồng/lần/cơ sở 1.250.000 đồng
Dịch vụ ăn uống dưới 200 suất ăn 700.000 đồng/lần/cơ sở 350.000 đồng
Dịch vụ ăn uống từ 200 suất ăn trở lên 1.000.000 đồng/lần/cơ sở 500.000 đồng

Con số này khớp với thực tế đã công bố: Quyết định 2840/QĐ-UBND ngày 15/5/2026 của UBND TP.HCM ghi mức thu 1.250.000 đồng/cơ sở đến hết 31/12/2026 và 2.500.000 đồng/cơ sở từ 01/01/2027 cho thủ tục thuộc ngành Công Thương — đúng bằng một nửa mức gốc trong thời gian giảm. Lưu ý đây là phí nhà nước, chưa gồm chi phí kiểm nghiệm, khám sức khỏe hay phí dịch vụ nếu thuê ngoài, và từ 01/01/2027 phí sẽ trở lại mức đầy đủ nếu chính sách giảm không được gia hạn.

Giấy chứng nhận VSATTP có thời hạn bao lâu, hết hạn làm sao?

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực 03 năm kể từ ngày cấp, theo Điều 37 Luật An toàn thực phẩm. Trước khi giấy hết hạn 06 tháng, cơ sở muốn tiếp tục hoạt động phải nộp hồ sơ xin cấp lại — nộp đúng cơ quan đã cấp giấy trước đó, trừ khi thẩm quyền đã thay đổi do sắp xếp bộ máy. Để trễ hạn thì cơ sở rơi vào tình trạng hoạt động không có giấy, và bị xử phạt như trường hợp chưa từng xin giấy.

Mức phạt khi không có giấy chứng nhận VSATTP theo NĐ 115/2018

Theo Điều 18 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), các mức tiền ghi tại Điều 18 là mức áp dụng với TỔ CHỨC; cá nhân, hộ kinh doanh bị phạt bằng một nửa. Cụ thể: kinh doanh dịch vụ ăn uống mà không có giấy chứng nhận bị phạt 20–30 triệu đồng với tổ chức (tương ứng 10–15 triệu đồng với cá nhân); sản xuất, kinh doanh thực phẩm không có giấy chứng nhận bị phạt 30–40 triệu đồng với tổ chức (15–20 triệu đồng với cá nhân). Ngoài phạt tiền còn có biện pháp khắc phục hậu quả. Chi tiết từng hành vi xem tại bài mức phạt khi không có giấy chứng nhận VSATTP.

Câu hỏi thường gặp

Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm do ai ký?

Người ký là thủ trưởng cơ quan có thẩm quyền cấp giấy theo ngành và theo cấp — ví dụ Giám đốc Sở An toàn thực phẩm TP.HCM với hồ sơ tại TP.HCM, hoặc người đứng đầu cơ quan chuyên môn được UBND cấp tỉnh giao nhiệm vụ ở các tỉnh khác. Giấy do đơn vị dịch vụ tư nhân “cấp” là không có giá trị pháp lý.

Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm còn cấp giấy không?

Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm trực thuộc Sở Y tế đã được sắp xếp lại trong quá trình tinh gọn bộ máy và không còn là đầu mối cấp giấy như trước. Bạn nên tra cơ quan tiếp nhận hiện hành theo quyết định công bố thủ tục hành chính của tỉnh thay vì dùng thông tin cũ.

Hộ kinh doanh nhỏ do cơ quan nào cấp giấy?

Hộ kinh doanh vẫn theo đúng hai bước ở trên: xác định ngành theo sản phẩm, rồi nộp cho cơ quan cấp tỉnh hoặc cơ quan được tỉnh ủy quyền. Tại TP.HCM, tính đến thời điểm bài viết, hộ kinh doanh dịch vụ ăn uống vẫn nộp về Sở An toàn thực phẩm vì việc ủy quyền cho phường, xã chưa được ban hành.

Giấy chứng nhận cấp ở tỉnh này dùng được ở tỉnh khác không?

Giấy chứng nhận cấp cho một địa điểm cơ sở cụ thể ghi trên giấy, không phải giấy phép dùng chung cho doanh nghiệp trên toàn quốc. Mở thêm cơ sở tại địa chỉ mới thì phải làm thủ tục cho cơ sở đó.

Nghị định 46/2026 có làm thay đổi cơ quan cấp giấy không?

Nghị định 46/2026/NĐ-CP hiện đang tạm ngưng áp dụng theo Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026, nên chưa làm thay đổi thẩm quyền cấp giấy. Trong thời gian tạm ngưng, mọi thủ tục vẫn thực hiện theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Bạn có thể theo dõi tình trạng hiệu lực các văn bản trong bài luật an toàn thực phẩm mới nhất.

Nộp hồ sơ mất bao lâu mới có giấy?

Thời hạn phụ thuộc thủ tục và địa phương. Theo Quyết định 2840/QĐ-UBND ngày 15/5/2026 của UBND TP.HCM, thủ tục cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm thuộc ngành Công Thương tại TP.HCM có thời hạn giải quyết 25 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ.

Chưa chắc cơ sở của bạn nộp hồ sơ ở đâu?

Đội ngũ ATVSTP.org.vn (Công ty TNHH Legal Lê Cao) — đơn vị dịch vụ tư nhân — tư vấn miễn phí xác định đúng ngành và đúng cơ quan có thẩm quyền, rà soát hồ sơ trước khi nộp và hỗ trợ trọn gói thủ tục tại TP.HCM. Chúng tôi không cam kết “bao đậu”; kết quả phụ thuộc việc cơ sở đáp ứng điều kiện thực tế khi thẩm định.

📞 Hotline: 0909 730 849

Nếu muốn giao trọn khâu chuẩn bị hồ sơ và làm việc với cơ quan có thẩm quyền, xem chi tiết dịch vụ làm giấy chứng nhận VSATTP trọn gói tại TP.HCM. Bạn cũng có thể bắt đầu từ trang chủ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm để tra cứu theo loại hình cơ sở của mình.

Nguồn tham chiếu: Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 (Điều 35); Nghị định 15/2018/NĐ-CP (Điều 12, Điều 36–40, Phụ lục II, III, IV); Nghị định 148/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025; Thông tư 43/2018/TT-BCT (Điều 6) và Thông tư 38/2025/TT-BCT ngày 19/6/2025; Thông tư 38/2018/TT-BNNPTNT (Điều 5); Nghị quyết 202/2025/QH15; Nghị quyết 15/2026/NQ-CP; Quyết định 2840/QĐ-UBND TP.HCM ngày 15/5/2026. Nội dung cập nhật ngày 27/7/2026, mang tính tham khảo — vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ.

Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Đội ngũ ATVSTP.org.vn
Tác giả · ATVSTP.org.vn

Đội ngũ biên tập pháp lý của ATVSTP.org.vn (Công ty TNHH Legal Lê Cao) — tổng hợp và cập nhật thủ tục an toàn thực phẩm, công bố sản phẩm, kiểm nghiệm tại TP.HCM theo văn bản hiện hành.

Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm các tỉnh thành: cơ quan quản lý ATTP mới (34 tỉnh, 2025)
27/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm các tỉnh thành: cơ quan quản lý ATTP mới (34 tỉnh, 2025)

Mô hình chi cục ATTP cấp tỉnh đã được sắp xếp lại: từ 12/6/2025 cả nước còn 34 tỉnh/thành; đầu mối quản lý ATTP nay là…

Đọc tiếp →
Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm 40 câu hỏi thường gặp về vệ sinh an toàn thực phẩm (có đáp án)
24/07/2026Đội ngũ ATVSTP.org.vn

40 câu hỏi thường gặp về vệ sinh an toàn thực phẩm (có đáp án)

40 câu hỏi thường gặp về vệ sinh an toàn thực phẩm dưới đây được ATVSTP.org.vn tổng hợp và giải đáp ngắn gọn, bám sát Luật…

Đọc tiếp →
Zalo
Gọi ngay Đăng ký