
Hồ sơ công bố sản phẩm là bộ giấy tờ bắt buộc doanh nghiệp phải chuẩn bị trước khi đưa thực phẩm ra thị trường. Tùy sản phẩm thuộc diện đăng ký bản công bố hợp quy (Mẫu số 01) hay đăng ký bản công bố sản phẩm (Mẫu số 02), thành phần hồ sơ sẽ khác nhau. Bài viết liệt kê chi tiết từng loại giấy tờ, những tài liệu chung mọi doanh nghiệp cần có, hồ sơ riêng cho hàng nhập khẩu và các lỗi khiến hồ sơ bị trả về — theo quy định năm 2026.
⚠️ Căn cứ pháp lý (cập nhật): Từ năm 2026, thủ tục công bố sản phẩm thực phẩm thực hiện theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP (thay Nghị định 15/2018/NĐ-CP) và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP về công bố, đăng ký sản phẩm thực phẩm, cùng hướng dẫn của Bộ Y tế (Công văn 1403/BYT-ATTP ngày 05/3/2026). Nghị định 46/2026 đã bãi bỏ hình thức “tự công bố sản phẩm”. Lộ trình áp dụng có thể được điều chỉnh — doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản, biểu mẫu mới nhất của cơ quan có thẩm quyền trước khi nộp.
Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) hỗ trợ thủ tục công bố & an toàn thực phẩm tại TP.HCM. Chúng tôi không phải Cục/Chi cục/Sở An toàn thực phẩm hay cơ quan nhà nước. Thông tin mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành khi thực hiện hồ sơ.
Nội dung chính
- Trước tiên: sản phẩm của bạn công bố theo hình thức nào?
- Hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm (Mẫu số 02)
- Hồ sơ đăng ký bản công bố hợp quy (Mẫu số 01)
- So sánh nhanh hai bộ hồ sơ
- Giấy tờ & dữ liệu chung doanh nghiệp cần chuẩn bị
- Hồ sơ bổ sung cho sản phẩm nhập khẩu
- Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả về
- Câu hỏi thường gặp
Trước tiên: sản phẩm của bạn công bố theo hình thức nào?
Thành phần hồ sơ phụ thuộc vào hình thức công bố áp dụng cho sản phẩm. Theo khung quy định 2026, thực phẩm được quản lý theo các hình thức chính:
- Đăng ký bản công bố sản phẩm (dùng Mẫu số 02) — áp dụng cho nhóm rủi ro cao: thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK), thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ đến 36 tháng tuổi… Cơ quan thẩm định và cấp Giấy tiếp nhận trước khi lưu thông (chi tiết xem bài đăng ký bản công bố sản phẩm & Giấy tiếp nhận).
- Đăng ký bản công bố hợp quy (dùng Mẫu số 01) — áp dụng cho thực phẩm, phụ gia, dụng cụ/bao bì tiếp xúc… đã có quy chuẩn kỹ thuật (QCVN).
- Công bố tiêu chuẩn áp dụng và lập bản tiêu chuẩn sản phẩm để phục vụ hậu kiểm — với các sản phẩm còn lại.
Nếu chưa chắc sản phẩm của mình thuộc diện nào, hãy bắt đầu từ trang dịch vụ công bố sản phẩm trọn gói tại TP.HCM để được phân loại đúng trước khi làm hồ sơ.
Hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm (Mẫu số 02)
Đây là bộ hồ sơ dành cho nhóm sản phẩm rủi ro cao (TPBVSK, dinh dưỡng y học, chế độ ăn đặc biệt, dinh dưỡng cho trẻ nhỏ…). Hồ sơ nộp 01 bộ, cơ bản gồm:

| Thành phần hồ sơ | Yêu cầu & lưu ý |
|---|---|
| Bản công bố sản phẩm | Kê khai theo đúng Mẫu số 02 Phụ lục I (thông tin sản phẩm, thành phần, chỉ tiêu chất lượng, hạn dùng, hướng dẫn sử dụng…). |
| Phiếu kết quả kiểm nghiệm ATTP | Của sản phẩm, còn hiệu lực trong 12 tháng, do phòng kiểm nghiệm được công nhận/chỉ định cấp; gồm các chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn/quy định. |
| Bằng chứng khoa học | Tài liệu chứng minh công dụng của sản phẩm hoặc của thành phần tạo nên công dụng đã công bố (đặc biệt quan trọng với TPBVSK). |
| Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) | Áp dụng cho sản phẩm nhập khẩu (hoặc giấy tờ có giá trị tương đương do nước xuất khẩu cấp). |
| Giấy chứng nhận GMP | Đối với TPBVSK nhập khẩu: giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) hoặc chứng nhận tương đương. |
Mẫu bản công bố và cách điền từng mục được hướng dẫn chi tiết tại bài bản công bố sản phẩm: mẫu mới nhất & cách điền.
Hồ sơ đăng ký bản công bố hợp quy (Mẫu số 01)
Áp dụng cho thực phẩm đã có quy chuẩn kỹ thuật. Theo Điều 5 Nghị định 46/2026/NĐ-CP, hồ sơ đăng ký bản công bố hợp quy (01 bộ) gồm:
- Bản công bố hợp quy theo Mẫu số 01 Phụ lục I ban hành kèm Nghị định.
- Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận được công nhận theo pháp luật về quy chuẩn kỹ thuật (bản sao có đóng dấu xác nhận của tổ chức, cá nhân hoặc bản sao điện tử được chứng thực) — trừ trường hợp kết quả đã được liên thông trên cơ sở dữ liệu quốc gia.
- Giấy ủy quyền đứng tên đăng ký của cơ sở sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm (trong trường hợp được ủy quyền), có đầy đủ nội dung theo Điều 7 Nghị định.
Hồ sơ nộp trực tuyến (qua Cổng dịch vụ công quốc gia / Cổng thông tin một cửa quốc gia / Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính cấp bộ, cấp tỉnh), hoặc qua bưu chính/trực tiếp tới cơ quan do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chỉ định. Trong 10 ngày kể từ khi tiếp nhận, cơ quan công khai tên tổ chức, cá nhân và sản phẩm trên cổng thông tin điện tử. Bản công bố hợp quy có thời hạn theo hiệu lực của kết quả chứng nhận hợp quy và không quá 03 năm. Xem thêm quy trình tại bài thủ tục tiếp nhận hồ sơ công bố hợp quy.
So sánh nhanh hai bộ hồ sơ

| Tiêu chí | Đăng ký bản công bố sản phẩm | Đăng ký bản công bố hợp quy |
|---|---|---|
| Áp dụng cho | Nhóm rủi ro cao: TPBVSK, dinh dưỡng y học, chế độ ăn đặc biệt, dinh dưỡng trẻ ≤36 tháng… | Thực phẩm/phụ gia/bao bì đã có quy chuẩn (QCVN) |
| Biểu mẫu | Bản công bố sản phẩm — Mẫu số 02 | Bản công bố hợp quy — Mẫu số 01 |
| Tài liệu cốt lõi | Kiểm nghiệm (≤12 tháng) + bằng chứng khoa học về công dụng | Kết quả chứng nhận hợp quy của tổ chức chứng nhận |
| Cơ chế | Tiền kiểm — cấp Giấy tiếp nhận | Đăng ký + công khai (10 ngày) |
| Thời hạn hiệu lực | Theo quy định đối với từng nhóm | Theo chứng nhận hợp quy, không quá 03 năm |
Giấy tờ & dữ liệu chung doanh nghiệp cần chuẩn bị
Ngoài các giấy tờ bắt buộc trong bộ hồ sơ, để hoàn thiện công bố, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị sẵn:
- Thông tin pháp nhân: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh có ngành nghề phù hợp (dùng để kê khai thông tin tổ chức, cá nhân công bố).
- Mẫu nhãn sản phẩm hoặc nội dung ghi nhãn dự kiến — phải phù hợp thông tin công bố và quy định về ghi nhãn hàng hóa.
- Thông tin thành phần, công thức, chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm để kê khai và làm cơ sở kiểm nghiệm.
- Mẫu sản phẩm gửi kiểm nghiệm tại phòng kiểm nghiệm được công nhận/chỉ định, lấy phiếu kết quả trong hạn 12 tháng.
- Với cơ sở sản xuất trong nước: Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (hoặc GMP với cơ sở sản xuất TPBVSK) khi thuộc diện phải có.
Tài liệu do nước ngoài cấp cần được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế) và dịch công chứng sang tiếng Việt.
Hồ sơ bổ sung cho sản phẩm nhập khẩu
Với thực phẩm nhập khẩu, ngoài thành phần hồ sơ nêu trên, cần lưu ý các giấy tờ do phía nước ngoài cung cấp:
- Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc giấy tờ tương đương do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp (đối với sản phẩm phải đăng ký bản công bố).
- Giấy chứng nhận GMP (hoặc tương đương) đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu.
- Các giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp miễn) và dịch công chứng tiếng Việt.
Xem thêm hướng dẫn tổng quan cho hàng nhập khẩu tại bài đăng ký bản công bố sản phẩm.
Lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị trả về
- Phiếu kiểm nghiệm quá hạn 12 tháng hoặc thiếu chỉ tiêu an toàn theo quy chuẩn/quy định.
- Bằng chứng khoa học yếu hoặc không tương ứng với công dụng đã công bố (rất hay gặp với TPBVSK).
- Kê khai Mẫu số 01/02 sai biểu mẫu, thiếu mục hoặc thông tin không khớp giữa nhãn — hồ sơ — phiếu kiểm nghiệm.
- Giấy tờ nước ngoài chưa hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chưa dịch công chứng.
- Chọn sai hình thức công bố (nhầm giữa công bố hợp quy và đăng ký bản công bố sản phẩm) dẫn tới sai biểu mẫu, sai cơ quan tiếp nhận.
Cần chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm đầy đủ, đúng ngay từ đầu?
Hồ sơ thiếu một giấy tờ nhỏ cũng có thể bị trả về, kéo dài thời gian ra thị trường. ATVSTP.org.vn hỗ trợ trọn gói: xác định đúng hình thức công bố, kiểm nghiệm, soạn hồ sơ (Mẫu 01/02), nộp & theo dõi kết quả cho doanh nghiệp tại TP.HCM.
📞 Hotline tư vấn: 0909 730 849 | Gửi yêu cầu qua form liên hệ
Câu hỏi thường gặp
Hồ sơ công bố sản phẩm gồm những giấy tờ gì?
Tùy hình thức: hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm gồm Bản công bố Mẫu số 02, phiếu kiểm nghiệm trong 12 tháng, bằng chứng khoa học về công dụng (và CFS/GMP với hàng nhập khẩu); hồ sơ đăng ký bản công bố hợp quy gồm Bản công bố hợp quy Mẫu số 01, kết quả chứng nhận hợp quy và giấy ủy quyền (nếu có).
Phiếu kiểm nghiệm có giá trị trong bao lâu?
Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm cần còn hiệu lực trong 12 tháng tính đến thời điểm nộp hồ sơ, do phòng kiểm nghiệm được công nhận hoặc chỉ định cấp.
Còn phải “tự công bố sản phẩm” nữa không?
Không. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đã bãi bỏ hình thức tự công bố sản phẩm. Sản phẩm nay áp dụng đăng ký bản công bố hợp quy, đăng ký bản công bố sản phẩm hoặc công bố tiêu chuẩn áp dụng tùy loại.
Sản phẩm nhập khẩu cần thêm giấy tờ gì?
Cần bổ sung Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) và — với TPBVSK nhập khẩu — Giấy chứng nhận GMP. Giấy tờ nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ trường hợp miễn) và dịch công chứng sang tiếng Việt.
Bằng chứng khoa học chứng minh công dụng là gì?
Là tài liệu, nghiên cứu khoa học chứng minh công dụng của sản phẩm hoặc của thành phần tạo nên công dụng đã công bố. Đây là yêu cầu quan trọng với thực phẩm bảo vệ sức khỏe và là lỗi thường gặp khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.
Tuyên bố miễn trừ: Nội dung do đội ngũ ATVSTP.org.vn biên soạn nhằm cung cấp thông tin tham khảo, căn cứ Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 46/2026/NĐ-CP, Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP và hướng dẫn của Bộ Y tế. Quy định, biểu mẫu có thể được điều chỉnh bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền; vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành khi thực hiện hồ sơ. ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân, không phải cơ quan nhà nước.
Xem thêm kiến thức & dịch vụ an toàn thực phẩm tại trang chủ ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm.
