
⚠️ Cập nhật pháp lý (kiểm chứng lại ngày 19/08/2026): Thông tư 47/2014/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 12/11/2018, bị bãi bỏ bởi Nghị định 155/2018/NĐ-CP. Bài viết này giữ lại nội dung cũ để đối chiếu, đồng thời hướng dẫn theo căn cứ đang áp dụng: Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Nghị định 155/2018/NĐ-CP và Nghị định 148/2025/NĐ-CP. Nghị định 46/2026/NĐ-CP hiện đang bị tạm ngưng áp dụng — xem mục cảnh báo ở cuối bài.
Minh bạch: ATVSTP.org.vn là đơn vị dịch vụ tư nhân (Công ty TNHH Legal Lê Cao) hỗ trợ thủ tục an toàn thực phẩm tại TP.HCM — không phải Chi cục, Cục hay Sở An toàn thực phẩm. Thông tin pháp lý dưới đây mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu văn bản hiện hành hoặc hỏi trực tiếp cơ quan có thẩm quyền.
Thông tư 47/2014/TT-BYT không còn hiệu lực. Văn bản này hướng dẫn quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống, có hiệu lực từ 15/02/2015 và chấm dứt hiệu lực ngày 12/11/2018 khi Nghị định 155/2018/NĐ-CP bãi bỏ nó cùng Thông tư 30/2012/TT-BYT. Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ theo mẫu và danh mục giấy tờ của Thông tư 47, hồ sơ đó đã lỗi thời — cơ quan tiếp nhận sẽ yêu cầu làm lại theo danh mục hiện hành.
Bài viết này trả lời ba câu hỏi liên tiếp: Thông tư 47 chết khi nào và vì văn bản nào; nội dung của nó hiện được thay bằng cái gì; và năm 2026 muốn cấp mới Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho quán ăn, nhà hàng, bếp ăn tập thể thì làm theo trình tự nào, nộp ở đâu, hết bao nhiêu tiền.
Nội dung chính
- Thông tư 47/2014/TT-BYT còn hiệu lực không?
- Văn bản nào đã thay thế Thông tư 47/2014/TT-BYT?
- Cấp mới giấy chứng nhận ATTP cho cơ sở dịch vụ ăn uống 2026 căn cứ vào đâu?
- Hồ sơ cấp mới gồm những giấy tờ gì?
- Ba loại giấy tờ theo Thông tư 47 nay không còn phải nộp
- Dùng mẫu đơn nào thay cho “Mẫu số 01” của Thông tư 47?
- Trình tự, thời hạn giải quyết và hiệu lực của giấy
- Nộp hồ sơ ở đâu tại TP.HCM?
- Phí thẩm định năm 2026 — đang giảm 50%
- Nghị định 46/2026 đã áp dụng chưa?
- Câu hỏi thường gặp
Thông tư 47/2014/TT-BYT còn hiệu lực không?
Không. Thông tư 47/2014/TT-BYT ngày 11/12/2014 của Bộ Y tế hướng dẫn quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống đã hết hiệu lực từ ngày 12/11/2018. Cơ sở pháp lý của việc chấm dứt hiệu lực này là Nghị định 155/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế — nghị định này bãi bỏ đồng thời Thông tư 47/2014/TT-BYT và Thông tư 30/2012/TT-BYT, và có hiệu lực ngay từ ngày ký.
Điều gây nhầm lẫn: toàn văn Thông tư 47 vẫn hiển thị đầy đủ trên cổng văn bản của Chính phủ và các thư viện pháp luật, vì các hệ thống này lưu trữ cả văn bản đã hết hiệu lực. Nhiều bài hướng dẫn trên mạng — kể cả bài cũ trên chính trang này trước lần cập nhật hôm nay — vẫn chép lại danh mục hồ sơ và mẫu đơn của Thông tư 47 như thể nó còn áp dụng. Đọc thấy toàn văn không có nghĩa là văn bản còn hiệu lực; phải xem mục “tình trạng hiệu lực” hoặc lược đồ văn bản.
Tình trạng hiệu lực của Thông tư 47/2014/TT-BYT
- Ngày ban hành: 11 tháng 12 năm 2014
- Ngày có hiệu lực: 15 tháng 02 năm 2015
- Ngày hết hiệu lực: 12 tháng 11 năm 2018
- Bị bãi bỏ bởi: Nghị định 155/2018/NĐ-CP
- Phạm vi điều chỉnh cũ: quản lý an toàn thực phẩm đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống — hồ sơ, trình tự cấp, cấp đổi và thu hồi Giấy chứng nhận
Văn bản nào đã thay thế Thông tư 47/2014/TT-BYT?
Không có một thông tư nào “thay thế 1 đổi 1” cho Thông tư 47. Nội dung của nó bị tách ra và nâng lên cấp nghị định: điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm nằm ở Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 155/2018/NĐ-CP, còn hồ sơ – trình tự – thẩm quyền cấp giấy nay nằm ở Nghị định 148/2025/NĐ-CP. Bảng dưới đây đối chiếu từng mảng nội dung.
| Nội dung trong Thông tư 47/2014 (đã hết hiệu lực) | Nay áp dụng theo văn bản nào |
|---|---|
| Điều kiện bảo đảm ATTP với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống | Điều 28 – 30 Luật An toàn thực phẩm năm 2010; Nghị định 155 năm 2018 |
| Hồ sơ đề nghị cấp Giấy chứng nhận | Nghị định 155 năm 2018 với ngành Y tế; phần 4 Phụ lục V Nghị định 148 năm 2025 — hai danh mục khác nhau, xem mục hồ sơ bên dưới |
| Mẫu số 01 – Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận | Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 155 năm 2018, hoặc Mẫu số 01 Phụ lục III Nghị định 148 năm 2025 |
| Trình tự, thủ tục cấp, thời hạn giải quyết | Điều 36 Luật An toàn thực phẩm; phần 4 Phụ lục V Nghị định 148 năm 2025 |
| Thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận | Điều 37 Luật An toàn thực phẩm — 03 năm |
| Giấy xác nhận kiến thức ATTP do cơ quan nhà nước cấp | Đã bãi bỏ — Nghị định 155 năm 2018 chuyển sang cơ chế chủ cơ sở tự tổ chức tập huấn và xác nhận |
| Đối tượng miễn Giấy chứng nhận | Điều 12 Nghị định 15 năm 2018 |
| Mức phí thẩm định | Thông tư 67 năm 2021, đang giảm 50% theo Thông tư 64 năm 2025 |
Cấp mới giấy chứng nhận ATTP cho cơ sở dịch vụ ăn uống 2026 căn cứ vào đâu?
Tính đến ngày 19/08/2026, thủ tục cấp mới Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm cho cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống thực hiện theo bốn văn bản: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 (Điều 34 – 37), Nghị định 15/2018/NĐ-CP (đối tượng phải xin và đối tượng được miễn), Nghị định 155/2018/NĐ-CP (điều kiện bảo đảm ATTP sau khi cắt giảm) và Nghị định 148/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 về phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực y tế.
Nghị định 148/2025/NĐ-CP là văn bản nhiều người bỏ sót. Nghị định này có hiệu lực từ 01/7/2025 và phân cấp thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận cho “người đứng đầu cơ quan chuyên môn về y tế thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc cơ quan chuyên môn được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao nhiệm vụ”, đồng thời quy định hồ sơ, trình tự, thủ tục tại phần 4 Phụ lục V và mẫu đơn tại Phụ lục III. Cần lưu ý nghị định này được xác định hết hiệu lực ngày 01/3/2027 nếu không có văn bản gia hạn — nghĩa là khung thủ tục còn có thể đổi tiếp, và đây là lý do bạn nên kiểm tra lại mốc thời gian trước khi nộp hồ sơ.

Về đối tượng: cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trước khi hoạt động. Một số nhóm được miễn theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP — trong đó có kinh doanh thức ăn đường phố và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống không có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh — nhưng vẫn phải tuân thủ đầy đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm. Nếu chưa chắc cơ sở của mình thuộc nhóm nào, xem thêm điều kiện an toàn thực phẩm theo từng loại hình kinh doanh.
Hồ sơ cấp mới gồm những giấy tờ gì?
Hiện có hai văn bản mô tả bộ hồ sơ khác nhau, và bạn cần biết điều này trước khi đi nộp. Nghị định 155/2018/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 67/2016/NĐ-CP) rút hồ sơ của cơ sở thuộc ngành Y tế xuống còn 03 đầu mục. Trong khi đó phần 4 Phụ lục V Nghị định 148/2025/NĐ-CP — văn bản phân cấp thẩm quyền từ 01/7/2025 — liệt kê 05 đầu mục theo đúng cách diễn đạt của Điều 36 Luật An toàn thực phẩm. Bảng dưới đây đặt hai danh mục cạnh nhau:
| Giấy tờ | Nghị định 155 năm 2018 (ngành Y tế) | Phụ lục V Nghị định 148 năm 2025 |
|---|---|---|
| Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận | Có — Mẫu số 01 Phụ lục I | Có — Mẫu số 01 Phụ lục III |
| Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh | Có | Có |
| Danh sách người đã được tập huấn kiến thức ATTP, có xác nhận của chủ cơ sở | Có | Có |
| Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ | Không yêu cầu | Có |
| Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp chế biến | Không yêu cầu | Có |
Nên chuẩn bị theo phương án nào? Chuẩn bị đủ cả 05 đầu mục là an toàn nhất, vì hai lý do cụ thể. Thứ nhất, danh mục rộng hơn bao trùm danh mục hẹp hơn — nộp thừa không bị từ chối, nộp thiếu thì bị trả hồ sơ. Thứ hai, ngay cả khi cơ quan tiếp nhận chỉ nhận 03 giấy tờ, đoàn thẩm định vẫn kiểm tra thực tế cơ sở vật chất, hồ sơ sức khỏe và bằng chứng tập huấn tại chỗ — đó chính là lý do Nghị định 155/2018 bỏ hai giấy tờ này khỏi hồ sơ nộp trước. Trước khi nộp, hãy gọi hỏi bộ phận một cửa của cơ quan tiếp nhận xem họ đang áp dụng danh mục nào.
Một điểm nữa hay sai: Điều 36 Luật An toàn thực phẩm 2010 vẫn dùng cụm “Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm”, nhưng thủ tục cấp Giấy xác nhận kiến thức ATTP do cơ quan nhà nước thực hiện đã bị Nghị định 155/2018/NĐ-CP bãi bỏ. Hiện chủ cơ sở tự tổ chức tập huấn cho nhân viên và tự ký xác nhận danh sách — không phải đi thi để lấy giấy do cơ quan cấp. Chi tiết ở bài giấy xác nhận kiến thức về an toàn thực phẩm; danh mục hồ sơ tách theo từng ngành quản lý có ở bài hồ sơ xin giấy phép VSATTP gồm những gì.
Ba loại giấy tờ theo Thông tư 47 nay không còn phải nộp
So sánh danh mục hồ sơ cũ trong Thông tư 47/2014/TT-BYT với danh mục hiện hành, có ba thứ đã biến mất. Đây là phần tiết kiệm thời gian và chi phí thật sự cho cơ sở, nhưng vẫn bị nhiều bài hướng dẫn cũ giữ lại:
- Giấy xác nhận kiến thức về an toàn thực phẩm do cơ quan nhà nước cấp — bãi bỏ theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP, thay bằng danh sách tập huấn có xác nhận của chủ cơ sở.
- Danh sách kết quả cấy phân tìm vi khuẩn tả, lỵ, trực khuẩn và thương hàn — yêu cầu này đến từ Thông tư 47/2014/TT-BYT (áp dụng cho vùng có dịch tiêu chảy đang lưu hành theo công bố của Bộ Y tế) và không còn nằm trong danh mục hồ sơ hiện hành.
- Bản kê và các biểu mẫu phụ lục riêng của Thông tư 47 — không còn tồn tại. Với ngành Y tế, Nghị định 155/2018/NĐ-CP bỏ luôn cả “bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ” khỏi hồ sơ nộp trước và chuyển việc đánh giá này sang bước thẩm định thực tế tại cơ sở.
Nếu một đơn vị dịch vụ vẫn yêu cầu bạn đi xét nghiệm cấy phân hay đi học để lấy giấy xác nhận kiến thức do cơ quan cấp cho hồ sơ cấp mới năm 2026, hãy hỏi lại họ căn cứ pháp lý.
Dùng mẫu đơn nào thay cho “Mẫu số 01” của Thông tư 47?
Với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống thuộc ngành Y tế, mẫu đang được dùng phổ biến nhất là Mẫu số 01 Phụ lục I Nghị định 155/2018/NĐ-CP; phần 4 Phụ lục V Nghị định 148/2025/NĐ-CP dẫn chiếu Mẫu số 01 Phụ lục III của chính nghị định đó. Điều chắc chắn là: mẫu đơn cũ ban hành kèm Thông tư 47/2014/TT-BYT — có dòng “Quy mô kinh doanh dự kiến (tổng số suất ăn/lần phục vụ)” và ô ký của chủ cơ sở — đã hết giá trị sử dụng từ 12/11/2018.
Nội dung cần điền về cơ bản không đổi giữa các mẫu: tên và địa chỉ chủ cơ sở, tên cơ sở, địa chỉ trụ sở theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, địa chỉ kinh doanh thực tế nếu khác, quy mô, số lao động. Khác biệt nằm ở phần kính gửi — phải ghi đúng cơ quan có thẩm quyền hiện hành, không còn là “Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm”. Cách nhận biết mẫu lỗi thời, hướng dẫn điền từng dòng và file tải về có ở bài mẫu đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
Trình tự, thời hạn giải quyết và hiệu lực của giấy
Thời hạn giải quyết là 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ và Giấy chứng nhận có hiệu lực 03 năm. Hai con số này nằm ở Điều 36 và Điều 37 Luật An toàn thực phẩm 55/2010/QH12 — chúng không đến từ Nghị định 46/2026/NĐ-CP như một số bài viết (kể cả phiên bản cũ của trang này) từng ghi nhầm.
Trình tự thực tế gồm bốn bước:
- Chuẩn bị điều kiện và hồ sơ. Hoàn thiện cơ sở vật chất theo Điều 28 – 30 Luật ATTP, khám sức khỏe, tập huấn kiến thức, soạn đơn và bản thuyết minh.
- Nộp hồ sơ. Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (đăng nhập bằng VNeID mức độ 2) hoặc nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ đầy đủ, hợp lệ thì được cấp Phiếu tiếp nhận; chưa hợp lệ thì được hướng dẫn bổ sung.
- Thẩm định thực tế tại cơ sở. Trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền tổ chức đoàn thẩm định tại địa điểm kinh doanh. Đạt yêu cầu thì được cấp giấy; chưa đạt thì có thời gian khắc phục và thẩm định lại; không đạt thì bị từ chối bằng văn bản nêu rõ lý do.
- Nhận kết quả. Theo ngày hẹn trên Phiếu tiếp nhận.

Giấy hết hạn thì phải nộp hồ sơ xin cấp lại; nên bắt đầu chuẩn bị trước thời điểm hết hạn khoảng 06 tháng để tránh khoảng trống pháp lý. Kinh doanh khi không có Giấy chứng nhận còn hiệu lực là hành vi bị xử phạt hành chính theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP — mức phạt cụ thể xem tại mức phạt khi không có giấy chứng nhận VSATTP.
Nộp hồ sơ ở đâu tại TP.HCM?
Tại TP.HCM, cơ quan tiếp nhận hồ sơ là Sở An toàn thực phẩm TP.HCM. Đây là sở chuyên ngành đầu tiên và duy nhất cả nước về an toàn thực phẩm, thành lập theo Nghị quyết 98/2023/QH15 của Quốc hội và đi vào hoạt động từ 01/01/2024; sau đợt sắp xếp bộ máy năm 2025, sở này vẫn tiếp tục hoạt động. Về mặt Nghị định 148/2025/NĐ-CP, Sở An toàn thực phẩm chính là “cơ quan chuyên môn được Ủy ban nhân dân cấp tỉnh giao nhiệm vụ”.
Điều này khiến TP.HCM khác phần lớn địa phương: thay vì phải phân biệt hồ sơ thuộc Sở Y tế, Sở Công Thương hay Sở Nông nghiệp và Môi trường, cơ sở tại TP.HCM nộp về một đầu mối duy nhất. Nếu cơ sở của bạn ở tỉnh khác, việc xác định đúng ngành quản lý vẫn là bước bắt buộc — xem cơ quan nào cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm. Lưu ý thêm: “Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm” là tên gọi cũ, không còn là nơi tiếp nhận hồ sơ tại TP.HCM.
Phí thẩm định năm 2026 — đang giảm 50%
Đến hết ngày 31/12/2026, phí thẩm định cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống chỉ bằng 50% mức thu thông thường: 350.000 đồng/lần/cơ sở với cơ sở phục vụ dưới 200 suất ăn và 500.000 đồng/lần/cơ sở với cơ sở từ 200 suất ăn trở lên. Đây là điểm gần như không bài hướng dẫn nào nêu, vì nó đòi hỏi ghép hai thông tư lại với nhau.
Mức thu gốc nằm ở Thông tư 67/2021/TT-BTC (hiệu lực 19/9/2021, đã bãi bỏ Thông tư 279/2016/TT-BTC, Thông tư 117/2018/TT-BTC và Thông tư 75/2020/TT-BTC). Sau đó Thông tư 64/2025/TT-BTC ngày 30/6/2025 quy định phí trong công tác an toàn thực phẩm “bằng 50% mức thu phí quy định tại Biểu phí ban hành kèm theo Thông tư số 67/2021/TT-BTC”, áp dụng từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026; từ 01/01/2027 quay lại mức gốc.
| Loại cơ sở | Thực nộp đến hết năm 2026 | Mức gốc, áp dụng lại từ năm 2027 |
|---|---|---|
| Phục vụ dưới 200 suất ăn | 350.000 đồng | 700.000 đồng |
| Phục vụ từ 200 suất ăn trở lên | 500.000 đồng | 1.000.000 đồng |
Đơn vị tính: đồng cho mỗi lần thẩm định, tính trên một cơ sở. Cột “mức gốc” là mức tại Thông tư 67 năm 2021; mức giảm 50% áp dụng từ ngày 01 tháng 7 năm 2025 đến hết ngày 31 tháng 12 năm 2026 theo Thông tư 64 năm 2025.
Đây là phí nhà nước thu, không bao gồm chi phí khám sức khỏe, tập huấn, hoàn thiện cơ sở vật chất hay phí dịch vụ nếu thuê đơn vị hỗ trợ. Nếu cơ sở phải thẩm định lại do lần đầu chưa đạt, phí được tính theo lần thẩm định. Tổng chi phí thực tế và thời gian trung bình có ở bài chi phí và thời gian làm giấy chứng nhận VSATTP.
Nghị định 46/2026 đã áp dụng chưa?
Chưa. Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang bị tạm ngưng áp dụng (kiểm chứng lại ngày 19/08/2026). Nghị định này ban hành ngày 26/01/2026 để thay thế toàn bộ Nghị định 15/2018/NĐ-CP, nhưng Chính phủ đã quyết định tạm ngưng áp dụng nó cùng Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP. Dây chuyền văn bản của việc tạm ngưng gồm ba mốc, có thể tra lại từng số hiệu: Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026 tạm ngưng lần đầu, đến hết 15/4/2026; Thông báo 141/TB-VPCP ngày 20/3/2026 ghi nhận Thường trực Chính phủ thống nhất kéo dài thời hạn tạm ngưng; và Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 chính thức kéo dài cho tới khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và nghị định hướng dẫn luật này có hiệu lực thi hành — tức chưa có ngày kết thúc cố định. Trong thời gian tạm ngưng, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan tiếp tục áp dụng.
Hệ quả thực tế: không được chuẩn bị hồ sơ theo trình tự và biểu mẫu của Nghị định 46/2026. Hiện vẫn có nhiều trang tư vấn — trong đó có cả những trang đang đứng đầu kết quả tìm kiếm — hướng dẫn thủ tục “theo Nghị định 46/2026” như thể nó đang có hiệu lực. Làm theo sẽ dẫn tới hồ sơ sai biểu mẫu và bị trả lại.
Nghị định 46/2026 vẫn đáng theo dõi vì khi được áp dụng trở lại, nó bổ sung quản lý bao bì, dụng cụ tiếp xúc thực phẩm và lộ trình bắt buộc HACCP/GMP. Toàn văn và trạng thái hiệu lực được cập nhật tại bài Nghị định 46/2026/NĐ-CP quy định thi hành Luật An toàn thực phẩm. Vì trạng thái này có thể thay đổi bất kỳ lúc nào, hãy kiểm tra lại trước khi nộp hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Thông tư 47/2014/TT-BYT hết hiệu lực ngày nào?
Ngày 12/11/2018, khi Nghị định 155/2018/NĐ-CP có hiệu lực và bãi bỏ thông tư này cùng Thông tư 30/2012/TT-BYT.
Giấy chứng nhận cấp theo Thông tư 47 trước đây có còn giá trị không?
Giấy chứng nhận đã cấp có giá trị trong 03 năm kể từ ngày cấp theo Điều 37 Luật An toàn thực phẩm. Vì Thông tư 47 hết hiệu lực từ 2018, mọi giấy cấp theo thông tư này đều đã quá hạn từ lâu; cơ sở còn hoạt động phải xin cấp lại theo căn cứ hiện hành.
Còn phải đi cấy phân tìm vi khuẩn tả, lỵ, thương hàn không?
Không. Yêu cầu này thuộc danh mục hồ sơ của Thông tư 47/2014/TT-BYT đã hết hiệu lực, và không nằm trong danh mục hồ sơ hiện hành theo Điều 36 Luật An toàn thực phẩm và phần 4 Phụ lục V Nghị định 148/2025/NĐ-CP.
Quán ăn nhỏ, thức ăn đường phố có phải xin giấy chứng nhận không?
Theo Điều 12 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, kinh doanh thức ăn đường phố và cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống không có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh thuộc nhóm không phải xin Giấy chứng nhận, nhưng vẫn phải bảo đảm đầy đủ điều kiện an toàn thực phẩm và chịu kiểm tra, xử phạt nếu vi phạm.
Nộp hồ sơ mất bao lâu và tốn bao nhiêu?
15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Phí thẩm định đến hết 31/12/2026 là 350.000 đồng (dưới 200 suất ăn) hoặc 500.000 đồng (từ 200 suất ăn trở lên), chưa gồm chi phí khám sức khỏe, tập huấn và hoàn thiện cơ sở vật chất.
Nhà hàng, quán ăn tại TP.HCM nộp hồ sơ ở đâu?
Tại Sở An toàn thực phẩm TP.HCM — một đầu mối duy nhất cho cả ba nhóm ngành. Xem thêm hướng dẫn riêng cho loại hình này tại bài giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm cho nhà hàng, quán ăn.
Cần cấp mới Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đúng căn cứ 2026?
ATVSTP.org.vn hỗ trợ trọn gói cho cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống tại TP.HCM: khảo sát cơ sở, soạn hồ sơ theo đúng mẫu hiện hành, hướng dẫn tập huấn và khám sức khỏe, đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Chúng tôi tư vấn theo văn bản đang áp dụng, không hứa “bao đậu”.
📞 Hotline: 0909 730 849
Nếu bạn muốn xem toàn bộ trình tự A–Z cho mọi loại hình cơ sở, đọc tiếp thủ tục cấp giấy chứng nhận VSATTP tại TP.HCM; còn nếu muốn giao trọn hồ sơ cho đơn vị làm thay, tham khảo dịch vụ làm giấy chứng nhận VSATTP trọn gói. Toàn bộ chuyên mục thủ tục, văn bản và biểu mẫu được tập hợp tại ATVSTP.org.vn — vệ sinh an toàn thực phẩm.
Căn cứ pháp lý được dẫn trong bài (kiểm chứng lại ngày 19/08/2026):
- Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12 — Điều 28 đến Điều 37
- Nghị định 15/2018/NĐ-CP — Điều 12 về đối tượng không thuộc diện cấp Giấy chứng nhận
- Nghị định 155/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 — bãi bỏ Thông tư 47/2014/TT-BYT và Thông tư 30/2012/TT-BYT
- Nghị định 148/2025/NĐ-CP ngày 12/6/2025 — phân quyền, phân cấp lĩnh vực y tế; hồ sơ và trình tự tại phần 4 Phụ lục V, mẫu đơn tại Phụ lục III
- Nghị định 115/2018/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm
- Thông tư 67/2021/TT-BTC và Thông tư 64/2025/TT-BTC — mức thu phí trong công tác an toàn thực phẩm
- Nghị quyết 98/2023/QH15 — cơ sở thành lập Sở An toàn thực phẩm TP.HCM
- Nghị quyết 09/2026/NQ-CP ngày 04/02/2026, Thông báo 141/TB-VPCP ngày 20/3/2026 và Nghị quyết 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026 — chuỗi văn bản tạm ngưng và kéo dài tạm ngưng Nghị định 46/2026/NĐ-CP cùng Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP
Nghị định 46/2026/NĐ-CP đang tạm ngưng áp dụng tại thời điểm cập nhật bài này. Việc tạm ngưng chỉ chấm dứt khi Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) có hiệu lực; đến ngày kiểm chứng, luật này vẫn đang trong quá trình soạn thảo — Tổ soạn thảo mới thông qua khung đề cương ngày 09/7/2026 và chưa trình Quốc hội, nên chưa có mốc thời gian nào để dự đoán.
